Trang chủ › Giải đấu › Vòng loại World Cup châu Âu
Vòng loại World Cup châu Âu Mùa 2026 Cúp / loại trực tiếp cập nhật 14:30 19/11/2025
Đức đang dẫn đầu Vòng loại World Cup châu Âu với 15 điểm sau 6 trận, hơn Slovakia 3 điểm; thắng 5/5 trận gần nhất.
Tổng quan Bảng xếp hạng Lịch thi đấu Kết quả Vua phá lưới
Bảng xếp hạng Vòng loại World Cup châu Âu 2026
Sân nhà / sân khách · Bảng A Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm # Đội Sân nhà Sân khách Tr T-H-B BT–BB Đ Tr T-H-B BT–BB Đ 1 Đức 3 3-0-0 13–1 9 3 2-0-1 3–2 6 2 Slovakia 3 3-0-0 5–0 9 3 1-0-2 1–8 3 3 Bắc Ireland 3 2-0-1 3–1 6 3 1-0-2 4–5 3 4 Luxembourg 3 0-0-3 1–6 0 3 0-0-3 0–7 0
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng A Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận # Đội Tr BTTS Tài 1.5 Tài 2.5 Tài 3.5 Bàn/trận 1 Đức 6 16% 83% 50% 50% 3.17 2 Slovakia 6 0% 66% 16% 16% 2.33 3 Bắc Ireland 6 33% 50% 33% 33% 2.17 4 Luxembourg 6 16% 66% 33% 33% 2.33
Sân nhà / sân khách · Bảng B Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm # Đội Sân nhà Sân khách Tr T-H-B BT–BB Đ Tr T-H-B BT–BB Đ 1 Thụy Sĩ 3 3-0-0 11–1 9 3 1-2-0 3–1 5 2 Kosovo 3 1-2-0 3–1 5 3 2-0-1 3–4 6 3 Slovenia 3 0-2-1 2–4 2 3 0-2-1 1–4 2 4 Thụy Điển 3 0-1-2 1–4 1 3 0-1-2 3–8 1
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng B Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận # Đội Tr BTTS Tài 1.5 Tài 2.5 Tài 3.5 Bàn/trận 1 Thụy Sĩ 6 33% 83% 50% 33% 2.67 2 Kosovo 6 16% 66% 16% 16% 1.83 3 Slovenia 6 33% 66% 33% 16% 1.83 4 Thụy Điển 6 50% 83% 33% 33% 2.67
Sân nhà / sân khách · Bảng C Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm # Đội Sân nhà Sân khách Tr T-H-B BT–BB Đ Tr T-H-B BT–BB Đ 1 Scotland 3 3-0-0 9–4 9 3 1-1-1 4–3 4 2 Đan Mạch 3 1-2-0 5–3 5 3 2-0-1 11–4 6 3 Hy Lạp 3 2-0-1 8–6 6 3 0-1-2 2–6 1 4 Belarus 3 0-1-2 0–8 1 3 0-1-2 4–9 1
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng C Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận # Đội Tr BTTS Tài 1.5 Tài 2.5 Tài 3.5 Bàn/trận 1 Scotland 6 66% 83% 66% 50% 3.33 2 Đan Mạch 6 50% 83% 83% 66% 3.83 3 Hy Lạp 6 66% 83% 83% 66% 3.67 4 Belarus 6 50% 83% 66% 50% 3.50
Sân nhà / sân khách · Bảng D Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm # Đội Sân nhà Sân khách Tr T-H-B BT–BB Đ Tr T-H-B BT–BB Đ 1 Pháp 3 3-0-0 9–1 9 3 2-1-0 7–3 7 2 Ukraina 3 2-0-1 4–3 6 3 1-1-1 6–8 4 3 Iceland 3 1-1-1 10–7 4 3 1-0-2 3–4 3 4 Azerbaijan 3 0-1-2 2–6 1 3 0-0-3 1–10 0
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng D Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận # Đội Tr BTTS Tài 1.5 Tài 2.5 Tài 3.5 Bàn/trận 1 Pháp 6 50% 100% 83% 50% 3.33 2 Ukraina 6 50% 100% 50% 33% 3.50 3 Iceland 6 50% 100% 66% 50% 4.00 4 Azerbaijan 6 50% 100% 66% 33% 3.17
Sân nhà / sân khách · Bảng E Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm # Đội Sân nhà Sân khách Tr T-H-B BT–BB Đ Tr T-H-B BT–BB Đ 1 Tây Ban Nha 3 2-1-0 8–2 7 3 3-0-0 13–0 9 2 Thổ Nhĩ Kỳ 3 2-0-1 6–7 6 3 2-1-0 11–5 7 3 Georgia 3 1-0-2 5–7 3 3 0-0-3 2–8 0 4 Bulgaria 3 1-0-2 3–10 3 3 0-0-3 0–9 0
