- Phạt góc11 – 1
- Thẻ vàng1 – 1
Sân Atlanta Stadium, Atlanta · sân trung lập · Trọng tài: Adham Makhadmeh · Âm u 28°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 1.09 / 8.00
Tây Ban Nha và Cape Verde hòa nhau 0-0.
Tây Ban Nha vs Cape Verde 0-0 — World Cup 15/06/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (15)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
- 📺 VAR Ferrán Torres 4'
- 16' 🟨 Sidny Lopes Cabral
- ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 61' 🔁 Willy Semedothay Jovane Cabral
- 61' 🔁 Deroy Duartethay Laros Duarte
- 61' 🔁 Nuno Da Costathay Dailon Livramento
- 🔁 Mikel Merinothay Fabián Ruiz 71'
- 🔁 Lamine Yamalthay Pablo Martín Páez Gavira 71'
- 76' 🔁 Joao Paulo Fernandesthay Sidny Lopes Cabral
- 79' 🔁 Telmo Arcanjothay Jamiro Monteiro
- 🔁 Daniel Olmo Carvajalthay Ferrán Torres 81'
- 📺 VAR Lamine Yamal 81'
- 🔁 Nico Williamsthay Rodrigo Hernandez Cascante 87'
- 🟨 Pedri 93+3'
- 96' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 74%Kiểm soát bóng26%
- 13Tổng cú sút18
- 7Sút trúng đích1
- 12Sút không trúng đích3
- 27Sút trong vòng cấm6
- 8Sút bị chặn2
- 11Phạt góc1
- 139Tấn công nguy hiểm7
- 187Tấn công32
- 800Chuyền278
- 734Chuyền chính xác205
- 6Chuyền then chốt1
- 19Chuyền dài4
- 36Rê bóng4
- 24Tạt bóng19
- 40Tranh chấp40
- 7Tắc bóng46
- 30Cản phá56
- 6Cứu thua15
- 7Phạm lỗi4
- 18Bị phạm lỗi14
- 2Việt vị3
- 1Thẻ vàng1
- 0Thẻ đỏ0
Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 11.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 0.5 bàn. Tây Ban Nha kiểm soát bóng 74%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Tây Ban Nha ép sân · cột hướng xuống: Cape Verde ép sân. Tây Ban Nha kiểm soát thế trận 75% thời gian, Cape Verde 17%.
Tây Ban NhaCape Verde| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-1-2-3 vs 4-2-3-1
Tây Ban Nha · HLV Luis de la Fuente
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 23 | Unai Simon | Thủ môn | 6.63 |
| 5 | Marcos Llorente | Hậu vệ | 6.7 |
| 14 | Aymeric Laporte | Hậu vệ | 6.99 |
| 22 | Pau Cubarsí | Hậu vệ | 6.8 |
| 24 | Marc Cucurella | Hậu vệ | 7.34 |
| 8 | Fabián Ruiz | Tiền vệ | 6.89 |
| 9 | Pablo Martín Páez Gavira | Tiền vệ | 6.3 |
| 16 | Rodrigo Hernandez Cascante © | Tiền vệ | 7.0 |
| 20 | Pedri | Tiền vệ | 6.8 |
| 7 | Ferrán Torres | Tiền đạo | 6.09 |
| 21 | Mikel Oyarzabal | Tiền đạo | 6.44 |
Dự bị (15)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | David Raya | Thủ môn |
| 6 | Mikel Merino | Tiền vệ |
| 3 | Alejandro Grimaldo | Hậu vệ |
| 26 | Borja Iglesias | Tiền đạo |
| 25 | Víctor Muñoz | Tiền đạo |
| 10 | Daniel Olmo Carvajal | Tiền vệ |
| 4 | Eric García | Hậu vệ |
| 15 | Alejandro Baena Rodríguez | Tiền vệ |
| 12 | Pedro Porro | Hậu vệ |
| 18 | Martín Zubimendi | Tiền vệ |
| 11 | Yeremy Pino | Tiền đạo |
| 13 | Joan García | Thủ môn |
| 17 | Nico Williams | Tiền đạo |
| 2 | Marc Pubill | Hậu vệ |
| 19 | Lamine Yamal | Tiền đạo |
