
Nico Elvedi là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch SUI, hiện khoác áo Leeds United.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 5 giải
23Trận ra sân
22Đá chính
2.092Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,09Bàn/90 phút
1046Phút/bàn
6/11Sút trúng/sút
92%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,14Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Anh | 2026-2027 | — | 6 | 5 | 502 | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 90% | 48% | 0 | 0 | 6,81 |
| Giải vô địch các quốc gia châu Âu | 2026-2027 | — | 4 | 4 | 360 | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 93% | 76% | 0 | 0 | 7,23 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 91% | 60% | 0 | 0 | 7,73 |
| World Cup | 2026 | — | 6 | 6 | 600 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 91% | 70% | 1 | 0 | 7,12 |
| Vòng loại World Cup châu Âu | 2026 | — | 6 | 6 | 540 | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 94% | 58% | 0 | 0 | 7,35 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Anh · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 502 phút · điểm TB 6,81
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 265/294 (90%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 11/17 (64%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 27
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 20/41 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 13 / 12
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 9
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 36
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 360 phút · điểm TB 7,23
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 324/345 (93%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 9/15 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 20/26 (76%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 23
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,73
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 63/69 (91%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 3/5 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/10 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 6
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/09/2026
World Cup · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 600 phút · điểm TB 7,12
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 411/449 (91%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 14/29 (48%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 48
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 21/30 (70%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 7
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 44
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/07/2026
Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 540 phút · điểm TB 7,35
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 440/464 (94%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 11/19 (57%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 22
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 23/39 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 11 / 11
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 5
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 28
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Manchester United | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 76/83 | 0 | 8/11 | — | 6,85 |
| 10/10/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Arsenal | B 1-2 | 86 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/27 | 1 | 2/4 | — | 6,71 |
| 07/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Bắc Macedonia | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 47/50 | 3 | 6/6 | — | 7,07 |
| 04/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Slovenia | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 87/92 | 0 | 4/6 | — | 6,80 |
| 30/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Scotland | T 3-0 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 124/131 | 1 | 7/10 | — | 7,99 |
| 27/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Bắc Macedonia | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 66/72 | 1 | 3/4 | — | 7,07 |
| 20/09/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Crystal Palace | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 59/63 | 0 | 2/5 | — | 7,13 |
| 15/09/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Newcastle United | T 4-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 54/61 | 1 | 1/3 | — | 6,60 |
| 10/09/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | @ Chelsea | B 3-6 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Brighton Hove Albion | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 19/22 | 0 | 4/11 | — | 7,15 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (38 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/02/2014 | 17 | 50 nghìn € |
| 11/09/2014 | 17 | 50 nghìn € |
| 15/12/2014 | 18 | 500 nghìn € |
| 13/04/2015 | 18 | 1,5 triệu € |
| 17/06/2015 | 18 | 1,5 triệu € |
| 30/06/2015 | 18 | 4,0 triệu € |
| 14/02/2016 | 19 | 4,0 triệu € |
| 31/05/2016 | 19 | 4,0 triệu € |
| 21/07/2016 | 19 | 5,0 triệu € |
| 06/02/2017 | 20 | 7,0 triệu € |
| 18/06/2017 | 20 | 7,0 triệu € |
| 27/12/2017 | 21 | 12,0 triệu € |
| 03/04/2018 | 21 | 15,0 triệu € |
| 04/06/2018 | 21 | 17,0 triệu € |
| 21/08/2018 | 21 | 20,0 triệu € |
| 21/10/2018 | 22 | 23,0 triệu € |
| 17/12/2018 | 22 | 25,0 triệu € |
| 05/03/2019 | 22 | 35,0 triệu € |
| 04/06/2019 | 22 | 30,0 triệu € |
| 16/12/2019 | 23 | 35,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 23 | 28,0 triệu € |
| 15/09/2020 | 23 | 30,0 triệu € |
| 09/02/2021 | 24 | 32,0 triệu € |
| 24/05/2021 | 24 | 28,0 triệu € |
| 06/10/2021 | 25 | 25,0 triệu € |
| 21/12/2021 | 25 | 23,0 triệu € |
| 08/06/2022 | 25 | 18,0 triệu € |
| 08/11/2022 | 26 | 20,0 triệu € |
| 21/06/2023 | 26 | 18,0 triệu € |
| 17/10/2023 | 27 | 14,0 triệu € |
| 13/12/2023 | 27 | 14,0 triệu € |
| 26/03/2024 | 27 | 10,0 triệu € |
| 28/05/2024 | 27 | 10,0 triệu € |
| 19/12/2024 | 28 | 8,0 triệu € |
| 04/06/2025 | 28 | 8,0 triệu € |
| 18/12/2025 | 29 | 8,0 triệu € |
| 26/05/2026 | 29 | 8,0 triệu € |
| 06/10/2026 | 30 | 12,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 35,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 12,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 18/08/2026 | Borussia Monchengladbach | Leeds United | Hết hạn mượn 8M € | 8,0 triệu € |
| 30/06/2015 | FC Zurich | Borussia Monchengladbach | Hết hạn mượn 4M € | 4,0 triệu € |
| 31/12/2013 | FC Zurich U21 | FC Zurich | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | GC Zürich U18 | FC Zurich U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | FC Zurich U16 | FC Zurich U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ40
- Kỹ thuật47
- Tư duy47
- Sức mạnh86
- Thể lực78