
Gregor Kobel là thủ môn 28 tuổi quốc tịch SUI, hiện khoác áo Borussia Dortmund.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 6 giải
25Trận ra sân
25Đá chính
2.310Phút
62Cứu thua
74%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,90Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 540 | 14 | 3 | 6 | 65% | 100% | 0 | 0 | 6,84 |
| Cúp C1 châu Âu | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 270 | 10 | 0 | 1 | 79% | — | 0 | 0 | 6,94 |
| Giải vô địch các quốc gia châu Âu | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 270 | 2 | 0 | 0 | 87% | — | 0 | 0 | 6,45 |
| World Cup | 2026 | — | 6 | 6 | 600 | 20 | 3 | 8 | 73% | 100% | 0 | 0 | 7,12 |
| Vòng loại World Cup châu Âu | 2026 | — | 6 | 6 | 540 | 8 | 1 | 4 | 77% | 100% | 0 | 0 | 6,79 |
| Siêu cúp Đức | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 8 | 0 | 1 | 64% | — | 0 | 0 | 7,78 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 540 phút · điểm TB 6,84
Thủ môn
- Cứu thua
- 14
- Đấm bóng
- 3
- Băng ra (thành công / tổng)
- 3/3
- Bắt bóng bổng tốt
- 3
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 124/190 (65%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 36/102 (35%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/3 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 67
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 6,94
Thủ môn
- Cứu thua
- 10
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 1/1
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 66/83 (79%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 11/28 (39%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 18
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 6,45
Thủ môn
- Cứu thua
- 2
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 77/88 (87%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 13/23 (56%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 11
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 04/10/2026
World Cup · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 600 phút · điểm TB 7,12
Thủ môn
- Cứu thua
- 20
- Đấm bóng
- 3
- Băng ra (thành công / tổng)
- 5/5
- Bắt bóng bổng tốt
- 5
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 164/224 (73%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 26/86 (30%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/7 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 60
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 3
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/07/2026
Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 540 phút · điểm TB 6,79
Thủ môn
- Cứu thua
- 8
- Đấm bóng
- 1
- Băng ra (thành công / tổng)
- 7/7
- Bắt bóng bổng tốt
- 2
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 152/197 (77%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 16/61 (26%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/1 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 45
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/08/2026
Siêu cúp Đức · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,78
Thủ môn
- Cứu thua
- 8
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 2/2
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 25/39 (64%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 12/26 (46%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 14
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Sabah Baku | T 2-1 | 90 | 3 | 0 | 0 | 22/28 | 0 | — | — | 6,76 |
| 17/10/2026 | Bundesliga | @ 1. FC Union Berlin | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 21/26 | 0 | — | — | 6,86 |
| 15/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ FK Bodo/Glimt | B 0-1 | 90 | 2 | 0 | 0 | 18/26 | 0 | — | — | 6,80 |
| 10/10/2026 | Bundesliga | vs SV Werder Bremen | H 2-2 | 90 | 2 | 0 | 0 | 21/26 | 0 | — | — | 6,15 |
| 04/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Slovenia | T 2-1 | 90 | 2 | 0 | 0 | 17/25 | 0 | — | — | 6,37 |
| 30/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Scotland | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 29/31 | 0 | — | — | 6,56 |
| 27/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Bắc Macedonia | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 31/32 | 0 | — | — | 6,42 |
| 19/09/2026 | Bundesliga | @ VfB Stuttgart | T 1-0 | 90 | 5 | 1 | 0 | 19/39 | 0 | — | — | 7,59 |
| 12/09/2026 | Bundesliga | vs SC Paderborn 07 | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 24/35 | 0 | — | — | 6,53 |
| 09/09/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Villarreal CF | T 3-2 | 90 | 5 | 0 | 0 | 26/29 | 0 | — | — | 7,26 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (28 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/06/2015 | 17 | 25 nghìn € |
| 12/02/2016 | 18 | 25 nghìn € |
| 21/07/2016 | 18 | 100 nghìn € |
| 06/02/2017 | 19 | 150 nghìn € |
| 18/06/2017 | 19 | 400 nghìn € |
| 27/12/2017 | 20 | 500 nghìn € |
| 04/06/2018 | 20 | 500 nghìn € |
| 21/10/2018 | 20 | 1,0 triệu € |
| 17/12/2018 | 21 | 1,0 triệu € |
| 05/03/2019 | 21 | 2,5 triệu € |
| 04/06/2019 | 21 | 6,0 triệu € |
| 12/12/2019 | 22 | 5,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 22 | 4,0 triệu € |
| 15/09/2020 | 22 | 5,5 triệu € |
| 09/02/2021 | 23 | 8,0 triệu € |
| 24/05/2021 | 23 | 13,0 triệu € |
| 06/10/2021 | 23 | 18,0 triệu € |
| 21/12/2021 | 24 | 20,0 triệu € |
| 08/06/2022 | 24 | 22,0 triệu € |
| 08/11/2022 | 24 | 25,0 triệu € |
| 28/03/2023 | 25 | 35,0 triệu € |
| 21/06/2023 | 25 | 35,0 triệu € |
| 13/12/2023 | 26 | 40,0 triệu € |
| 28/05/2024 | 26 | 40,0 triệu € |
| 19/12/2024 | 27 | 40,0 triệu € |
| 04/06/2025 | 27 | 40,0 triệu € |
| 18/12/2025 | 28 | 40,0 triệu € |
| 26/05/2026 | 28 | 40,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 40,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 40,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2021 | VfB Stuttgart | Borussia Dortmund | Hết hạn mượn 15M € | 15,0 triệu € |
| 27/07/2020 | TSG Hoffenheim | VfB Stuttgart | Hết hạn mượn 7.2M € | 7,2 triệu € |
| 29/06/2020 | VfB Stuttgart | TSG Hoffenheim | Cho mượn | — |
| 30/06/2019 | TSG Hoffenheim | VfB Stuttgart | Chuyển nhượng 0.5M € | 500 nghìn € |
| 29/06/2019 | FC Augsburg | TSG Hoffenheim | Cho mượn | — |
| 02/01/2019 | TSG Hoffenheim | FC Augsburg | Chuyển nhượng 0.15M € | 150 nghìn € |
| 30/06/2016 | Grasshopper U18 | TSG Hoffenheim | Hết hạn mượn 0.1375M € | 137 nghìn € |
| 29/06/2016 | Hoffenheim U19 | Grasshopper U18 | Cho mượn | — |
| 31/08/2014 | Grasshopper U18 | Hoffenheim U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Grasshopper Club Zürich U16 | Grasshopper U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Grasshopper Club Zürich Youth | Grasshopper Club Zürich U16 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực73
- Chỉ số 178
- Chỉ số 266
- Chỉ số 465
- Chỉ số 385