Cape Verde · HLV Bubista
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Josimar Dias Vozinha | Thủ môn | 9.7 |
| 3 | Diney Borges | Hậu vệ | 7.9 |
| 4 | Roberto Lopes | Hậu vệ | 7.6 |
| 13 | Sidny Lopes Cabral | Hậu vệ | 6.6 |
| 22 | Steven Moreira | Hậu vệ | 6.7 |
| 6 | Kevin Lenini Pina | Tiền vệ | 6.04 |
| 10 | Jamiro Monteiro | Tiền vệ | 6.33 |
| 15 | Laros Duarte | Tiền vệ | 6.39 |
| 7 | Jovane Cabral | Tiền đạo | 6.85 |
| 19 | Dailon Livramento | Tiền đạo | 6.49 |
| 20 | Ryan Mendes © | Tiền đạo | 6.34 |
Dự bị (15)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 8 | Joao Paulo Fernandes | Hậu vệ |
| 26 | Hélio Varela | Tiền đạo |
| 9 | Gilson Benchimol | Tiền đạo |
| 25 | Kelvin Pires | Hậu vệ |
| 18 | Telmo Arcanjo | Tiền vệ |
| 16 | Yannick Semedo | Tiền vệ |
| 23 | Carlos Joaquim dos Santos | Thủ môn |
| 5 | Logan Costa | Hậu vệ |
| 12 | Márcio Rosa | Thủ môn |
| 17 | Willy Semedo | Tiền đạo |
| 14 | Deroy Duarte | Tiền vệ |
| 11 | Garry Rodrigues | Tiền đạo |
| 21 | Nuno Da Costa | Tiền đạo |
| 2 | Ianique Tavares Stopira | Hậu vệ |
| 24 | Wagner Pina | Hậu vệ |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 1.09 | 8.00 | 13.00 | 1.04 | 67.00 | 0.5 | 6.10 | 1.13 | 11.5 | 2.10 | 1.66 |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Phong độ gần đây
Tây Ban Nha
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 01/04/2026 | INT FRL | Tây Ban Nha – Ai Cập | 0–0 | H |
| 28/03/2026 | INT FRL | Tây Ban Nha – Serbia | 3–0 | T |
| 19/11/2025 | FIFA World Cup qualification (UEFA) | Tây Ban Nha – Thổ Nhĩ Kỳ | 2–2 | H |
| 16/11/2025 | FIFA World Cup qualification (UEFA) | Georgia – Tây Ban Nha | 0–4 | T |
| 15/10/2025 | FIFA World Cup qualification (UEFA) | Tây Ban Nha – Bulgaria | 4–0 | T |
Cape Verde
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 30/03/2026 | FIFA Series | Cape Verde – Phần Lan | 1–1 | H |
| 27/03/2026 | FIFA Series | Chile – Cape Verde | 4–2 | B |
| 17/11/2025 | INT FRL | Ai Cập – Cape Verde | 1–1 | H |
| 13/11/2025 | INT FRL | IR Iran – Cape Verde | 0–0 | H |
| 13/10/2025 | FIFA World Cup qualification (CAF) | Cape Verde – Eswatini | 3–0 | T |
Highlight
Hỏi nhanh về trang này
- Tây Ban Nha vs Cape Verde đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Tây Ban Nha vs Cape Verde thuộc World Cup, Vòng 1 đã diễn ra lúc 23:00 ngày 15/06/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Atlanta Stadium (Atlanta).
- Kết quả Tây Ban Nha vs Cape Verde là bao nhiêu?
- Tây Ban Nha và Cape Verde hòa 0-0; hiệp một 0-0.
- Phong độ Tây Ban Nha và Cape Verde trước trận?
- Tây Ban Nha: 4 thắng, 2 hòa, 0 thua trong 6 trận gần nhất (DWDWWW); Cape Verde: 1 thắng, 4 hòa, 1 thua trong 6 trận gần nhất (DLDDWD).
- Đội hình xuất phát Tây Ban Nha vs Cape Verde?
- Tây Ban Nha ra sân với sơ đồ 4-1-2-3, Cape Verde dùng sơ đồ 4-2-3-1; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 20:23 23/10/2026 (giờ Việt Nam).

