Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Fabian Rieder

FC AugsburgTiền vệSUI
24Tuổi
179Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
15,0 triệu €Giá trị

Fabian Rieder là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch SUI, hiện khoác áo FC Augsburg.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 5 giải

22Trận ra sân
16Đá chính
1.394Phút
3Bàn thắng
5Kiến tạo
0,19Bàn/90 phút
464Phút/bàn
10/25Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,97Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bundesliga2026-2027—665332139584%62%107,25
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—421951007283%36%006,92
Cúp Quốc gia Đức2026-2027—11770001091%33%007,30
World Cup2026—533040007277%41%006,60
Vòng loại World Cup châu Âu2026—642850021180%51%006,96

Chỉ số chi tiết từng giải

Bundesliga · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 533 phút · điểm TB 7,25

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
3
Sút / trúng đích
5/9
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
7
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
5/7
Đá phạt (bàn / sút)
1/8
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/3
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
188/223 (84%)
Chuyền quyết định
8
Tạt bóng chính xác
2/12 (16%)
Chuyền dài chính xác
9/13 (69%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/16
Cắt bóng
7
Phá bóng
3
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
33/53 (62%)
Không chiến thắng / thua
4 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
29 / 18
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
67
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 195 phút · điểm TB 6,92

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/7
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
55/66 (83%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
5/12 (41%)
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/22 (36%)
Không chiến thắng / thua
2 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 12
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
32
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 77 phút · điểm TB 7,30

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
21/23 (91%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
2/3 (66%)
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/12 (33%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 7
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
7
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/08/2026

World Cup · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 304 phút · điểm TB 6,60

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/7
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
3/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
67/87 (77%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
0/13 (0%)
Chuyền dài chính xác
4/5 (80%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
15/36 (41%)
Không chiến thắng / thua
0 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
15 / 17
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
46
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/07/2026

Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 285 phút · điểm TB 6,96

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
4
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
75/93 (80%)
Chuyền quyết định
8
Tạt bóng chính xác
8/16 (50%)
Chuyền dài chính xác
3/5 (60%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
16/31 (51%)
Không chiến thắng / thua
1 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
15 / 10
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
36
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 06/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Fabian Rieder · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Bundesliga@ SV 07 ElversbergB 3-4901031352/6012/7—7,36
10/10/2026Bundesligavs FC Bayern MunichH 2-2900000023/2959/11—6,78
07/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs Bắc MacedoniaT 3-0901052023/3006/13—8,10
04/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs SloveniaT 2-13000001/101/1—6,28
30/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ ScotlandT 3-0270010116/1600/3—6,65
27/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ Bắc MacedoniaT 3-0750010215/1911/5—6,63
19/09/2026Bundesliga@ SV Werder BremenB 2-3900110234/4113/6—6,69
12/09/2026Bundesligavs Bayer 04 LeverkusenH 2-2900100123/2658/14—7,35
06/09/2026Bundesliga@ Eintracht FrankfurtT 4-1901032027/3426/7—7,65
30/08/2026Bundesligavs Schalke 04T 3-0830122229/3325/8V7,70

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 225 nghìn €2020: 225 nghìn €2020: 2,0 triệu €2021: 2,5 triệu €2022: 4,0 triệu €2022: 7,0 triệu €2022: 8,0 triệu €2022: 10,0 triệu €2023: 12,0 triệu €2023: 15,0 triệu €2023: 15,0 triệu €2024: 10,0 triệu €2024: 8,0 triệu €2024: 10,0 triệu €2025: 7,0 triệu €2025: 6,0 triệu €2025: 8,0 triệu €2026: 12,0 triệu €2026: 15,0 triệu €20192026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
16/06/201917225 nghìn €
05/01/202017225 nghìn €
27/12/2020182,0 triệu €
22/06/2021192,5 triệu €
02/01/2022194,0 triệu €
27/03/2022207,0 triệu €
07/06/2022208,0 triệu €
09/11/20222010,0 triệu €
27/03/20232112,0 triệu €
06/06/20232115,0 triệu €
17/12/20232115,0 triệu €
18/03/20242210,0 triệu €
02/06/2024228,0 triệu €
19/12/20242210,0 triệu €
26/03/2025237,0 triệu €
04/06/2025236,0 triệu €
18/12/2025238,0 triệu €
26/05/20262412,0 triệu €
01/10/20262415,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 15,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 15,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/08/2025Stade Rennais FCFC AugsburgHết hạn mượn 7M €7,0 triệu €
29/06/2025VfB StuttgartStade Rennais FCCho mượn—
30/06/2024Stade Rennais FCVfB StuttgartChuyển nhượng 0.8M €800 nghìn €
30/08/2023Young BoysStade Rennais FCHết hạn mượn 15M €15,0 triệu €
13/01/2021BSC Young Boys U21Young BoysChuyển nhượng—
30/06/2019Young Boys U18BSC Young Boys U21Chuyển nhượng—
31/12/2017BSC Young Boys U16Young Boys U18Chuyển nhượng—
30/06/2017FC Solothurn YouthBSC Young Boys U16Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ67
  • Kỹ thuật68
  • Tư duy59
  • Sức mạnh33
  • Thể lực47
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com