Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Eray Cömert

TorinoHậu vệSUI
28Tuổi
183Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
2,5 triệu €Giá trị

Eray Cömert là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch SUI, hiện khoác áo Torino.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải

6Trận ra sân
5Đá chính
429Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,77Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie A2026-2027—443150011090%70%006,75
Cúp Quốc gia Ý2026-2027—11890000091%20%007,23
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—00000000——00—
World Cup2026—102500000100%100%006,38

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie A · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 315 phút · điểm TB 6,75

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
264/291 (90%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
9/22 (40%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
3
Phá bóng
17
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
14/20 (70%)
Không chiến thắng / thua
4 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
10 / 5
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
30
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 89 phút · điểm TB 7,23

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
82/90 (91%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
2/6 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/5 (20%)
Không chiến thắng / thua
0 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
8
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 02/09/2026

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

World Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 25 phút · điểm TB 6,38

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
5/5 (100%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/1 (100%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Eray Cömert · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026Serie A@ ParmaT 3-0dự bị00000—0———
13/10/2026Serie Avs UdineseT 2-1dự bị00000—0———
07/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs Bắc MacedoniaT 3-0dự bị00000—0———
04/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs SloveniaT 2-1dự bị00000—0———
30/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ ScotlandT 3-0dự bị00000—0———
27/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ Bắc MacedoniaT 3-0dự bị00000—0———
19/09/2026Serie A@ BolognaH 1-1680000051/5914/5—6,78
14/09/2026Serie Avs AS RomaB 0-2900010053/6034/6—6,74
05/09/2026Serie A@ FiorentinaT 2-1900100179/8413/5—7,02
02/09/2026Cúp Quốc gia Ývs MonzaB 0-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 100 nghìn €2016: 100 nghìn €2017: 250 nghìn €2017: 500 nghìn €2018: 500 nghìn €2018: 900 nghìn €2018: 1,2 triệu €2019: 1,5 triệu €2019: 1,5 triệu €2019: 2,0 triệu €2020: 2,5 triệu €2020: 2,3 triệu €2020: 2,3 triệu €2020: 2,3 triệu €2021: 2,0 triệu €2021: 2,0 triệu €2021: 2,0 triệu €2022: 1,8 triệu €2022: 1,5 triệu €2022: 2,0 triệu €2022: 4,0 triệu €2023: 3,5 triệu €2023: 4,0 triệu €2024: 4,0 triệu €2024: 3,0 triệu €2025: 2,5 triệu €2025: 2,0 triệu €2025: 2,0 triệu €2026: 2,5 triệu €2026: 2,5 triệu €20162026
Bảng số liệu (30 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
15/07/201618100 nghìn €
19/12/201618100 nghìn €
13/04/201719250 nghìn €
11/07/201719500 nghìn €
07/01/201819500 nghìn €
23/04/201820900 nghìn €
11/07/2018201,2 triệu €
20/01/2019201,5 triệu €
14/04/2019211,5 triệu €
03/06/2019212,0 triệu €
05/01/2020212,5 triệu €
07/04/2020222,3 triệu €
30/07/2020222,3 triệu €
27/12/2020222,3 triệu €
14/04/2021232,0 triệu €
24/05/2021232,0 triệu €
22/06/2021232,0 triệu €
02/01/2022231,8 triệu €
02/06/2022241,5 triệu €
22/09/2022242,0 triệu €
06/11/2022244,0 triệu €
12/06/2023253,5 triệu €
17/12/2023254,0 triệu €
02/06/2024264,0 triệu €
26/12/2024263,0 triệu €
20/03/2025272,5 triệu €
08/06/2025272,0 triệu €
11/12/2025272,0 triệu €
15/03/2026282,5 triệu €
04/06/2026282,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 2,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
28/07/2026Valencia CFTorinoChuyển nhượng—
29/06/2025Real Valladolid CFValencia CFCho mượn—
09/07/2024Valencia CFReal Valladolid CFChuyển nhượng—
29/06/2024FC NantesValencia CFCho mượn—
25/08/2023Valencia CFFC NantesChuyển nhượng—
24/01/2022FC Basel 1893Valencia CFHết hạn mượn 0.8M €800 nghìn €
29/06/2018FC SionFC Basel 1893Cho mượn—
05/07/2017FC Basel 1893FC SionChuyển nhượng—
29/06/2017LuganoFC Basel 1893Cho mượn—
02/03/2017FC Basel 1893LuganoChuyển nhượng—
30/06/2016Basel U18FC Basel 1893Chuyển nhượng—
30/06/2014Basel 1893 U16Basel U18Chuyển nhượng—
30/06/2013FC Basel 1893 YouthBasel 1893 U16Chuyển nhượng—
01/07/2009Concordia YouthFC Basel 1893 YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ40
  • Kỹ thuật42
  • Tư duy45
  • Sức mạnh72
  • Thể lực63
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com