Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Manuel Akanji

Inter MilanHậu vệSUI
31Tuổi
187Chiều cao (cm)
91Cân nặng (kg)
17,0 triệu €Giá trị

Manuel Akanji là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch SUI, hiện khoác áo Inter Milan.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 5 giải

24Trận ra sân
24Đá chính
2.183Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,04Bàn/90 phút
2183Phút/bàn
4/14Sút trúng/sút
93%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
7,17Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie A2026-2027—665030017195%77%207,08
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—443600003092%65%007,29
Cúp C1 châu Âu2026-2027—221800001193%60%106,49
World Cup2026—666000001193%57%007,23
Vòng loại World Cup châu Âu2026—665401002193%50%107,34

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie A · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 503 phút · điểm TB 7,08

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/7
Sút trong vòng cấm
7
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
366/384 (95%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
16/19 (84%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/13
Cắt bóng
11
Phá bóng
25
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
34/44 (77%)
Không chiến thắng / thua
18 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
16 / 6
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
25
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 360 phút · điểm TB 7,29

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/3
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
355/382 (92%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
30/46 (65%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
8
Phá bóng
5
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
13/20 (65%)
Không chiến thắng / thua
4 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
9 / 4
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
32
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,49

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
136/146 (93%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
6/11 (54%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
3
Phá bóng
7
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/10 (60%)
Không chiến thắng / thua
4 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 3
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
11
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

World Cup · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 600 phút · điểm TB 7,23

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
456/490 (93%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
30/45 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/9
Cắt bóng
6
Phá bóng
27
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
23/40 (57%)
Không chiến thắng / thua
9 / 9
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
14 / 8
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
40
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/07/2026

Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 540 phút · điểm TB 7,34

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
473/505 (93%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
31/45 (68%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
6
Phá bóng
11
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
10/20 (50%)
Không chiến thắng / thua
5 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 6
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
35
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 06/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Manuel Akanji · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026Cúp C1 châu Âuvs FC Shakhtar DonetskT 1-0900000157/6204/7—7,04
17/10/2026Serie A@ BolognaT 3-1900000275/7549/10—7,54
14/10/2026Cúp C1 châu Âuvs Club BruggeB 3-4900011079/8402/3V5,94
10/10/2026Serie Avs ParmaT 3-0dự bị00000—0———
07/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs Bắc MacedoniaT 3-0900000066/7123/5—7,02
04/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs SloveniaT 2-19000203102/10944/6—7,56
30/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ ScotlandT 3-09000100110/11413/4—7,55
27/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ Bắc MacedoniaT 3-0900000177/8813/5—7,03
19/09/2026Serie A@ AS RomaH 2-2900010050/5634/6V6,06
15/09/2026Serie Avs UdineseT 5-3900021063/6614/7—6,61

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 100 nghìn €2014: 250 nghìn €2015: 500 nghìn €2016: 750 nghìn €2016: 750 nghìn €2016: 750 nghìn €2017: 1,5 triệu €2017: 2,2 triệu €2017: 3,0 triệu €2018: 5,0 triệu €2018: 20,0 triệu €2018: 22,0 triệu €2018: 28,0 triệu €2018: 33,0 triệu €2018: 40,0 triệu €2019: 40,0 triệu €2019: 35,0 triệu €2020: 25,0 triệu €2020: 20,0 triệu €2020: 25,0 triệu €2021: 25,0 triệu €2021: 30,0 triệu €2021: 30,0 triệu €2022: 30,0 triệu €2022: 30,0 triệu €2023: 38,0 triệu €2023: 42,0 triệu €2024: 45,0 triệu €2024: 40,0 triệu €2025: 32,0 triệu €2025: 28,0 triệu €2025: 22,0 triệu €2025: 22,0 triệu €2026: 18,0 triệu €2026: 17,0 triệu €20142026
Bảng số liệu (35 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
11/09/201419100 nghìn €
14/12/201419250 nghìn €
17/12/201520500 nghìn €
19/04/201620750 nghìn €
15/07/201620750 nghìn €
19/12/201621750 nghìn €
13/04/2017211,5 triệu €
11/07/2017212,2 triệu €
28/09/2017223,0 triệu €
07/01/2018225,0 triệu €
03/04/20182220,0 triệu €
04/06/20182222,0 triệu €
15/07/20182228,0 triệu €
21/10/20182333,0 triệu €
17/12/20182340,0 triệu €
04/06/20192340,0 triệu €
16/12/20192435,0 triệu €
10/03/20202425,0 triệu €
07/04/20202420,0 triệu €
25/11/20202525,0 triệu €
09/02/20212525,0 triệu €
24/05/20212530,0 triệu €
21/12/20212630,0 triệu €
08/06/20222630,0 triệu €
02/11/20222730,0 triệu €
19/06/20232738,0 triệu €
18/12/20232842,0 triệu €
26/05/20242845,0 triệu €
15/12/20242940,0 triệu €
17/03/20252932,0 triệu €
29/05/20252928,0 triệu €
06/10/20253022,0 triệu €
22/12/20253022,0 triệu €
23/03/20263018,0 triệu €
28/05/20263017,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 45,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 17,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Manchester CityInter MilanHết hạn mượn 15M €15,0 triệu €
29/06/2026Inter MilanManchester CityCho mượn—
31/08/2025Manchester CityInter MilanChuyển nhượng 1M €1,0 triệu €
31/08/2022Borussia DortmundManchester CityHết hạn mượn 20M €20,0 triệu €
14/01/2018FC Basel 1893Borussia DortmundHết hạn mượn 21.5M €21,5 triệu €
30/06/2015WinterthurFC Basel 1893Hết hạn mượn 0.7M €700 nghìn €
30/06/2014FC Winterthur U21WinterthurChuyển nhượng—
30/06/2013FC Winterthur U18FC Winterthur U21Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ40
  • Kỹ thuật49
  • Tư duy51
  • Sức mạnh77
  • Thể lực72
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com