
Granit Xhaka là tiền vệ 34 tuổi quốc tịch SUI, hiện khoác áo Sunderland.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
8Đá chính
752Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/7Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,90Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Anh | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 630 | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 82% | 61% | 2 | 0 | 6,79 |
| Cúp C2 châu Âu | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 122 | 0 | 0 | 1 | 3 | 0 | 88% | 83% | 0 | 0 | 7,29 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Anh · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 630 phút · điểm TB 6,79
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 5
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 7/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/13
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 350/422 (82%)
- Chuyền quyết định
- 15
- Tạt bóng chính xác
- 9/36 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 50/72 (69%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/13
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 38/62 (61%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 33 / 17
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 117
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 13
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 122 phút · điểm TB 7,29
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 85/96 (88%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 3/9 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/11 (63%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/6 (83%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 19
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Bournemouth AFC | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 38/56 | 2 | 5/8 | — | 6,27 |
| 15/10/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ SCU Torreense | T 2-1 | 32 | 0 | 1 | 1 | 0 | 4 | 42/46 | 1 | 2/2 | — | 7,65 |
| 10/10/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Brighton Hove Albion | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 56/71 | 2 | 5/7 | — | 6,46 |
| 20/09/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Manchester City | B 3-5 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 44/49 | 3 | 5/9 | — | 7,05 |
| 17/09/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs AZ Alkmaar | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 43/50 | 2 | 3/4 | — | 6,92 |
| 13/09/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Arsenal | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 49/57 | 1 | 5/10 | V | 7,13 |
| 05/09/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Brentford | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 39/54 | 2 | 5/9 | V | 6,43 |
| 30/08/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Fulham | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 | 54/58 | 0 | 5/7 | — | 7,20 |
| 22/08/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Ipswich Town | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 70/75 | 3 | 8/12 | — | 6,97 |
| 12/07/2026 | World Cup | @ Argentina | H 1-1 | 120 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 66/72 | 0 | 2/7 | — | 7,20 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (41 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/07/2010 | 17 | 50 nghìn € |
| 24/09/2010 | 17 | 200 nghìn € |
| 21/12/2010 | 18 | 400 nghìn € |
| 17/03/2011 | 18 | 750 nghìn € |
| 14/06/2011 | 18 | 1,5 triệu € |
| 14/12/2011 | 19 | 2,5 triệu € |
| 09/01/2012 | 19 | 6,0 triệu € |
| 29/05/2012 | 19 | 8,5 triệu € |
| 12/01/2013 | 20 | 8,0 triệu € |
| 29/06/2013 | 20 | 7,5 triệu € |
| 11/02/2014 | 21 | 10,0 triệu € |
| 09/07/2014 | 21 | 10,0 triệu € |
| 03/02/2015 | 22 | 13,0 triệu € |
| 30/06/2015 | 22 | 20,0 triệu € |
| 14/02/2016 | 23 | 25,0 triệu € |
| 31/05/2016 | 23 | 35,0 triệu € |
| 31/07/2016 | 23 | 35,0 triệu € |
| 19/02/2017 | 24 | 35,0 triệu € |
| 27/06/2017 | 24 | 35,0 triệu € |
| 01/01/2018 | 25 | 35,0 triệu € |
| 27/05/2018 | 25 | 40,0 triệu € |
| 18/12/2018 | 26 | 50,0 triệu € |
| 12/06/2019 | 26 | 45,0 triệu € |
| 11/09/2019 | 26 | 40,0 triệu € |
| 09/12/2019 | 27 | 30,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 27 | 24,0 triệu € |
| 12/10/2020 | 28 | 28,0 triệu € |
| 16/12/2020 | 28 | 25,0 triệu € |
| 17/03/2021 | 28 | 22,0 triệu € |
| 24/05/2021 | 28 | 22,0 triệu € |
| 22/12/2021 | 29 | 20,0 triệu € |
| 14/06/2022 | 29 | 20,0 triệu € |
| 14/09/2022 | 29 | 25,0 triệu € |
| 02/11/2022 | 30 | 28,0 triệu € |
| 19/06/2023 | 30 | 20,0 triệu € |
| 13/12/2023 | 31 | 20,0 triệu € |
| 28/05/2024 | 31 | 20,0 triệu € |
| 19/12/2024 | 32 | 17,0 triệu € |
| 04/06/2025 | 32 | 12,0 triệu € |
| 08/12/2025 | 33 | 10,0 triệu € |
| 02/06/2026 | 33 | 8,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 50,0 triệu € vào năm 2018; hiện tại 8,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/07/2025 | Bayer 04 Leverkusen | Sunderland | Hết hạn mượn 15M € | 15,0 triệu € |
| 05/07/2023 | Arsenal | Bayer 04 Leverkusen | Hết hạn mượn 15M € | 15,0 triệu € |
| 30/06/2016 | Borussia Monchengladbach | Arsenal | Hết hạn mượn 45M € | 45,0 triệu € |
| 30/06/2012 | FC Basel 1893 | Borussia Monchengladbach | Hết hạn mượn 8.5M € | 8,5 triệu € |
| 30/06/2010 | Basel U21 | FC Basel 1893 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | Basel U18 | Basel U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2007 | Basel 1893 U16 | Basel U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2006 | FC Basel 1893 Youth | Basel 1893 U16 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2005 | FC Basel 1893 Youth | FC Basel 1893 Youth | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2002 | Concordia Youth | FC Basel 1893 Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ61
- Kỹ thuật73
- Tư duy64
- Sức mạnh55
- Thể lực71