
Yvon Mvogo là thủ môn 32 tuổi quốc tịch SUI, hiện khoác áo Lorient.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải
8Trận ra sân
8Đá chính
720Phút
21Cứu thua
73%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,75Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 1 | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 630 | 21 | 3 | 5 | 71% | — | 0 | 0 | 6,72 |
| Giải vô địch các quốc gia châu Âu | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 88% | — | 0 | 0 | 6,91 |
| World Cup | 2026 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Vòng loại World Cup châu Âu | 2026 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ligue 1 · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 630 phút · điểm TB 6,72
Thủ môn
- Cứu thua
- 21
- Đấm bóng
- 3
- Băng ra (thành công / tổng)
- 1/1
- Bắt bóng bổng tốt
- 2
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 207/289 (71%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 46/126 (36%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 82
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,91
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 39/44 (88%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 6/10 (60%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 5
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
World Cup · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/07/2026
Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/11/2025
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Ligue 1 | vs AS Monaco | T 1-0 | 90 | 4 | 0 | 0 | 31/47 | 0 | — | — | 7,48 |
| 11/10/2026 | Ligue 1 | vs Paris FC | T 1-0 | 90 | 3 | 2 | 0 | 37/50 | 0 | — | — | 7,01 |
| 07/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Bắc Macedonia | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 39/44 | 0 | — | — | 6,91 |
| 04/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Slovenia | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Scotland | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Bắc Macedonia | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | Ligue 1 | @ Le Mans | B 1-2 | 90 | 5 | 0 | 0 | 19/24 | 0 | — | — | 6,70 |
| 13/09/2026 | Ligue 1 | vs Toulouse FC | H 2-2 | 90 | 2 | 0 | 0 | 32/49 | 0 | — | — | 5,81 |
| 05/09/2026 | Ligue 1 | @ RC Lens | T 1-0 | 90 | 6 | 0 | 1 | 35/50 | 0 | — | — | 7,94 |
| 30/08/2026 | Ligue 1 | vs Troyes | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 26/29 | 0 | — | — | 5,72 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (35 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/06/2011 | 17 | 50 nghìn € |
| 29/05/2012 | 17 | 50 nghìn € |
| 16/06/2013 | 19 | 50 nghìn € |
| 25/11/2013 | 19 | 150 nghìn € |
| 13/02/2014 | 19 | 250 nghìn € |
| 15/07/2014 | 20 | 400 nghìn € |
| 11/09/2014 | 20 | 1,0 triệu € |
| 14/12/2014 | 20 | 1,8 triệu € |
| 13/04/2015 | 20 | 3,0 triệu € |
| 17/06/2015 | 21 | 3,0 triệu € |
| 28/09/2015 | 21 | 2,5 triệu € |
| 17/12/2015 | 21 | 3,0 triệu € |
| 15/07/2016 | 22 | 3,0 triệu € |
| 19/12/2016 | 22 | 3,0 triệu € |
| 17/10/2017 | 23 | 3,0 triệu € |
| 27/12/2017 | 23 | 3,0 triệu € |
| 04/06/2018 | 23 | 3,0 triệu € |
| 17/12/2018 | 24 | 3,0 triệu € |
| 04/06/2019 | 24 | 3,0 triệu € |
| 16/12/2019 | 25 | 3,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 25 | 2,4 triệu € |
| 13/10/2020 | 26 | 2,4 triệu € |
| 05/01/2021 | 26 | 4,0 triệu € |
| 24/05/2021 | 26 | 4,5 triệu € |
| 03/10/2021 | 27 | 3,5 triệu € |
| 04/01/2022 | 27 | 2,5 triệu € |
| 07/06/2022 | 28 | 2,8 triệu € |
| 01/11/2022 | 28 | 3,5 triệu € |
| 26/06/2023 | 29 | 3,5 triệu € |
| 17/12/2023 | 29 | 3,5 triệu € |
| 02/06/2024 | 29 | 3,0 triệu € |
| 03/12/2024 | 30 | 3,0 triệu € |
| 01/06/2025 | 30 | 3,0 triệu € |
| 14/12/2025 | 31 | 3,0 triệu € |
| 31/05/2026 | 31 | 2,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,5 triệu € vào năm 2021; hiện tại 2,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 12/07/2022 | RB Leipzig | Lorient | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | PSV Eindhoven | RB Leipzig | Cho mượn | — |
| 24/08/2020 | RB Leipzig | PSV Eindhoven | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Young Boys | RB Leipzig | Hết hạn mượn 5M € | 5,0 triệu € |
| 30/06/2011 | Young Boys U18 | Young Boys | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Fribourg-AFF Youth | Young Boys U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực58
- Chỉ số 166
- Chỉ số 243
- Chỉ số 461
- Chỉ số 378