Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Lennart Karl

FC Bayern MunichTiền vệGER
18Tuổi
168Chiều cao (cm)
67Cân nặng (kg)
60,0 triệu €Giá trị

Lennart Karl là tiền vệ 18 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo FC Bayern Munich.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải

10Trận ra sân
4Đá chính
330Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,27Bàn/90 phút
330Phút/bàn
4/9Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,56Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bundesliga2026-2027—521621005386%26%006,84
Cúp C1 châu Âu2026-2027—31770012087%11%006,16
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—11630002182%44%006,57
Cúp Quốc gia Đức2026-2027—10280000081%40%006,39

Chỉ số chi tiết từng giải

Bundesliga · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 162 phút · điểm TB 6,84

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/5
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/13
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
103/119 (86%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
0/4 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/19 (26%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 13
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
32
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 77 phút · điểm TB 6,16

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/4
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
29/33 (87%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/9 (11%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 7
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
10
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 63 phút · điểm TB 6,57

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
28/34 (82%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/3 (0%)
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/9 (44%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 4
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
17
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/10/2026

Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 28 phút · điểm TB 6,39

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
13/16 (81%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/5 (40%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 3
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
8
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 03/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Lennart Karl · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026Cúp C1 châu Âuvs ArsenalH 2-222000007/800/5—5,94
17/10/2026Bundesligavs RB LeipzigT 6-1310000323/2501/4—7,20
14/10/2026Cúp C1 châu Âu@ VikingH 3-3450020016/1800/1—5,83
10/10/2026Bundesliga@ FC AugsburgH 2-230010110/1201/2—6,16
05/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ Hy LạpH 0-0630021228/3434/9—6,57
02/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs SerbiaT 2-0dự bị00000—0———
19/09/2026Bundesligavs 1. FC Union BerlinT 7-0dự bị00000—0———
13/09/2026Bundesliga@ SV 07 ElversbergT 2-1651032037/4211/4—7,94
11/09/2026Cúp C1 châu Âuvs FK Bodo/GlimtT 5-010010016/701/3—6,71
05/09/2026Bundesliga@ Schalke 04H 0-0570011031/3702/8—6,57

Giá trị thị trường qua các năm

2025: 1,5 triệu €2025: 20,0 triệu €2025: 60,0 triệu €2026: 60,0 triệu €20252026
Bảng số liệu (4 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
15/06/2025171,5 triệu €
13/10/20251720,0 triệu €
18/12/20251760,0 triệu €
26/05/20261860,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 60,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 60,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/05/2025Bayern Munchen U19FC Bayern MunichChuyển nhượng—
31/12/2024Bayern Munchen U17Bayern Munchen U19Chuyển nhượng—
30/06/2024FC Bayern München YouthBayern Munchen U17Chuyển nhượng—
30/06/2022SV Viktoria Aschaffenburg YouthFC Bayern München YouthChuyển nhượng—
31/12/2021Eintracht Frankfurt AMSV Viktoria Aschaffenburg YouthChuyển nhượng—
30/06/2017SV Viktoria Aschaffenburg YouthEintracht Frankfurt AMChuyển nhượng—
30/06/2015—SV Viktoria Aschaffenburg YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ67
  • Kỹ thuật71
  • Tư duy66
  • Sức mạnh35
  • Thể lực48
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com