Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Vòng loại World Cup châu Âu

Mùa 2026Cúp / loại trực tiếpcập nhật 14:30 19/11/2025

BXH Vòng loại World Cup châu Âu mùa 2026: điểm, hiệu số, thành tích sân nhà/sân khách và phong độ 5 trận gần nhất của 4 đội.

Đức đang dẫn đầu Vòng loại World Cup châu Âu với 15 điểm sau 6 trận, hơn Slovakia 3 điểm; thắng 5/5 trận gần nhất.

Bảng xếp hạng Vòng loại World Cup châu Âu 2026

Bảng A · 4 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 14:30 19/11/2025
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Đức 6501 16–3+1315 TTTTT
2 Slovakia 6402 6–8-212 TBTTB
3 Bắc Ireland 6303 7–6+19 BTBBT
4 Luxembourg 6006 1–13-120 BBBBB
PlayoffsQualifiedT thắngH hòaB bại
Bảng B · 4 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 14:30 19/11/2025
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Thụy Sĩ 6420 14–2+1214 TTHTH
2 Kosovo 6321 6–5+111 THTTH
3 Slovenia 6042 3–8-54 BHHBH
4 Thụy Điển 6024 4–12-82 BBBBH
PlayoffsQualifiedT thắngH hòaB bại
Bảng C · 4 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 14:30 19/11/2025
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Scotland 6411 13–7+613 TTTBT
2 Đan Mạch 6321 16–7+911 TTTHB
3 Hy Lạp 6213 10–12-27 BBBTH
4 Belarus 6024 4–17-132 BBBHH
PlayoffsQualifiedT thắngH hòaB bại
Bảng D · 4 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 14:30 19/11/2025
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Pháp 6510 16–4+1216 TTHTT
2 Ukraina 6312 10–11-110 HTTBT
3 Iceland 6213 13–11+27 BBHTB
4 Azerbaijan 6015 3–16-131 HBBBB
PlayoffsQualifiedT thắngH hòaB bại
Bảng E · 4 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 14:30 19/11/2025
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Tây Ban Nha 6510 21–2+1916 TTTTH
2 Thổ Nhĩ Kỳ 6411 17–12+513 BTTTH
3 Georgia 6105 7–15-83 TBBBB
4 Bulgaria 6105 3–19-163 BBBBT
PlayoffsQualifiedT thắngH hòaB bại
Bảng F · 4 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 14:30 19/11/2025
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Bồ Đào Nha 6411 20–7+1313 TTHBT
2 Ireland 6312 9–7+210 BBTTT
3 Hungary 6222 11–10+18 BTHTB
4 Armenia 6105 3–19-163 TBBBB
PlayoffsQualifiedT thắngH hòaB bại
Bảng G · 5 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 14:30 19/11/2025
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Hà Lan 8620 27–4+2320 TTTHT
2 Ba Lan 8521 14–7+717 HTTHT
3 Phần Lan 8314 8–14-610 TBTBB
4 Malta 8125 4–19-155 BHBTB
5 Lithuania 8035 6–15-93 HBBBB
PlayoffsQualifiedT thắngH hòaB bại
Bảng H · 5 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 14:30 19/11/2025
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Áo 8611 22–4+1819 TTBTH
2 Bosnia và Herzegovina 8521 17–7+1017 TBHTH
3 Rumani 8413 19–10+913 THTBT
4 Síp 8224 11–1108 BHHTB
5 San Marino 8008 2–39-370 BBBBB
PlayoffsQualifiedT thắngH hòaB bại
Bảng I · 5 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 14:30 19/11/2025
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Na Uy 8800 37–5+3224 TTTTT
2 Ý 8602 21–12+918 TTTTB
3 Israel 8404 19–20-112 TBBBT
4 Estonia 8116 8–21-134 BBBHB
5 Moldova 8017 5–32-271 BBHBB
PlayoffsQualifiedT thắngH hòaB bại
Bảng J · 5 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 14:30 19/11/2025
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Bỉ 8530 29–7+2218 THTHT
2 Wales 8512 21–11+1016 BTBTT
3 Bắc Macedonia 8341 13–10+313 TTHHB
4 Kazakhstan 8224 9–13-48 BBTHH
5 Liechtenstein 8008 0–31-310 BBBBB
PlayoffsQualifiedT thắngH hòaB bại
Bảng K · 5 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 14:30 19/11/2025
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Anh 8800 22–0+2224 TTTTT
2 Albania 8422 7–5+214 HTTTB
3 Serbia 8413 9–10-113 BBTBT
4 Latvia 8125 5–15-105 BBHBB
5 Andorra 8017 3–16-131 BBHBB
PlayoffsQualifiedT thắngH hòaB bại
Bảng L · 5 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 14:30 19/11/2025
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Croatia 8710 26–4+2222 THTTT
2 Séc 8512 18–8+1016 BTHBT
3 Quần đảo Faroe 8404 11–9+212 BTTTB
4 Montenegro 8305 8–17-99 BBBTB
5 Gibraltar 8008 3–28-250 BBBBB
PlayoffsQualifiedT thắngH hòaB bại
Sân nhà / sân khách · Bảng A
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Đức33-0-013–1932-0-13–26
2Slovakia33-0-05–0931-0-21–83
3Bắc Ireland32-0-13–1631-0-24–53
4Luxembourg30-0-31–6030-0-30–70
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng A
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Đức616%83%50%50%3.17
2Slovakia60%66%16%16%2.33
3Bắc Ireland633%50%33%33%2.17
4Luxembourg616%66%33%33%2.33
Sân nhà / sân khách · Bảng B
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Thụy Sĩ33-0-011–1931-2-03–15
2Kosovo31-2-03–1532-0-13–46
3Slovenia30-2-12–4230-2-11–42
4Thụy Điển30-1-21–4130-1-23–81
