Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Finn Gilbert Dahmen

FC AugsburgThủ mônGER
28Tuổi
188Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
12,0 triệu €Giá trị

Finn Gilbert Dahmen là thủ môn 28 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo FC Augsburg.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải

7Trận ra sân
7Đá chính
630Phút
39Cứu thua
60%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,21Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bundesliga2026-2027—66540333861%50%007,12
Cúp Quốc gia Đức2026-2027—119060156%100%007,69
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—000000——00—
Vòng loại World Cup châu Âu2026—000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Bundesliga · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 540 phút · điểm TB 7,12

Thủ môn

Cứu thua
33
Đấm bóng
3
Băng ra (thành công / tổng)
4/4
Bắt bóng bổng tốt
7

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
8
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
141/231 (61%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
39/128 (30%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/2 (50%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
95
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,69

Thủ môn

Cứu thua
6
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
1/1
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
21/37 (56%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
6/22 (27%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/1 (100%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
16
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/08/2026

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/10/2026

Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/11/2025

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Finn Gilbert Dahmen · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Bundesliga@ SV 07 ElversbergB 3-49040229/340——6,92
10/10/2026Bundesligavs FC Bayern MunichH 2-29081115/370——7,38
05/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ Hy LạpH 0-0dự bị000—0———
02/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs SerbiaT 2-0dự bị000—0———
28/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs Hy LạpB 0-1dự bị000—0———
25/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ Hà LanH 1-1dự bị000—0———
19/09/2026Bundesliga@ SV Werder BremenB 2-39070119/460——6,53
12/09/2026Bundesligavs Bayer 04 LeverkusenH 2-29030317/280——6,04
06/09/2026Bundesliga@ Eintracht FrankfurtT 4-19071029/430——8,15
30/08/2026Bundesligavs Schalke 04T 3-09041032/4301/2—7,73

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 75 nghìn €2018: 100 nghìn €2018: 150 nghìn €2018: 150 nghìn €2019: 150 nghìn €2019: 150 nghìn €2019: 150 nghìn €2020: 150 nghìn €2020: 500 nghìn €2021: 700 nghìn €2021: 2,0 triệu €2021: 2,0 triệu €2022: 1,5 triệu €2022: 1,0 triệu €2022: 1,0 triệu €2023: 2,5 triệu €2023: 3,5 triệu €2023: 5,0 triệu €2024: 5,0 triệu €2024: 3,5 triệu €2024: 2,5 triệu €2025: 6,0 triệu €2025: 9,0 triệu €2025: 12,0 triệu €2025: 12,0 triệu €2026: 12,0 triệu €20172026
Bảng số liệu (26 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
20/08/20171975 nghìn €
03/02/201819100 nghìn €
05/08/201820150 nghìn €
17/12/201820150 nghìn €
10/02/201920150 nghìn €
04/06/201921150 nghìn €
16/12/201921150 nghìn €
14/09/202022150 nghìn €
25/11/202022500 nghìn €
09/02/202122700 nghìn €
08/06/2021232,0 triệu €
21/12/2021232,0 triệu €
08/06/2022241,5 triệu €
20/09/2022241,0 triệu €
08/11/2022241,0 triệu €
21/06/2023252,5 triệu €
17/10/2023253,5 triệu €
13/12/2023255,0 triệu €
28/05/2024265,0 triệu €
08/10/2024263,5 triệu €
19/12/2024262,5 triệu €
26/03/2025276,0 triệu €
04/06/2025279,0 triệu €
13/10/20252712,0 triệu €
18/12/20252712,0 triệu €
26/05/20262812,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 12,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 12,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/20231. FSV Mainz 05FC AugsburgChuyển nhượng—
30/06/2018Mainz II1. FSV Mainz 05Chuyển nhượng—
30/06/2017FSV Mainz 05 U19Mainz IIChuyển nhượng—
30/06/2015FSV Mainz 05 U17FSV Mainz 05 U19Chuyển nhượng—
30/06/20141.FSV Mainz 05 YouthFSV Mainz 05 U17Chuyển nhượng—
30/06/2008Eintracht Frankfurt AM1.FSV Mainz 05 YouthChuyển nhượng—
30/06/2006FC Bierstadt JugendEintracht Frankfurt AMChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực65
  • Chỉ số 184
  • Chỉ số 263
  • Chỉ số 478
  • Chỉ số 394
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com