
Manuel Akanji là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch SUI, hiện khoác áo Inter Milan.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 5 giải
24Trận ra sân
24Đá chính
2.183Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,04Bàn/90 phút
2183Phút/bàn
4/14Sút trúng/sút
93%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
7,17Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 503 | 0 | 0 | 1 | 7 | 1 | 95% | 77% | 2 | 0 | 7,08 |
| Giải vô địch các quốc gia châu Âu | 2026-2027 | — | 4 | 4 | 360 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 92% | 65% | 0 | 0 | 7,29 |
| Cúp C1 châu Âu | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 93% | 60% | 1 | 0 | 6,49 |
| World Cup | 2026 | — | 6 | 6 | 600 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 93% | 57% | 0 | 0 | 7,23 |
| Vòng loại World Cup châu Âu | 2026 | — | 6 | 6 | 540 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 93% | 50% | 1 | 0 | 7,34 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 503 phút · điểm TB 7,08
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/7
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 366/384 (95%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 16/19 (84%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/13
- Cắt bóng
- 11
- Phá bóng
- 25
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 34/44 (77%)
- Không chiến thắng / thua
- 18 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 16 / 6
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 25
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 360 phút · điểm TB 7,29
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 355/382 (92%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 30/46 (65%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 13/20 (65%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 4
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 32
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,49
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 136/146 (93%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 6/11 (54%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/10 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 11
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
World Cup · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 600 phút · điểm TB 7,23
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 456/490 (93%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 30/45 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 27
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 23/40 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 14 / 8
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 40
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/07/2026
Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 540 phút · điểm TB 7,34
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 473/505 (93%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 31/45 (68%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/20 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 6
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 35
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs FC Shakhtar Donetsk | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 57/62 | 0 | 4/7 | — | 7,04 |
| 17/10/2026 | Serie A | @ Bologna | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 75/75 | 4 | 9/10 | — | 7,54 |
| 14/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Club Brugge | B 3-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 79/84 | 0 | 2/3 | V | 5,94 |
| 10/10/2026 | Serie A | vs Parma | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Bắc Macedonia | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 66/71 | 2 | 3/5 | — | 7,02 |
| 04/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Slovenia | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 102/109 | 4 | 4/6 | — | 7,56 |
| 30/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Scotland | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 110/114 | 1 | 3/4 | — | 7,55 |
| 27/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Bắc Macedonia | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 77/88 | 1 | 3/5 | — | 7,03 |
| 19/09/2026 | Serie A | @ AS Roma | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 50/56 | 3 | 4/6 | V | 6,06 |
| 15/09/2026 | Serie A | vs Udinese | T 5-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 63/66 | 1 | 4/7 | — | 6,61 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (35 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/09/2014 | 19 | 100 nghìn € |
| 14/12/2014 | 19 | 250 nghìn € |
| 17/12/2015 | 20 | 500 nghìn € |
| 19/04/2016 | 20 | 750 nghìn € |
| 15/07/2016 | 20 | 750 nghìn € |
| 19/12/2016 | 21 | 750 nghìn € |
| 13/04/2017 | 21 | 1,5 triệu € |
| 11/07/2017 | 21 | 2,2 triệu € |
| 28/09/2017 | 22 | 3,0 triệu € |
| 07/01/2018 | 22 | 5,0 triệu € |
| 03/04/2018 | 22 | 20,0 triệu € |
| 04/06/2018 | 22 | 22,0 triệu € |
| 15/07/2018 | 22 | 28,0 triệu € |
| 21/10/2018 | 23 | 33,0 triệu € |
| 17/12/2018 | 23 | 40,0 triệu € |
| 04/06/2019 | 23 | 40,0 triệu € |
| 16/12/2019 | 24 | 35,0 triệu € |
| 10/03/2020 | 24 | 25,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 24 | 20,0 triệu € |
| 25/11/2020 | 25 | 25,0 triệu € |
| 09/02/2021 | 25 | 25,0 triệu € |
| 24/05/2021 | 25 | 30,0 triệu € |
| 21/12/2021 | 26 | 30,0 triệu € |
| 08/06/2022 | 26 | 30,0 triệu € |
| 02/11/2022 | 27 | 30,0 triệu € |
| 19/06/2023 | 27 | 38,0 triệu € |
| 18/12/2023 | 28 | 42,0 triệu € |
| 26/05/2024 | 28 | 45,0 triệu € |
| 15/12/2024 | 29 | 40,0 triệu € |
| 17/03/2025 | 29 | 32,0 triệu € |
| 29/05/2025 | 29 | 28,0 triệu € |
| 06/10/2025 | 30 | 22,0 triệu € |
| 22/12/2025 | 30 | 22,0 triệu € |
| 23/03/2026 | 30 | 18,0 triệu € |
| 28/05/2026 | 30 | 17,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 45,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 17,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Manchester City | Inter Milan | Hết hạn mượn 15M € | 15,0 triệu € |
| 29/06/2026 | Inter Milan | Manchester City | Cho mượn | — |
| 31/08/2025 | Manchester City | Inter Milan | Chuyển nhượng 1M € | 1,0 triệu € |
| 31/08/2022 | Borussia Dortmund | Manchester City | Hết hạn mượn 20M € | 20,0 triệu € |
| 14/01/2018 | FC Basel 1893 | Borussia Dortmund | Hết hạn mượn 21.5M € | 21,5 triệu € |
| 30/06/2015 | Winterthur | FC Basel 1893 | Hết hạn mượn 0.7M € | 700 nghìn € |
| 30/06/2014 | FC Winterthur U21 | Winterthur | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | FC Winterthur U18 | FC Winterthur U21 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ40
- Kỹ thuật49
- Tư duy51
- Sức mạnh77
- Thể lực72