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng E Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận # Đội Tr BTTS Tài 1.5 Tài 2.5 Tài 3.5 Bàn/trận 1 Tây Ban Nha 6 16% 100% 83% 66% 3.83 2 Thổ Nhĩ Kỳ 6 66% 100% 83% 83% 4.83 3 Georgia 6 50% 100% 83% 50% 3.67 4 Bulgaria 6 33% 100% 83% 33% 3.67
Sân nhà / sân khách · Bảng F Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm # Đội Sân nhà Sân khách Tr T-H-B BT–BB Đ Tr T-H-B BT–BB Đ 1 Bồ Đào Nha 3 2-1-0 12–3 7 3 2-0-1 8–4 6 2 Ireland 3 2-1-0 5–2 7 3 1-0-2 4–5 3 3 Hungary 3 1-0-2 6–6 3 3 1-2-0 5–4 5 4 Armenia 3 1-0-2 2–7 3 3 0-0-3 1–12 0
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng F Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận # Đội Tr BTTS Tài 1.5 Tài 2.5 Tài 3.5 Bàn/trận 1 Bồ Đào Nha 6 50% 83% 66% 66% 4.50 2 Ireland 6 50% 66% 50% 33% 2.67 3 Hungary 6 66% 83% 66% 66% 3.50 4 Armenia 6 33% 66% 50% 33% 3.67
Sân nhà / sân khách · Bảng G Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm # Đội Sân nhà Sân khách Tr T-H-B BT–BB Đ Tr T-H-B BT–BB Đ 1 Hà Lan 4 3-1-0 17–1 10 4 3-1-0 10–3 10 2 Ba Lan 4 3-1-0 7–2 10 4 2-1-1 7–5 7 3 Phần Lan 4 2-0-2 4–5 6 4 1-1-2 4–9 4 4 Malta 4 0-1-3 2–8 1 4 1-1-2 2–11 4 5 Lithuania 4 0-2-2 5–8 2 4 0-1-3 1–7 1
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng G Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận # Đội Tr BTTS Tài 1.5 Tài 2.5 Tài 3.5 Bàn/trận 1 Hà Lan 8 37% 100% 62% 62% 3.88 2 Ba Lan 8 62% 87% 37% 25% 2.63 3 Phần Lan 8 50% 75% 62% 37% 2.75 4 Malta 8 25% 62% 37% 37% 2.88 5 Lithuania 8 50% 75% 50% 37% 2.63
Sân nhà / sân khách · Bảng H Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm # Đội Sân nhà Sân khách Tr T-H-B BT–BB Đ Tr T-H-B BT–BB Đ 1 Áo 4 3-1-0 14–2 10 4 3-0-1 8–2 9 2 Bosnia và Herzegovina 4 3-0-1 7–4 9 4 2-2-0 10–3 8 3 Rumani 4 3-0-1 10–2 9 4 1-1-2 9–8 4 4 Síp 4 1-2-1 6–6 5 4 1-0-3 5–5 3 5 San Marino 4 0-0-4 1–19 0 4 0-0-4 1–20 0
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng H Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận # Đội Tr BTTS Tài 1.5 Tài 2.5 Tài 3.5 Bàn/trận 1 Áo 8 37% 75% 50% 25% 3.25 2 Bosnia và Herzegovina 8 62% 75% 62% 37% 3.00 3 Rumani 8 62% 75% 62% 50% 3.63 4 Síp 8 37% 87% 50% 37% 2.75 5 San Marino 8 25% 87% 75% 75% 5.13
Sân nhà / sân khách · Bảng I Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm # Đội Sân nhà Sân khách Tr T-H-B BT–BB Đ Tr T-H-B BT–BB Đ 1 Na Uy 4 4-0-0 23–2 12 4 4-0-0 14–3 12 2 Ý 4 3-0-1 11–4 9 4 3-0-1 10–8 9 3 Israel 4 2-0-2 12–11 6 4 2-0-2 7–9 6 4 Estonia 4 0-1-3 3–8 1 4 1-0-3 5–13 3 5 Moldova 4 0-0-4 2–14 0 4 0-1-3 3–18 1
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng I Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận # Đội Tr BTTS Tài 1.5 Tài 2.5 Tài 3.5 Bàn/trận 1 Na Uy 8 50% 87% 87% 75% 5.25 2 Ý 8 37% 100% 75% 50% 4.13 3 Israel 8 62% 100% 100% 75% 4.88 4 Estonia 8 75% 87% 75% 62% 3.63 5 Moldova 8 50% 100% 62% 62% 4.63
