
Gilson Benchimol là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch CPV, hiện khoác áo Akron Togliatti.
Mùa 2027 · tổng hợp 4 giải
16Trận ra sân
12Đá chính
1.055Phút
5Bàn thắng
2Kiến tạo
0,43Bàn/90 phút
211Phút/bàn
12/31Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,14Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CAN | 2027 | — | 2 | 2 | 152 | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 89% | 45% | 0 | 0 | 6,97 |
| Ngoại hạng Nga | 2026-2027 | — | 10 | 9 | 809 | 4 | 0 | 2 | 28 | 10 | 72% | 35% | 2 | 0 | 7,13 |
| Cúp Nga | 2026-2027 | — | 2 | 0 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| World Cup | 2026 | — | 2 | 1 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 81% | 25% | 0 | 0 | 6,45 |
Chỉ số chi tiết từng giải
CAN · mùa 2027 · 2 trận ra sân, 152 phút · điểm TB 6,97
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 17/19 (89%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/11 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 6
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/09/2026
Ngoại hạng Nga · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 809 phút · điểm TB 7,13
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 10/28
- Sút trong vòng cấm
- 18
- Sút ngoài vòng cấm
- 10
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 22/57
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/16
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/5/6
- Việt vị
- 9
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 90/124 (72%)
- Chuyền quyết định
- 10
- Tạt bóng chính xác
- 3/30 (10%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/6 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 8
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 45/126 (35%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 14
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 41 / 67
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 147
- Phạm lỗi
- 21
- Bị phạm lỗi
- 16
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Cúp Nga · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 16 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/09/2026
World Cup · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 78 phút · điểm TB 6,45
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 9/11 (81%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/8 (25%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 9
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/10/2026 | Ngoại hạng Nga | @ FK Rostov | B 0-1 | 70 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 10/13 | 0 | 5/13 | — | 5,96 |
| 29/09/2026 | CAN | vs Rwanda | B 1-2 | 85 | 1 | 0 | 3 | 2 | 0 | 8/9 | 1 | 2/6 | — | 7,55 |
| 26/09/2026 | CAN | @ Mali | B 1-3 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/10 | 0 | 3/5 | — | 6,39 |
| 17/09/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Akhmat Grozny | T 2-0 | 89 | 1 | 0 | 5 | 2 | 2 | 16/22 | 0 | 0/7 | — | 8,02 |
| 13/09/2026 | Ngoại hạng Nga | @ FK Krasnodar | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 5/7 | 0 | 6/17 | — | 6,79 |
| 06/09/2026 | Ngoại hạng Nga | @ FC Orenburg | H 2-2 | 90 | 1 | 1 | 2 | 2 | 3 | 9/18 | 0 | 7/19 | V | 8,87 |
| 28/08/2026 | Ngoại hạng Nga | vs CSKA Moscow | H 2-2 | 90 | 1 | 1 | 3 | 2 | 2 | 7/9 | 1 | 5/13 | — | 8,76 |
| 23/08/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Krylya Sovetov | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 10/13 | 1 | 8/20 | — | 6,10 |
| 18/08/2026 | Cúp Nga | @ CSKA Moscow | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/08/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Rodina Moscow | H 3-3 | 89 | 1 | 0 | 3 | 2 | 0 | 8/10 | 0 | 4/8 | — | 8,07 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/09/2021 | 19 | 150 nghìn € |
| 26/12/2021 | 19 | 150 nghìn € |
| 30/05/2022 | 20 | 150 nghìn € |
| 31/10/2022 | 20 | 200 nghìn € |
| 27/06/2023 | 21 | 650 nghìn € |
| 13/12/2023 | 21 | 750 nghìn € |
| 19/06/2024 | 22 | 700 nghìn € |
| 11/12/2024 | 22 | 700 nghìn € |
| 03/06/2025 | 23 | 700 nghìn € |
| 17/09/2025 | 23 | 800 nghìn € |
| 15/12/2025 | 23 | 900 nghìn € |
| 25/05/2026 | 24 | 1,2 triệu € |
| 22/09/2026 | 24 | 2,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 21/07/2024 | Estoril | Akron Togliatti | Hết hạn mượn 0.7M € | 700 nghìn € |
| 29/06/2024 | SL Benfica B | Estoril | Cho mượn | — |
| 30/01/2023 | Estoril | SL Benfica B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Estoril U23 | Estoril | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | SF Damaiense | Estoril U23 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | SF Damaiense Sub-19 | SF Damaiense | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | SF Damaiense Sub-17 | SF Damaiense Sub-19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Real SC U15 | SF Damaiense Sub-17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | SC Linda-a-Velha Sub-15 | Real SC U15 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ69
- Kỹ thuật48
- Tư duy54
- Sức mạnh25
- Thể lực41