
Marvin Keller là thủ môn 24 tuổi quốc tịch SUI, hiện khoác áo Young Boys.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
9Đá chính
810Phút
26Cứu thua
78%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,61Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Thụy Sĩ | 2026-2027 | — | 9 | 9 | 810 | 26 | 1 | 3 | 78% | 100% | 1 | 0 | 6,61 |
| Switzerland Cup | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Thụy Sĩ · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 810 phút · điểm TB 6,61
Thủ môn
- Cứu thua
- 26
- Đấm bóng
- 1
- Băng ra (thành công / tổng)
- 5/6
- Bắt bóng bổng tốt
- 6
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 215/273 (78%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 45/103 (43%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/3 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 63
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Switzerland Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ Grasshopper | T 2-0 | 90 | 1 | 0 | 1 | 25/27 | 0 | — | — | 7,11 |
| 07/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Bắc Macedonia | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Slovenia | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Scotland | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Bắc Macedonia | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs Servette | T 3-2 | 90 | 1 | 0 | 1 | 20/23 | 0 | — | — | 6,15 |
| 13/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ Lugano | H 2-2 | 90 | 5 | 0 | 0 | 27/32 | 0 | — | V | 7,26 |
| 05/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs Luzern | H 3-3 | 90 | 4 | 0 | 0 | 23/27 | 0 | 1/1 | — | 6,14 |
| 02/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ FC Zurich | T 4-2 | 90 | 5 | 0 | 0 | 27/36 | 0 | — | — | 7,14 |
| 30/08/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs FC Basel 1893 | H 3-3 | 90 | 1 | 1 | 0 | 33/35 | 0 | 1/1 | — | 6,00 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/01/2020 | 17 | 50 nghìn € |
| 30/07/2020 | 18 | 100 nghìn € |
| 11/01/2021 | 18 | 100 nghìn € |
| 22/06/2021 | 18 | 100 nghìn € |
| 02/01/2022 | 19 | 200 nghìn € |
| 07/06/2022 | 19 | 300 nghìn € |
| 28/12/2022 | 20 | 500 nghìn € |
| 06/06/2023 | 20 | 800 nghìn € |
| 18/10/2023 | 21 | 1,0 triệu € |
| 20/12/2023 | 21 | 1,2 triệu € |
| 27/03/2024 | 21 | 1,5 triệu € |
| 30/05/2024 | 21 | 2,5 triệu € |
| 26/09/2024 | 22 | 3,5 triệu € |
| 22/12/2024 | 22 | 3,5 triệu € |
| 19/03/2025 | 22 | 5,5 triệu € |
| 09/06/2025 | 22 | 9,0 triệu € |
| 28/12/2025 | 23 | 8,0 triệu € |
| 16/03/2026 | 23 | 7,0 triệu € |
| 01/06/2026 | 23 | 6,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 9,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 6,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/06/2024 | Winterthur | Young Boys | Cho mượn | — |
| 12/09/2023 | Young Boys | Winterthur | Chuyển nhượng | — |
| 12/02/2023 | FC Wil 1900 | Young Boys | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Grasshopper | FC Wil 1900 | Chuyển nhượng | — |
| 07/01/2020 | Grasshoppers U21 | Grasshopper | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Grasshopper U18 | Grasshoppers U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Grasshopper Club Zürich U16 | Grasshopper U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Grasshopper U15 | Grasshopper Club Zürich U16 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực44
- Chỉ số 164
- Chỉ số 245
- Chỉ số 448
- Chỉ số 369