Sân nhà / sân khách · Bảng J Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm # Đội Sân nhà Sân khách Tr T-H-B BT–BB Đ Tr T-H-B BT–BB Đ 1 Bỉ 4 3-1-0 17–3 10 4 2-2-0 12–4 8 2 Wales 4 3-0-1 15–6 9 4 2-1-1 6–5 7 3 Bắc Macedonia 4 1-3-0 8–3 6 4 2-1-1 5–7 7 4 Kazakhstan 4 1-1-2 5–3 4 4 1-1-2 4–10 4 5 Liechtenstein 4 0-0-4 0–12 0 4 0-0-4 0–19 0
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng J Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận # Đội Tr BTTS Tài 1.5 Tài 2.5 Tài 3.5 Bàn/trận 1 Bỉ 8 50% 87% 62% 62% 4.50 2 Wales 8 62% 75% 62% 50% 4.00 3 Bắc Macedonia 8 50% 75% 37% 25% 2.88 4 Kazakhstan 8 37% 75% 37% 37% 2.75 5 Liechtenstein 8 0% 87% 75% 50% 3.88
Sân nhà / sân khách · Bảng K Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm # Đội Sân nhà Sân khách Tr T-H-B BT–BB Đ Tr T-H-B BT–BB Đ 1 Anh 4 4-0-0 9–0 12 4 4-0-0 13–0 12 2 Albania 4 2-1-1 4–2 7 4 2-1-1 3–3 7 3 Serbia 4 2-0-2 5–7 6 4 2-1-1 4–3 7 4 Latvia 4 0-2-2 3–9 2 4 1-0-3 2–6 3 5 Andorra 4 0-0-4 1–6 0 4 0-1-3 2–10 1
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng K Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận # Đội Tr BTTS Tài 1.5 Tài 2.5 Tài 3.5 Bàn/trận 1 Anh 8 0% 87% 37% 25% 2.75 2 Albania 8 12% 50% 12% 0% 1.50 3 Serbia 8 25% 62% 50% 25% 2.38 4 Latvia 8 37% 62% 50% 25% 2.50 5 Andorra 8 25% 62% 50% 25% 2.38
Sân nhà / sân khách · Bảng L Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm # Đội Sân nhà Sân khách Tr T-H-B BT–BB Đ Tr T-H-B BT–BB Đ 1 Croatia 4 4-0-0 15–2 12 4 3-1-0 11–2 10 2 Séc 4 3-1-0 10–1 10 4 2-0-2 8–7 6 3 Quần đảo Faroe 4 3-0-1 8–3 9 4 1-0-3 3–6 3 4 Montenegro 4 2-0-2 6–6 6 4 1-0-3 2–11 3 5 Gibraltar 4 0-0-4 1–14 0 4 0-0-4 2–14 0
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng L Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận # Đội Tr BTTS Tài 1.5 Tài 2.5 Tài 3.5 Bàn/trận 1 Croatia 8 37% 75% 75% 62% 3.75 2 Séc 8 37% 87% 62% 37% 3.25 3 Quần đảo Faroe 8 50% 62% 62% 25% 2.50 4 Montenegro 8 37% 87% 62% 50% 3.13 5 Gibraltar 8 37% 87% 87% 50% 3.88
Đội cuối bảng là Luxembourg với 0 điểm, hiệu số -12.
Toàn giải trung bình 2.31 bàn/trận sau 12 lượt trận.
Cách đọc bảng xếp hạng · Tr trận · T thắng · H hòa · B bại · HS hiệu số
Hỏi nhanh về trang này
Đội nào đang đứng đầu Vòng loại World Cup châu Âu? Đức dẫn đầu Vòng loại World Cup châu Âu 2026 với 15 điểm sau 6 trận (5 thắng, 0 hòa, 1 thua, hiệu số +13), hơn Slovakia xếp thứ hai 3 điểm.
Vòng loại World Cup châu Âu mùa này trung bình bao nhiêu bàn mỗi trận? Sau 12 trận đã đấu, 4 đội ở Vòng loại World Cup châu Âu ghi tổng cộng 30 bàn, trung bình 2,50 bàn/trận; đội ghi nhiều bàn nhất là Đức (16 bàn).
Vua phá lưới Vòng loại World Cup châu Âu hiện tại là ai? Erling Haaland (Na Uy) dẫn đầu danh sách ghi bàn Vòng loại World Cup châu Âu 2026 với 16 bàn và 2 kiến tạo; xếp sau là Marko Arnautović (Áo) với 8 bàn. Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 19:30 22/10/2026 (giờ Việt Nam).