Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Dan Ndoye

Nottingham ForestTiền đạoSUI
25Tuổi
184Chiều cao (cm)
79Cân nặng (kg)
35,0 triệu €Giá trị

Dan Ndoye là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch SUI, hiện khoác áo Nottingham Forest.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 5 giải

23Trận ra sân
21Đá chính
1.681Phút
8Bàn thắng
6Kiến tạo
0,43Bàn/90 phút
210Phút/bàn
27/59Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
7,14Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Anh2026-2027—7746620017474%37%106,67
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—44334203171082%53%007,99
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—10300000085%28%006,23
Vòng loại World Cup châu Âu2026—554432039580%46%107,48
World Cup2026—6540820016876%57%007,00

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Anh · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 466 phút · điểm TB 6,67

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
4/17
Sút trong vòng cấm
15
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
5
Rê bóng thành công
7/14
Đá phạt (bàn / sút)
0/9
Phản công (bàn / sút / lần)
0/4/4
Việt vị
4

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
53/71 (74%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
0/3 (0%)
Chuyền dài chính xác
2/5 (40%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
1
Phá bóng
3
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
20/53 (37%)
Không chiến thắng / thua
2 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
18 / 28
Bị tước bóng
7
Mất quyền kiểm soát
54
Phạm lỗi
9
Bị phạm lỗi
9

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 334 phút · điểm TB 7,99

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
3
Sút / trúng đích
10/17
Sút trong vòng cấm
11
Sút ngoài vòng cấm
6
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
8/14
Đá phạt (bàn / sút)
0/8
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/2
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
104/126 (82%)
Chuyền quyết định
9
Tạt bóng chính xác
3/11 (27%)
Chuyền dài chính xác
4/6 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
3
Phá bóng
3
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
22/41 (53%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
21 / 18
Bị tước bóng
7
Mất quyền kiểm soát
56
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 30 phút · điểm TB 6,23

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
6/7 (85%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/7 (28%)
Không chiến thắng / thua
1 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 3
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
2
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 29/08/2026

Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 443 phút · điểm TB 7,48

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
3
Sút / trúng đích
5/9
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
6/11
Đá phạt (bàn / sút)
0/13
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
116/144 (80%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
2/11 (18%)
Chuyền dài chính xác
3/8 (37%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
2
Phá bóng
1
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
29/62 (46%)
Không chiến thắng / thua
4 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
25 / 31
Bị tước bóng
15
Mất quyền kiểm soát
73
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
13

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 06/08/2026

World Cup · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 408 phút · điểm TB 7,00

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
8/16
Sút trong vòng cấm
15
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
10/19
Đá phạt (bàn / sút)
0/16
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
4

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
70/92 (76%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
1/11 (9%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
5
Phá bóng
3
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
37/64 (57%)
Không chiến thắng / thua
5 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
32 / 25
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
60
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
16

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Dan Ndoye · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Ngoại hạng Anhvs ArsenalB 0-173002005/601/7—6,13
11/10/2026Ngoại hạng Anh@ Crystal PalaceB 1-3721042112/1506/9—6,65
07/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs Bắc MacedoniaT 3-0861142228/3417/10—9,00
04/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs SloveniaT 2-1871031025/3026/9—7,44
30/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ ScotlandT 3-0860243425/3117/15—8,60
27/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ Bắc MacedoniaT 3-0750064326/3112/7—6,92
19/09/2026Ngoại hạng Anhvs Coventry CityB 0-159003027/901/4—6,53
12/09/2026Ngoại hạng Anh@ Aston VillaT 2-175005117/901/5V6,39
05/09/2026Ngoại hạng Anhvs Tottenham HotspurH 0-059000003/515/14—6,55
29/08/2026Ngoại hạng Anh@ LiverpoolH 2-2661031213/1703/8—7,57

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 600 nghìn €2019: 1,0 triệu €2020: 1,0 triệu €2020: 900 nghìn €2020: 1,3 triệu €2020: 2,0 triệu €2021: 4,0 triệu €2021: 4,0 triệu €2022: 4,0 triệu €2022: 4,0 triệu €2022: 3,5 triệu €2023: 3,5 triệu €2023: 8,5 triệu €2023: 10,0 triệu €2024: 14,0 triệu €2024: 22,0 triệu €2024: 25,0 triệu €2025: 35,0 triệu €2025: 40,0 triệu €2025: 40,0 triệu €2026: 35,0 triệu €2026: 32,0 triệu €2026: 35,0 triệu €20192026
Bảng số liệu (23 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
03/06/201918600 nghìn €
06/10/2019181,0 triệu €
05/01/2020191,0 triệu €
07/04/202019900 nghìn €
30/07/2020191,3 triệu €
14/10/2020192,0 triệu €
06/01/2021204,0 triệu €
24/05/2021204,0 triệu €
02/01/2022214,0 triệu €
07/06/2022214,0 triệu €
09/11/2022223,5 triệu €
06/06/2023223,5 triệu €
10/10/2023228,5 triệu €
19/12/20232310,0 triệu €
04/06/20242314,0 triệu €
17/07/20242322,0 triệu €
17/12/20242425,0 triệu €
16/06/20252435,0 triệu €
16/10/20252440,0 triệu €
08/12/20252540,0 triệu €
08/03/20262535,0 triệu €
02/06/20262532,0 triệu €
06/10/20262535,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 40,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 35,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/07/2025BolognaNottingham ForestHết hạn mượn 42M €42,0 triệu €
13/08/2023FC Basel 1893BolognaHết hạn mượn 16.45M €16,4 triệu €
30/06/2022OGC NiceFC Basel 1893Hết hạn mượn 2M €2,0 triệu €
29/06/2022FC Basel 1893OGC NiceCho mượn—
30/08/2021OGC NiceFC Basel 1893Chuyển nhượng—
31/07/2020Lausanne SportsOGC NiceCho mượn—
27/01/2020OGC NiceLausanne SportsChuyển nhượng—
26/01/2020Lausanne SportsOGC NiceChuyển nhượng—
10/02/2019Lausanne Sports U21Lausanne SportsChuyển nhượng—
31/12/2017FC Lausanne-Sport U18Lausanne Sports U21Chuyển nhượng—
30/06/2017Lausanne Sports U19FC Lausanne-Sport U18Chuyển nhượng—
30/06/2016FC Lausanne-Sport JugendLausanne Sports U19Chuyển nhượng—
30/06/2014FC Stade Nyonnais YouthFC Lausanne-Sport JugendChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ66
  • Kỹ thuật62
  • Tư duy52
  • Sức mạnh35
  • Thể lực44
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com