
Ianique Tavares Stopira
38Tuổi
180Chiều cao (cm)
81Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị
Ianique Tavares Stopira là hậu vệ 38 tuổi quốc tịch CPV, hiện khoác áo SCU Torreense.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
9Trận ra sân
6Đá chính
282Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
2/1Vàng/Đỏ
3,62Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Bồ Đào Nha | 2026-2027 | — | 6 | 5 | 162 | 0 | 0 | 1 | 3 | 0 | 83% | 42% | 2 | 1 | 2,19 |
| Cúp C2 châu Âu | 2026-2027 | — | 2 | 0 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 92% | 50% | 0 | 0 | 6,26 |
| Siêu cúp Bồ Đào Nha | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 86% | 80% | 0 | 0 | 6,91 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Bồ Đào Nha · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 162 phút · điểm TB 2,19
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 68/81 (83%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 10/17 (58%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 18
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/14 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 16
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 1
Cập nhật 10/10/2026
Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 30 phút · điểm TB 6,26
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 13/14 (92%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/2 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Siêu cúp Bồ Đào Nha · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,91
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 38/44 (86%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/5 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/5 (80%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 6
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/10/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Sunderland | B 1-2 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/13 | 0 | 1/2 | — | 6,33 |
| 18/09/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Lillestrom | T 2-1 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | — | — | 6,19 |
| 16/08/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs Penafiel | H 2-2 | 72 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 40/47 | 0 | 1/5 | Đ | 5,93 |
| 09/08/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ SC Farense | B 1-2 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 28/34 | 1 | 5/9 | — | 7,24 |
| 02/08/2026 | Siêu cúp Bồ Đào Nha | @ FC Porto | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 38/44 | 3 | 4/5 | — | 6,91 |
| 04/07/2026 | World Cup | @ Argentina | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/06/2026 | World Cup | vs Ả Rập Xê Út | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/06/2026 | World Cup | @ Uruguay | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/06/2026 | World Cup | @ Tây Ban Nha | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/05/2026 | Primeira Liga | @ Casa Pia AC | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 36/42 | 0 | 7/12 | — | 6,71 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (35 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/12/2008 | 20 | 50 nghìn € |
| 14/01/2010 | 21 | 250 nghìn € |
| 14/08/2010 | 22 | 500 nghìn € |
| 29/08/2010 | 22 | — |
| 20/09/2011 | 23 | 300 nghìn € |
| 13/06/2012 | 24 | 600 nghìn € |
| 05/01/2013 | 24 | 700 nghìn € |
| 10/07/2013 | 25 | 700 nghìn € |
| 01/01/2014 | 25 | 700 nghìn € |
| 23/07/2014 | 26 | 600 nghìn € |
| 02/02/2015 | 26 | 700 nghìn € |
| 26/11/2015 | 27 | 700 nghìn € |
| 31/05/2016 | 28 | 700 nghìn € |
| 29/09/2016 | 28 | 700 nghìn € |
| 22/02/2017 | 28 | 700 nghìn € |
| 30/07/2017 | 29 | 750 nghìn € |
| 14/03/2018 | 29 | 750 nghìn € |
| 04/01/2019 | 30 | 800 nghìn € |
| 06/08/2019 | 31 | 750 nghìn € |
| 29/10/2019 | 31 | 650 nghìn € |
| 07/04/2020 | 31 | 525 nghìn € |
| 27/07/2020 | 32 | 500 nghìn € |
| 23/01/2021 | 32 | 500 nghìn € |
| 31/05/2021 | 33 | 500 nghìn € |
| 10/10/2021 | 33 | 400 nghìn € |
| 06/01/2022 | 33 | 400 nghìn € |
| 06/06/2022 | 34 | 350 nghìn € |
| 10/10/2022 | 34 | 250 nghìn € |
| 21/02/2023 | 34 | 200 nghìn € |
| 06/06/2023 | 35 | 100 nghìn € |
| 28/10/2024 | 36 | 50 nghìn € |
| 15/12/2024 | 36 | 50 nghìn € |
| 22/06/2025 | 37 | 50 nghìn € |
| 21/12/2025 | 37 | 50 nghìn € |
| 04/06/2026 | 38 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 50 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ38
- Kỹ thuật39
- Tư duy44
- Sức mạnh75
- Thể lực61