
Denis Zakaria là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch SUI, hiện khoác áo AS Monaco.
Tiểu sử Denis Zakaria
Denis Zakaria là tiền vệ thi đấu cho AS Monaco, quốc tịch Switzerland và 29 tuổi. Cầu thủ sinh ngày 20/11/1996, cao 191 cm, nặng 81 kg và thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ đã ra sân 8 trận với tổng 584 phút và đạt điểm trung bình 6,63. Ở Ligue 1, cầu thủ có 7 trận, còn tại Cúp C3 châu Âu là 1 trận. Giá trị thị trường hiện là 25,0 triệu €, cao nhất đạt 45,0 triệu € (2019), và hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2028.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
7Đá chính
584Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
4/7Sút trúng/sút
92%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,63Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 1 | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 553 | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 92% | 53% | 2 | 0 | 6,69 |
| Cúp C3 châu Âu | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 31 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 92% | 0% | 0 | 0 | 6,21 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ligue 1 · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 553 phút · điểm TB 6,69
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/6
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 269/292 (92%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/11 (63%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 16
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 21/39 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 19 / 16
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 40
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 31 phút · điểm TB 6,21
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 13/14 (92%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/1 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 1
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 2
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Ligue 1 | @ Lorient | B 0-1 | 66 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 58/61 | 1 | 1/5 | V | 6,76 |
| 15/10/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ CSKA Sofia | T 2-1 | 31 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 13/14 | 0 | 0/1 | — | 6,21 |
| 11/10/2026 | Ligue 1 | vs Toulouse FC | H 2-2 | 51 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29/34 | 3 | 3/4 | — | 6,47 |
| 19/09/2026 | Ligue 1 | vs RC Lens | T 2-1 | 76 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 38/42 | 2 | 3/6 | — | 6,46 |
| 12/09/2026 | Ligue 1 | @ RC Strasbourg Alsace | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 56/59 | 2 | 3/4 | — | 6,92 |
| 05/09/2026 | Ligue 1 | @ Paris Saint Germain | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 30/31 | 0 | 2/5 | — | 6,51 |
| 31/08/2026 | Ligue 1 | vs Marseille | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 35/38 | 0 | 1/4 | V | 6,77 |
| 27/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Gornik Zabrze | T 4-1 | 66 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 41/41 | 0 | 0/1 | — | 6,76 |
| 23/08/2026 | Ligue 1 | @ Havre Athletic Club | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 23/27 | 3 | 8/11 | — | 6,92 |
| 21/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Gornik Zabrze | T 3-2 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/25 | 0 | 0/2 | — | 6,31 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (34 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/06/2015 | 18 | 100 nghìn € |
| 07/10/2015 | 18 | 1,0 triệu € |
| 17/12/2015 | 19 | 1,5 triệu € |
| 19/04/2016 | 19 | 2,5 triệu € |
| 31/05/2016 | 19 | 4,0 triệu € |
| 15/07/2016 | 19 | 4,0 triệu € |
| 19/12/2016 | 20 | 4,0 triệu € |
| 17/10/2017 | 20 | 12,0 triệu € |
| 27/12/2017 | 21 | 16,0 triệu € |
| 03/04/2018 | 21 | 20,0 triệu € |
| 04/06/2018 | 21 | 20,0 triệu € |
| 17/12/2018 | 22 | 17,0 triệu € |
| 04/06/2019 | 22 | 20,0 triệu € |
| 01/10/2019 | 22 | 28,0 triệu € |
| 16/12/2019 | 23 | 45,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 23 | 36,0 triệu € |
| 07/07/2020 | 23 | 40,0 triệu € |
| 09/02/2021 | 24 | 40,0 triệu € |
| 30/03/2021 | 24 | 32,0 triệu € |
| 24/05/2021 | 24 | 30,0 triệu € |
| 06/10/2021 | 24 | 27,0 triệu € |
| 21/12/2021 | 25 | 27,0 triệu € |
| 06/06/2022 | 25 | 27,0 triệu € |
| 02/11/2022 | 25 | 20,0 triệu € |
| 19/06/2023 | 26 | 18,0 triệu € |
| 15/10/2023 | 26 | 20,0 triệu € |
| 17/12/2023 | 27 | 22,0 triệu € |
| 18/03/2024 | 27 | 25,0 triệu € |
| 02/06/2024 | 27 | 25,0 triệu € |
| 06/10/2024 | 27 | 28,0 triệu € |
| 09/12/2024 | 28 | 30,0 triệu € |
| 02/06/2025 | 28 | 30,0 triệu € |
| 14/12/2025 | 29 | 25,0 triệu € |
| 31/05/2026 | 29 | 25,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 45,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 25,0 triệu €.
Chỉ số
- Tốc độ47
- Kỹ thuật47
- Tư duy50
- Sức mạnh71
- Thể lực71