Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Granit Xhaka

SunderlandTiền vệSUI
34Tuổi
185Chiều cao (cm)
82Cân nặng (kg)
8,0 triệu €Giá trị

Granit Xhaka là tiền vệ 34 tuổi quốc tịch SUI, hiện khoác áo Sunderland.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

9Trận ra sân
8Đá chính
752Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/7Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,90Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Anh2026-2027—776300004182%61%206,79
Cúp C2 châu Âu2026-2027—211220013088%83%007,29

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Anh · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 630 phút · điểm TB 6,79

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/4
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
5
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
7/10
Đá phạt (bàn / sút)
0/13
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
350/422 (82%)
Chuyền quyết định
15
Tạt bóng chính xác
9/36 (25%)
Chuyền dài chính xác
50/72 (69%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/13
Cắt bóng
8
Phá bóng
6
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
38/62 (61%)
Không chiến thắng / thua
5 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
33 / 17
Bị tước bóng
7
Mất quyền kiểm soát
117
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
13

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 122 phút · điểm TB 7,29

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/3
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
85/96 (88%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
3/9 (33%)
Chuyền dài chính xác
7/11 (63%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/6 (83%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
19
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Granit Xhaka · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Ngoại hạng Anh@ Bournemouth AFCB 0-2900000238/5625/8—6,27
15/10/2026Cúp C2 châu Âu@ SCU TorreenseT 2-1320110442/4612/2—7,65
10/10/2026Ngoại hạng Anhvs Brighton Hove AlbionB 0-2900031056/7125/7—6,46
20/09/2026Ngoại hạng Anh@ Manchester CityB 3-5900000344/4935/9—7,05
17/09/2026Cúp C2 châu Âuvs AZ AlkmaarT 1-0900020243/5023/4—6,92
13/09/2026Ngoại hạng Anhvs ArsenalB 0-2900000349/5715/10V7,13
05/09/2026Ngoại hạng Anh@ BrentfordH 1-1900010239/5425/9V6,43
30/08/2026Ngoại hạng Anhvs FulhamT 1-0900000454/5805/7—7,20
22/08/2026Ngoại hạng Anh@ Ipswich TownB 1-2900000270/7538/12—6,97
12/07/2026World Cup@ ArgentinaH 1-11200031066/7202/7—7,20

Giá trị thị trường qua các năm

2010: 50 nghìn €2010: 200 nghìn €2010: 400 nghìn €2011: 750 nghìn €2011: 1,5 triệu €2011: 2,5 triệu €2012: 6,0 triệu €2012: 8,5 triệu €2013: 8,0 triệu €2013: 7,5 triệu €2014: 10,0 triệu €2014: 10,0 triệu €2015: 13,0 triệu €2015: 20,0 triệu €2016: 25,0 triệu €2016: 35,0 triệu €2016: 35,0 triệu €2017: 35,0 triệu €2017: 35,0 triệu €2018: 35,0 triệu €2018: 40,0 triệu €2018: 50,0 triệu €2019: 45,0 triệu €2019: 40,0 triệu €2019: 30,0 triệu €2020: 24,0 triệu €2020: 28,0 triệu €2020: 25,0 triệu €2021: 22,0 triệu €2021: 22,0 triệu €2021: 20,0 triệu €2022: 20,0 triệu €2022: 25,0 triệu €2022: 28,0 triệu €2023: 20,0 triệu €2023: 20,0 triệu €2024: 20,0 triệu €2024: 17,0 triệu €2025: 12,0 triệu €2025: 10,0 triệu €2026: 8,0 triệu €20102026
Bảng số liệu (41 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/07/20101750 nghìn €
24/09/201017200 nghìn €
21/12/201018400 nghìn €
17/03/201118750 nghìn €
14/06/2011181,5 triệu €
14/12/2011192,5 triệu €
09/01/2012196,0 triệu €
29/05/2012198,5 triệu €
12/01/2013208,0 triệu €
29/06/2013207,5 triệu €
11/02/20142110,0 triệu €
09/07/20142110,0 triệu €
03/02/20152213,0 triệu €
30/06/20152220,0 triệu €
14/02/20162325,0 triệu €
31/05/20162335,0 triệu €
31/07/20162335,0 triệu €
19/02/20172435,0 triệu €
27/06/20172435,0 triệu €
01/01/20182535,0 triệu €
27/05/20182540,0 triệu €
18/12/20182650,0 triệu €
12/06/20192645,0 triệu €
11/09/20192640,0 triệu €
09/12/20192730,0 triệu €
07/04/20202724,0 triệu €
12/10/20202828,0 triệu €
16/12/20202825,0 triệu €
17/03/20212822,0 triệu €
24/05/20212822,0 triệu €
22/12/20212920,0 triệu €
14/06/20222920,0 triệu €
14/09/20222925,0 triệu €
02/11/20223028,0 triệu €
19/06/20233020,0 triệu €
13/12/20233120,0 triệu €
28/05/20243120,0 triệu €
19/12/20243217,0 triệu €
04/06/20253212,0 triệu €
08/12/20253310,0 triệu €
02/06/2026338,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 50,0 triệu € vào năm 2018; hiện tại 8,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
29/07/2025Bayer 04 LeverkusenSunderlandHết hạn mượn 15M €15,0 triệu €
05/07/2023ArsenalBayer 04 LeverkusenHết hạn mượn 15M €15,0 triệu €
30/06/2016Borussia MonchengladbachArsenalHết hạn mượn 45M €45,0 triệu €
30/06/2012FC Basel 1893Borussia MonchengladbachHết hạn mượn 8.5M €8,5 triệu €
30/06/2010Basel U21FC Basel 1893Chuyển nhượng—
30/06/2008Basel U18Basel U21Chuyển nhượng—
30/06/2007Basel 1893 U16Basel U18Chuyển nhượng—
30/06/2006FC Basel 1893 YouthBasel 1893 U16Chuyển nhượng—
30/06/2005FC Basel 1893 YouthFC Basel 1893 YouthChuyển nhượng—
31/12/2002Concordia YouthFC Basel 1893 YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ61
  • Kỹ thuật73
  • Tư duy64
  • Sức mạnh55
  • Thể lực71
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com