
Joel Almada Monteiro là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch SUI, hiện khoác áo Lecce.
Tiểu sử Joel Almada Monteiro
Joel Almada Monteiro là tiền đạo mang quốc tịch Switzerland, 27 tuổi, hiện khoác áo Lecce. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 5 trận ra sân tại Serie A với 229 phút thi đấu và điểm trung bình 6,35. Hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2029, giá trị thị trường hiện là 3,5 triệu €, còn giá trị cao nhất đạt 7,0 triệu € (2024). Cầu thủ cao 191 cm, nặng 81 kg, thuận chân phải; lần chuyển nhượng gần nhất ghi nhận là hết hạn mượn từ Young Boys đến Lecce vào ngày 30/08/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
5Trận ra sân
3Đá chính
229Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,35Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A | 2026-2027 | — | 5 | 3 | 229 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 70% | 46% | 0 | 0 | 6,35 |
| Giải vô địch các quốc gia châu Âu | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Vòng loại World Cup châu Âu | 2026 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 229 phút · điểm TB 6,35
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 7/16
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 36/51 (70%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 4/5 (80%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 24/52 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 16 / 21
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 43
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2025
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Serie A | @ Udinese | T 3-0 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1/2 | 1 | 1/3 | — | 6,85 |
| 11/10/2026 | Serie A | vs Bologna | B 1-2 | 11 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3/4 | 0 | 0/1 | — | 6,45 |
| 07/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Bắc Macedonia | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Slovenia | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Bắc Macedonia | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/09/2026 | Serie A | @ AC Milan | B 0-3 | 70 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 8/12 | 2 | 6/16 | — | 6,13 |
| 13/09/2026 | Serie A | vs Monza | T 3-2 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/18 | 3 | 8/14 | — | 6,20 |
| 07/09/2026 | Serie A | @ Cagliari | B 0-1 | 66 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 10/15 | 3 | 9/18 | — | 6,14 |
| 30/08/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs FC Basel 1893 | H 3-3 | 79 | 1 | 1 | 3 | 2 | 5 | 20/24 | 1 | 2/13 | V | 8,15 |
| 23/08/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs Vaduz | T 4-2 | 81 | 1 | 0 | 3 | 2 | 1 | 15/20 | 1 | 6/17 | — | 7,78 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/12/2020 | 21 | 100 nghìn € |
| 20/04/2021 | 21 | 200 nghìn € |
| 22/06/2021 | 21 | 200 nghìn € |
| 02/01/2022 | 22 | 200 nghìn € |
| 07/06/2022 | 22 | 600 nghìn € |
| 09/11/2022 | 23 | 600 nghìn € |
| 27/03/2023 | 23 | 700 nghìn € |
| 06/06/2023 | 23 | 700 nghìn € |
| 18/10/2023 | 24 | 1,3 triệu € |
| 20/12/2023 | 24 | 2,0 triệu € |
| 27/03/2024 | 24 | 3,0 triệu € |
| 30/05/2024 | 24 | 4,5 triệu € |
| 26/09/2024 | 25 | 5,0 triệu € |
| 22/12/2024 | 25 | 7,0 triệu € |
| 09/06/2025 | 25 | 6,0 triệu € |
| 28/12/2025 | 26 | 5,0 triệu € |
| 16/03/2026 | 26 | 4,5 triệu € |
| 01/06/2026 | 26 | 3,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 7,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 3,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/08/2026 | Young Boys | Lecce | Hết hạn mượn 2.5M € | 2,5 triệu € |
| 29/06/2021 | Stade Ouchy | Young Boys | Cho mượn | — |
| 01/03/2021 | Young Boys | Stade Ouchy | Chuyển nhượng | — |
| 28/02/2021 | Lausanne Sports U21 | Young Boys | Chuyển nhượng | — |
| 21/07/2019 | FC Conthey | Lausanne Sports U21 | Chuyển nhượng | — |
| 29/07/2018 | FC Azzurri LS 90 | FC Conthey | Chuyển nhượng | — |
| 29/07/2017 | FC Sion U18 | FC Azzurri LS 90 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | FC Sion Youth | FC Sion U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ60
- Kỹ thuật58
- Tư duy55
- Sức mạnh32
- Thể lực40