
Borja Iglesias là tiền đạo 33 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo RC Celta.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
4Trận ra sân
0Đá chính
91Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/4Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,61Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga | 2026-2027 | — | 3 | 0 | 78 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 85% | 66% | 0 | 0 | 6,58 |
| Cúp C2 châu Âu | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 13 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 100% | — | 0 | 0 | 6,69 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 78 phút · điểm TB 6,58
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 18/21 (85%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/3 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 4
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/10/2026
Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 13 phút · điểm TB 6,69
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | La Liga | @ Elche CF | H 0-0 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 1/1 | — | 6,52 |
| 19/09/2026 | La Liga | vs Racing Santander | T 5-0 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 11/12 | 0 | 1/1 | — | 6,65 |
| 16/09/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Omonia Nicosia FC | B 0-1 | 13 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 1/1 | 0 | — | — | 6,69 |
| 08/09/2026 | La Liga | @ Getafe | H 1-1 | 21 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | 0/1 | — | 6,57 |
| 23/08/2026 | La Liga | @ Valencia CF | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/07/2026 | World Cup | vs Argentina | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/07/2026 | World Cup | @ Pháp | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/07/2026 | World Cup | vs Bỉ | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/07/2026 | World Cup | @ Bồ Đào Nha | T 1-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,39 |
| 03/07/2026 | World Cup | vs Áo | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (34 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/07/2016 | 23 | 350 nghìn € |
| 26/10/2016 | 23 | 400 nghìn € |
| 01/02/2017 | 24 | 400 nghìn € |
| 29/06/2017 | 24 | 500 nghìn € |
| 31/12/2017 | 24 | 800 nghìn € |
| 21/03/2018 | 25 | 1,0 triệu € |
| 29/05/2018 | 25 | 1,0 triệu € |
| 11/07/2018 | 25 | 10,0 triệu € |
| 30/10/2018 | 25 | 20,0 triệu € |
| 20/12/2018 | 25 | 20,0 triệu € |
| 10/06/2019 | 26 | 28,0 triệu € |
| 19/12/2019 | 26 | 20,0 triệu € |
| 04/03/2020 | 27 | 18,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 27 | 14,5 triệu € |
| 22/07/2020 | 27 | 12,0 triệu € |
| 07/10/2020 | 27 | 8,0 triệu € |
| 04/01/2021 | 27 | 7,0 triệu € |
| 09/06/2021 | 28 | 10,0 triệu € |
| 29/12/2021 | 28 | 10,0 triệu € |
| 20/03/2022 | 29 | 12,0 triệu € |
| 02/06/2022 | 29 | 15,0 triệu € |
| 22/09/2022 | 29 | 20,0 triệu € |
| 06/11/2022 | 29 | 25,0 triệu € |
| 12/06/2023 | 30 | 20,0 triệu € |
| 12/10/2023 | 30 | 10,0 triệu € |
| 21/12/2023 | 30 | 8,0 triệu € |
| 26/03/2024 | 31 | 6,0 triệu € |
| 28/05/2024 | 31 | 5,0 triệu € |
| 26/12/2024 | 31 | 4,0 triệu € |
| 20/03/2025 | 32 | 3,0 triệu € |
| 08/06/2025 | 32 | 3,0 triệu € |
| 11/12/2025 | 32 | 3,0 triệu € |
| 04/06/2026 | 33 | 2,8 triệu € |
| 04/10/2026 | 33 | 2,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 28,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 2,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 11/08/2025 | Real Betis | RC Celta | Hết hạn mượn 2M € | 2,0 triệu € |
| 29/06/2025 | RC Celta | Real Betis | Cho mượn | — |
| 18/07/2024 | Real Betis | RC Celta | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Bayer 04 Leverkusen | Real Betis | Cho mượn | — |
| 26/01/2024 | Real Betis | Bayer 04 Leverkusen | Chuyển nhượng 1M € | 1,0 triệu € |
| 13/08/2019 | RCD Espanyol de Barcelona | Real Betis | Hết hạn mượn 28M € | 28,0 triệu € |
| 08/07/2018 | RC Celta | RCD Espanyol de Barcelona | Hết hạn mượn 10M € | 10,0 triệu € |
| 07/07/2018 | Celta Vigo B | RC Celta | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | Real Zaragoza | Celta Vigo B | Cho mượn | — |
| 30/06/2017 | Celta Vigo B | Real Zaragoza | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Villarreal C | Celta Vigo B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Villarreal U19 | Villarreal C | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | CD Roda U19 | Villarreal U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Valencia CF Youth | CD Roda U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ74
- Kỹ thuật50
- Tư duy56
- Sức mạnh23
- Thể lực45