
Johan Manzambi là tiền vệ 21 tuổi quốc tịch SUI, hiện khoác áo Aston Villa.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 6 giải
20Trận ra sân
10Đá chính
1.004Phút
9Bàn thắng
4Kiến tạo
0,81Bàn/90 phút
111Phút/bàn
18/40Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,37Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch các quốc gia châu Âu | 2026-2027 | — | 4 | 3 | 261 | 1 | 0 | 0 | 10 | 6 | 81% | 59% | 0 | 0 | 6,97 |
| Ngoại hạng Anh | 2026-2027 | — | 4 | 3 | 257 | 2 | 0 | 2 | 14 | 4 | 84% | 48% | 0 | 0 | 7,70 |
| Cúp C1 châu Âu | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 73 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 82% | 41% | 0 | 0 | 8,20 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 26 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 90% | 25% | 0 | 0 | 6,93 |
| World Cup | 2026 | — | 4 | 2 | 200 | 3 | 0 | 2 | 6 | 3 | 78% | 29% | 0 | 0 | 8,12 |
| Vòng loại World Cup châu Âu | 2026 | — | 6 | 1 | 187 | 2 | 0 | 0 | 7 | 3 | 82% | 59% | 0 | 0 | 6,85 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 261 phút · điểm TB 6,97
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 6/10
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 7
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 9/17
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/13
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 90/110 (81%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 3/5 (60%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/5 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 25/42 (59%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 25 / 13
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 48
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 13
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
Ngoại hạng Anh · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 257 phút · điểm TB 7,70
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 4/14
- Sút trong vòng cấm
- 10
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/12
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 61/72 (84%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 3/5 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 7
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 13/27 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 8
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 32
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 73 phút · điểm TB 8,20
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 24/29 (82%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/2 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/17 (41%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 7
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 13
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 26 phút · điểm TB 6,93
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 20/22 (90%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/4 (25%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 5
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/09/2026
World Cup · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 200 phút · điểm TB 8,12
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 3/6
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 5/14
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 43/55 (78%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/2 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/31 (29%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 18
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 34
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/07/2026
Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 187 phút · điểm TB 6,85
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/7
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 10/16
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 76/92 (82%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/6 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/2 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 25/42 (59%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 21 / 15
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 40
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Newcastle United | T 1-0 | 72 | 1 | 0 | 3 | 1 | 2 | 18/24 | 0 | 4/8 | — | 8,20 |
| 15/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Fenerbahce | T 6-0 | 73 | 1 | 0 | 2 | 1 | 2 | 24/29 | 3 | 7/17 | — | 8,20 |
| 10/10/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Brentford | H 2-2 | 86 | 0 | 1 | 7 | 1 | 3 | 19/20 | 0 | 4/9 | — | 7,70 |
| 07/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Bắc Macedonia | T 3-0 | 45 | 1 | 0 | 1 | 1 | 3 | 20/24 | 0 | 6/9 | — | 8,20 |
| 04/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Slovenia | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 3 | 1 | 26/34 | 2 | 9/16 | — | 6,24 |
| 30/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Scotland | T 3-0 | 63 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 23/25 | 0 | 7/9 | — | 6,78 |
| 27/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Bắc Macedonia | T 3-0 | 63 | 0 | 0 | 4 | 2 | 2 | 21/27 | 1 | 3/8 | — | 6,66 |
| 19/09/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Tottenham Hotspur | T 3-2 | 72 | 1 | 1 | 4 | 2 | 2 | 16/18 | 1 | 4/7 | — | 8,80 |
| 17/09/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | @ Coventry City | T 3-1 | 26 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 20/22 | 0 | 1/4 | — | 6,93 |
| 12/09/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Nottingham Forest | B 1-2 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/10 | 1 | 1/3 | — | 6,08 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/08/2023 | 17 | 150 nghìn € |
| 27/12/2023 | 18 | 150 nghìn € |
| 10/06/2024 | 18 | 250 nghìn € |
| 08/10/2024 | 18 | 750 nghìn € |
| 19/12/2024 | 19 | 750 nghìn € |
| 04/06/2025 | 19 | 8,0 triệu € |
| 13/10/2025 | 20 | 15,0 triệu € |
| 18/12/2025 | 20 | 30,0 triệu € |
| 19/03/2026 | 20 | 35,0 triệu € |
| 26/05/2026 | 20 | 50,0 triệu € |
| 21/07/2026 | 20 | 65,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 65,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 65,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 16/07/2026 | SC Freiburg | Aston Villa | Hết hạn mượn 60M € | 60,0 triệu € |
| 30/06/2024 | SC Freiburg II | SC Freiburg | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | SC Freiburg U19 | SC Freiburg II | Chuyển nhượng | — |
| 23/01/2023 | Servette U18 | SC Freiburg U19 | Hết hạn mượn 1.923906M € | 1,9 triệu € |
| 30/06/2022 | Servette FC M-17 | Servette U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Servette U16 | Servette FC M-17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Servette FC Youth | Servette U16 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ66
- Kỹ thuật66
- Tư duy65
- Sức mạnh46
- Thể lực56