Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Michel Aebischer

1. FC Union BerlinTiền vệSUI
29Tuổi
183Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
4,0 triệu €Giá trị

Michel Aebischer là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch SUI, hiện khoác áo 1. FC Union Berlin.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 5 giải

18Trận ra sân
12Đá chính
1.047Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/11Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,52Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bundesliga2026-2027—664660005077%42%106,22
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—321720002090%40%106,79
Cúp Quốc gia Đức2026-2027—101600000100%0%105,77
Vòng loại World Cup châu Âu2026—422380002191%46%006,78
World Cup2026—421550002186%60%006,71

Chỉ số chi tiết từng giải

Bundesliga · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 466 phút · điểm TB 6,22

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/5
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
92/119 (77%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
2/10 (20%)
Chuyền dài chính xác
2/8 (25%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/10
Cắt bóng
4
Phá bóng
2
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
18/42 (42%)
Không chiến thắng / thua
4 / 12
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
14 / 12
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
48
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 172 phút · điểm TB 6,79

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
109/120 (90%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
2/7 (28%)
Chuyền dài chính xác
4/4 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/15 (40%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 8
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
22
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 16 phút · điểm TB 5,77

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
7/7 (100%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
0/2 (0%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
1
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/08/2026

Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 238 phút · điểm TB 6,78

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
122/133 (91%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
1/1 (100%)
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
2
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/13 (46%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 6
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
14
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 06/08/2026

World Cup · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 155 phút · điểm TB 6,71

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
2/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
65/75 (86%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
0/6 (0%)
Chuyền dài chính xác
5/5 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
0
Phá bóng
5
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
9/15 (60%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
9 / 5
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
21
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Michel Aebischer · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Bundesligavs Borussia DortmundH 0-0900000017/2523/8—6,06
10/10/2026Bundesligavs SV 07 ElversbergT 1-0770000217/1813/5—6,66
07/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs Bắc MacedoniaT 3-0dự bị00000—0———
04/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs SloveniaT 2-1670010325/2912/6V6,59
30/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ ScotlandT 3-0900010066/7012/5—7,29
27/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ Bắc MacedoniaT 3-0150000018/2122/4—6,50
19/09/2026Bundesliga@ FC Bayern MunichB 0-7900000021/2333/5—6,48
12/09/2026Bundesligavs Schalke 04B 1-3850020119/2413/6—5,89
05/09/2026Bundesliga@ Bayer 04 LeverkusenB 0-4630000111/1312/6—5,86
29/08/2026Bundesligavs Eintracht FrankfurtH 3-361003026/1513/11V6,39

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 100 nghìn €2017: 400 nghìn €2017: 900 nghìn €2018: 900 nghìn €2018: 900 nghìn €2018: 2,0 triệu €2018: 2,5 triệu €2019: 3,0 triệu €2019: 4,5 triệu €2019: 4,5 triệu €2020: 5,5 triệu €2020: 4,5 triệu €2020: 4,5 triệu €2020: 3,5 triệu €2021: 3,5 triệu €2022: 3,5 triệu €2022: 3,5 triệu €2022: 3,5 triệu €2023: 4,0 triệu €2023: 6,0 triệu €2024: 9,0 triệu €2024: 11,0 triệu €2024: 10,0 triệu €2025: 7,5 triệu €2025: 4,5 triệu €2025: 4,5 triệu €2026: 4,0 triệu €20162026
Bảng số liệu (27 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
19/12/201619100 nghìn €
13/04/201720400 nghìn €
11/07/201720900 nghìn €
07/01/201821900 nghìn €
23/04/201821900 nghìn €
11/07/2018212,0 triệu €
18/10/2018212,5 triệu €
20/01/2019223,0 triệu €
14/04/2019224,5 triệu €
03/06/2019224,5 triệu €
05/01/2020235,5 triệu €
07/04/2020234,5 triệu €
30/07/2020234,5 triệu €
27/12/2020233,5 triệu €
22/06/2021243,5 triệu €
02/01/2022243,5 triệu €
06/06/2022253,5 triệu €
10/11/2022253,5 triệu €
14/06/2023264,0 triệu €
19/12/2023266,0 triệu €
04/06/2024279,0 triệu €
17/07/20242711,0 triệu €
17/12/20242710,0 triệu €
16/06/2025287,5 triệu €
06/10/2025284,5 triệu €
22/12/2025284,5 triệu €
28/05/2026294,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 11,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 4,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
18/08/2026Pisa1. FC Union BerlinHết hạn mượn 3.5M €3,5 triệu €
30/06/2026BolognaPisaHết hạn mượn 4.5M €4,5 triệu €
29/06/2026PisaBolognaCho mượn—
02/08/2025BolognaPisaChuyển nhượng—
30/06/2022Young BoysBolognaHết hạn mượn 3M €3,0 triệu €
29/06/2022BolognaYoung BoysCho mượn—
24/01/2022Young BoysBolognaChuyển nhượng—
16/02/2017BSC Young Boys U21Young BoysChuyển nhượng—
30/06/2015Young Boys U18BSC Young Boys U21Chuyển nhượng—
30/06/2014BSC Young Boys U17Young Boys U18Chuyển nhượng—
30/06/2013Fribourg-AFF YouthBSC Young Boys U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ55
  • Kỹ thuật64
  • Tư duy55
  • Sức mạnh46
  • Thể lực47
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com