
Josha Vagnoman là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo VfB Stuttgart.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải
11Trận ra sân
9Đá chính
868Phút
2Bàn thắng
2Kiến tạo
0,21Bàn/90 phút
434Phút/bàn
6/14Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,79Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 531 | 2 | 0 | 1 | 9 | 4 | 83% | 45% | 0 | 0 | 6,75 |
| Cúp C1 châu Âu | 2026-2027 | — | 3 | 2 | 166 | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 86% | 33% | 1 | 0 | 6,62 |
| Giải vô địch các quốc gia châu Âu | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 92% | 45% | 0 | 0 | 6,59 |
| Cúp Quốc gia Đức | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 81 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 87% | 100% | 0 | 0 | 7,78 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 531 phút · điểm TB 6,75
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 4/9
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 4/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 219/263 (83%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 4/11 (36%)
- Chuyền dài chính xác
- 12/23 (52%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 15
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 17/37 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 14
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 63
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 166 phút · điểm TB 6,62
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/4
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 63/73 (86%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/4 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/3 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/6 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 22
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,59
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 60/65 (92%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/22 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 9
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 12
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 28/09/2026
Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 81 phút · điểm TB 7,78
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 41/47 (87%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/3 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Atletico Madrid | H 1-1 | 52 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 24/25 | 0 | — | — | 7,10 |
| 17/10/2026 | Bundesliga | @ Hamburger SV | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 57/61 | 1 | 1/3 | — | 7,19 |
| 15/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Slovan Bratislava | T 3-0 | 86 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 26/31 | 1 | 1/5 | V | 6,42 |
| 10/10/2026 | Bundesliga | @ SC Paderborn 07 | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 35/47 | 1 | 3/11 | — | 6,44 |
| 28/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Hy Lạp | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 60/65 | 4 | 10/22 | — | 6,59 |
| 25/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Hà Lan | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Bundesliga | vs Borussia Dortmund | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 45/54 | 0 | 3/6 | — | 6,13 |
| 12/09/2026 | Bundesliga | @ TSG Hoffenheim | B 1-2 | 81 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 32/42 | 1 | 7/9 | — | 6,29 |
| 09/09/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Viking | T 3-1 | 28 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 13/17 | 0 | 1/1 | — | 6,35 |
| 05/09/2026 | Bundesliga | vs FC Köln | T 4-1 | 90 | 1 | 1 | 3 | 1 | 4 | 33/40 | 0 | 2/5 | — | 8,35 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/04/2018 | 17 | 200 nghìn € |
| 15/10/2018 | 17 | 400 nghìn € |
| 07/01/2019 | 18 | 400 nghìn € |
| 12/03/2019 | 18 | 750 nghìn € |
| 11/06/2019 | 18 | 1,5 triệu € |
| 12/12/2019 | 19 | 3,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 19 | 2,7 triệu € |
| 09/09/2020 | 19 | 4,0 triệu € |
| 07/02/2021 | 20 | 4,0 triệu € |
| 15/06/2021 | 20 | 4,0 triệu € |
| 14/12/2021 | 21 | 3,0 triệu € |
| 15/06/2022 | 21 | 3,0 triệu € |
| 20/09/2022 | 21 | 3,7 triệu € |
| 08/11/2022 | 21 | 3,7 triệu € |
| 28/03/2023 | 22 | 5,0 triệu € |
| 21/06/2023 | 22 | 8,0 triệu € |
| 13/12/2023 | 23 | 8,0 triệu € |
| 26/03/2024 | 23 | 10,0 triệu € |
| 28/05/2024 | 23 | 10,0 triệu € |
| 19/12/2024 | 24 | 12,0 triệu € |
| 04/06/2025 | 24 | 10,0 triệu € |
| 18/12/2025 | 25 | 10,0 triệu € |
| 26/05/2026 | 25 | 10,0 triệu € |
| 01/10/2026 | 25 | 12,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 12,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 12,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 08/07/2022 | Hamburger SV | VfB Stuttgart | Hết hạn mượn 4.5M € | 4,5 triệu € |
| 30/06/2018 | Hamburger SV U19 | Hamburger SV | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Hamburger SV U17 | Hamburger SV U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Hamburger SV Youth | Hamburger SV U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Hummelsbütteler SV Jugend | Hamburger SV Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | SC Poppenbuttel Youth | Hummelsbütteler SV Jugend | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ53
- Kỹ thuật62
- Tư duy50
- Sức mạnh50
- Thể lực44