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng B
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Thụy Sĩ633%83%50%33%2.67
2Kosovo616%66%16%16%1.83
3Slovenia633%66%33%16%1.83
4Thụy Điển650%83%33%33%2.67
Sân nhà / sân khách · Bảng C
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Scotland33-0-09–4931-1-14–34
2Đan Mạch31-2-05–3532-0-111–46
3Hy Lạp32-0-18–6630-1-22–61
4Belarus30-1-20–8130-1-24–91
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng C
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Scotland666%83%66%50%3.33
2Đan Mạch650%83%83%66%3.83
3Hy Lạp666%83%83%66%3.67
4Belarus650%83%66%50%3.50
Sân nhà / sân khách · Bảng D
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Pháp33-0-09–1932-1-07–37
2Ukraina32-0-14–3631-1-16–84
3Iceland31-1-110–7431-0-23–43
4Azerbaijan30-1-22–6130-0-31–100
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng D
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Pháp650%100%83%50%3.33
2Ukraina650%100%50%33%3.50
3Iceland650%100%66%50%4.00
4Azerbaijan650%100%66%33%3.17
Sân nhà / sân khách · Bảng E
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Tây Ban Nha32-1-08–2733-0-013–09
2Thổ Nhĩ Kỳ32-0-16–7632-1-011–57
3Georgia31-0-25–7330-0-32–80
4Bulgaria31-0-23–10330-0-30–90
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng E
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Tây Ban Nha616%100%83%66%3.83
2Thổ Nhĩ Kỳ666%100%83%83%4.83
3Georgia650%100%83%50%3.67
4Bulgaria633%100%83%33%3.67
Sân nhà / sân khách · Bảng F
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Bồ Đào Nha32-1-012–3732-0-18–46
2Ireland32-1-05–2731-0-24–53
3Hungary31-0-26–6331-2-05–45
4Armenia31-0-22–7330-0-31–120
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng F
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Bồ Đào Nha650%83%66%66%4.50
2Ireland650%66%50%33%2.67
3Hungary666%83%66%66%3.50
4Armenia633%66%50%33%3.67
Sân nhà / sân khách · Bảng G
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Hà Lan43-1-017–11043-1-010–310
2Ba Lan43-1-07–21042-1-17–57
3Phần Lan42-0-24–5641-1-24–94
4Malta40-1-32–8141-1-22–114
5Lithuania40-2-25–8240-1-31–71
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng G
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Hà Lan837%100%62%62%3.88
2Ba Lan862%87%37%25%2.63
3Phần Lan850%75%62%37%2.75
4Malta825%62%37%37%2.88
5Lithuania850%75%50%37%2.63
Sân nhà / sân khách · Bảng H
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Áo43-1-014–21043-0-18–29
2Bosnia và Herzegovina43-0-17–4942-2-010–38
3Rumani43-0-110–2941-1-29–84
4Síp41-2-16–6541-0-35–53
5San Marino40-0-41–19040-0-41–200
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng H
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Áo837%75%50%25%3.25
2Bosnia và Herzegovina862%75%62%37%3.00
3Rumani862%75%62%50%3.63
4Síp837%87%50%37%2.75
5San Marino825%87%75%75%5.13
Sân nhà / sân khách · Bảng I
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Na Uy44-0-023–21244-0-014–312
2Ý43-0-111–4943-0-110–89
3Israel42-0-212–11642-0-27–96
4Estonia40-1-33–8141-0-35–133
5Moldova40-0-42–14040-1-33–181
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng I
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Na Uy850%87%87%75%5.25
2Ý837%100%75%50%4.13
3Israel862%100%100%75%4.88
4Estonia875%87%75%62%3.63
5Moldova850%100%62%62%4.63
Sân nhà / sân khách · Bảng J
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Bỉ43-1-017–31042-2-012–48
2Wales43-0-115–6942-1-16–57
3Bắc Macedonia41-3-08–3642-1-15–77
4Kazakhstan41-1-25–3441-1-24–104
5Liechtenstein40-0-40–12040-0-40–190
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng J
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Bỉ850%87%62%62%4.50
2Wales862%75%62%50%4.00
3Bắc Macedonia850%75%37%25%2.88
4Kazakhstan837%75%37%37%2.75
5Liechtenstein80%87%75%50%3.88
Sân nhà / sân khách · Bảng K
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Anh44-0-09–01244-0-013–012
2Albania42-1-14–2742-1-13–37
3Serbia42-0-25–7642-1-14–37
4Latvia40-2-23–9241-0-32–63
5Andorra40-0-41–6040-1-32–101
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng K
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Anh80%87%37%25%2.75
2Albania812%50%12%0%1.50
3Serbia825%62%50%25%2.38
4Latvia837%62%50%25%2.50
5Andorra825%62%50%25%2.38
Sân nhà / sân khách · Bảng L
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Croatia44-0-015–21243-1-011–210
2Séc43-1-010–11042-0-28–76
3Quần đảo Faroe43-0-18–3941-0-33–63
4Montenegro42-0-26–6641-0-32–113
5Gibraltar40-0-41–14040-0-42–140
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng L
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Croatia837%75%75%62%3.75
2Séc837%87%62%37%3.25
3Quần đảo Faroe850%62%62%25%2.50
4Montenegro837%87%62%50%3.13
5Gibraltar837%87%87%50%3.88

