Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Breel Embolo

Atlanta UnitedTiền đạoSUI
29Tuổi
187Chiều cao (cm)
88Cân nặng (kg)
15,0 triệu €Giá trị

Breel Embolo là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch SUI, hiện khoác áo Atlanta United.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

8Trận ra sân
8Đá chính
692Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,26Bàn/90 phút
346Phút/bàn
8/18Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,70Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
MLS2026—8869221118884%51%106,70

Chỉ số chi tiết từng giải

MLS · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 692 phút · điểm TB 6,70

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
8/18
Sút trong vòng cấm
17
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
4
Rê bóng thành công
8/21
Đá phạt (bàn / sút)
0/28
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/2
Việt vị
4

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
121/143 (84%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
0/5 (0%)
Chuyền dài chính xác
6/6 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
0
Phá bóng
8
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
49/95 (51%)
Không chiến thắng / thua
9 / 10
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
40 / 36
Bị tước bóng
15
Mất quyền kiểm soát
76
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
28

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Breel Embolo · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026MLSvs Inter Miami CFB 1-3900020116/1715/7V6,38
15/10/2026MLS@ Montreal ImpactT 3-0741032020/2603/8—7,98
11/10/2026MLSvs FC CincinnatiB 1-3900110111/1516/11—6,20
27/09/2026MLSvs New York City Football ClubH 2-2900011012/1417/12—6,45
20/09/2026MLS@ Portland TimbersT 1-0900031120/2318/17—6,41
13/09/2026MLS@ DC UnitedH 0-0900022216/1706/16—6,37
10/09/2026MLSvs Orlando CityB 2-3780031011/1315/8—6,46
06/09/2026MLS@ Inter Miami CFH 2-2901031215/1809/16—7,38
12/07/2026World Cup@ ArgentinaH 1-172001109/1004/9Đ6,76
08/07/2026World Cupvs ColombiaH 0-0870000011/1503/9—6,41

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 100 nghìn €2014: 250 nghìn €2014: 250 nghìn €2014: 1,0 triệu €2014: 4,0 triệu €2015: 8,0 triệu €2015: 8,0 triệu €2015: 16,0 triệu €2015: 16,0 triệu €2016: 20,0 triệu €2016: 20,0 triệu €2016: 22,0 triệu €2017: 20,0 triệu €2017: 20,0 triệu €2017: 18,0 triệu €2018: 18,0 triệu €2018: 15,0 triệu €2019: 12,0 triệu €2019: 14,0 triệu €2019: 16,0 triệu €2020: 13,0 triệu €2020: 16,0 triệu €2021: 16,0 triệu €2021: 16,0 triệu €2021: 16,0 triệu €2022: 14,0 triệu €2022: 15,0 triệu €2022: 18,0 triệu €2022: 20,0 triệu €2023: 22,0 triệu €2023: 20,0 triệu €2023: 15,0 triệu €2023: 12,0 triệu €2024: 12,0 triệu €2024: 12,0 triệu €2025: 12,0 triệu €2025: 12,0 triệu €2026: 15,0 triệu €20142026
Bảng số liệu (38 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/05/201417100 nghìn €
15/07/201417250 nghìn €
11/09/201417250 nghìn €
02/10/2014171,0 triệu €
14/12/2014174,0 triệu €
13/04/2015188,0 triệu €
17/06/2015188,0 triệu €
28/09/20151816,0 triệu €
17/12/20151816,0 triệu €
19/04/20161920,0 triệu €
31/05/20161920,0 triệu €
21/07/20161922,0 triệu €
06/02/20171920,0 triệu €
18/06/20172020,0 triệu €
27/12/20172018,0 triệu €
04/06/20182118,0 triệu €
17/12/20182115,0 triệu €
05/03/20192212,0 triệu €
04/06/20192214,0 triệu €
16/12/20192216,0 triệu €
07/04/20202313,0 triệu €
07/07/20202316,0 triệu €
09/02/20212316,0 triệu €
24/05/20212416,0 triệu €
21/12/20212416,0 triệu €
23/03/20222514,0 triệu €
08/06/20222515,0 triệu €
18/09/20222518,0 triệu €
01/11/20222520,0 triệu €
26/03/20232622,0 triệu €
26/06/20232620,0 triệu €
15/10/20232615,0 triệu €
17/12/20232612,0 triệu €
02/06/20242712,0 triệu €
09/12/20242712,0 triệu €
02/06/20252812,0 triệu €
14/12/20252812,0 triệu €
31/05/20262915,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 22,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 15,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
22/08/2026Stade Rennais FCAtlanta UnitedHết hạn mượn 17M €17,0 triệu €
31/08/2025AS MonacoStade Rennais FCHết hạn mượn 13M €13,0 triệu €
14/07/2022Borussia MonchengladbachAS MonacoHết hạn mượn 12.5M €12,5 triệu €
30/06/2019Schalke 04Borussia MonchengladbachHết hạn mượn 11M €11,0 triệu €
30/06/2016FC Basel 1893Schalke 04Hết hạn mượn 26.5M €26,5 triệu €
30/06/2014Basel U21FC Basel 1893Chuyển nhượng—
31/12/2013Basel U18Basel U21Chuyển nhượng—
30/06/2013Basel 1893 U16Basel U18Chuyển nhượng—
30/06/2012FC Basel 1893 YouthBasel 1893 U16Chuyển nhượng—
30/06/2010BSC Old Boys YouthFC Basel 1893 YouthChuyển nhượng—
30/06/2008FC Nordstern Basel JugendBSC Old Boys YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ69
  • Kỹ thuật54
  • Tư duy50
  • Sức mạnh27
  • Thể lực53
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com