
Atakan Karazor là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo VfB Stuttgart.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
3Trận ra sân
2Đá chính
167Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,73Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 157 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 84% | 63% | 0 | 0 | 6,68 |
| Cúp C1 châu Âu | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 88% | — | 0 | 0 | 6,81 |
| Cúp Quốc gia Đức | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 157 phút · điểm TB 6,68
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 85/101 (84%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/4 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 14/22 (63%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 6
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 22
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 10 phút · điểm TB 6,81
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 16/18 (88%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 2
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Atletico Madrid | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/10/2026 | Bundesliga | @ Hamburger SV | B 0-1 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 47/52 | 2 | 4/7 | — | 6,77 |
| 15/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Slovan Bratislava | T 3-0 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/18 | 0 | — | — | 6,81 |
| 10/10/2026 | Bundesliga | @ SC Paderborn 07 | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 38/49 | 4 | 10/15 | — | 6,60 |
| 19/09/2026 | Bundesliga | vs Borussia Dortmund | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Bundesliga | @ TSG Hoffenheim | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/09/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Viking | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | Bundesliga | vs FC Köln | T 4-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | Bundesliga | @ FC Bayern Munich | B 1-5 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/08/2026 | Cúp Quốc gia Đức | @ Hansa Rostock | T 4-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (29 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/06/2015 | 18 | 50 nghìn € |
| 14/01/2016 | 19 | 75 nghìn € |
| 14/07/2016 | 19 | 125 nghìn € |
| 19/11/2016 | 20 | 150 nghìn € |
| 30/06/2017 | 20 | 200 nghìn € |
| 21/01/2018 | 21 | 150 nghìn € |
| 18/06/2018 | 21 | 150 nghìn € |
| 07/01/2019 | 22 | 300 nghìn € |
| 12/03/2019 | 22 | 650 nghìn € |
| 11/06/2019 | 22 | 1,0 triệu € |
| 12/12/2019 | 23 | 1,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 23 | 800 nghìn € |
| 14/07/2020 | 23 | 1,0 triệu € |
| 25/11/2020 | 24 | 2,0 triệu € |
| 09/02/2021 | 24 | 2,0 triệu € |
| 08/06/2021 | 24 | 2,0 triệu € |
| 21/12/2021 | 25 | 3,5 triệu € |
| 08/06/2022 | 25 | 4,5 triệu € |
| 08/11/2022 | 26 | 4,5 triệu € |
| 21/06/2023 | 26 | 4,0 triệu € |
| 17/10/2023 | 27 | 5,0 triệu € |
| 13/12/2023 | 27 | 8,0 triệu € |
| 26/03/2024 | 27 | 10,0 triệu € |
| 28/05/2024 | 27 | 12,0 triệu € |
| 19/12/2024 | 28 | 12,0 triệu € |
| 04/06/2025 | 28 | 12,0 triệu € |
| 18/12/2025 | 29 | 9,0 triệu € |
| 26/05/2026 | 29 | 8,0 triệu € |
| 01/10/2026 | 29 | 5,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 12,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 5,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2019 | Holstein Kiel | VfB Stuttgart | Hết hạn mượn 0.8M € | 800 nghìn € |
| 30/06/2017 | Borussia Dortmund II | Holstein Kiel | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | VfL Bochum U19 | Borussia Dortmund II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Bochum U17 | VfL Bochum U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Schwarz-Weiß Essen U17 | Bochum U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Schwarz-Weiß Essen Youth | Schwarz-Weiß Essen U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | Essener SC Preußen 02 Jugend | Schwarz-Weiß Essen Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ51
- Kỹ thuật56
- Tư duy51
- Sức mạnh56
- Thể lực52