Đội cuối bảng là Luxembourg với 0 điểm, hiệu số -12.

Toàn giải trung bình 2.31 bàn/trận sau 12 lượt trận.

Cách đọc bảng xếp hạng · Tr trận · T thắng · H hòa · B bại · HS hiệu số

Hỏi nhanh về trang này

Đội nào đang đứng đầu Vòng loại World Cup châu Âu?
Đức dẫn đầu Vòng loại World Cup châu Âu 2026 với 15 điểm sau 6 trận (5 thắng, 0 hòa, 1 thua, hiệu số +13), hơn Slovakia xếp thứ hai 3 điểm.
Vòng loại World Cup châu Âu mùa này trung bình bao nhiêu bàn mỗi trận?
Sau 12 trận đã đấu, 4 đội ở Vòng loại World Cup châu Âu ghi tổng cộng 30 bàn, trung bình 2,50 bàn/trận; đội ghi nhiều bàn nhất là Đức (16 bàn).
Vua phá lưới Vòng loại World Cup châu Âu hiện tại là ai?
Erling Haaland (Na Uy) dẫn đầu danh sách ghi bàn Vòng loại World Cup châu Âu 2026 với 16 bàn và 2 kiến tạo; xếp sau là Marko Arnautović (Áo) với 8 bàn.

Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 19:30 22/10/2026 (giờ Việt Nam).

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com