
Kelvin Pires là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch CPV, hiện khoác áo SJK Seinajoen.
Mùa 2027 · tổng hợp 4 giải
16Trận ra sân
16Đá chính
1.399Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,13Bàn/90 phút
699Phút/bàn
4/22Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
10/1Vàng/Đỏ
6,62Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CAN | 2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Finnish Veikkausliiga | 2026 | — | 15 | 15 | 1.309 | 1 | 0 | 0 | 21 | 3 | 85% | 53% | 10 | 1 | 6,53 |
| Chuỗi trận FIFA | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 88% | — | 0 | 0 | 7,99 |
| World Cup | 2026 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
CAN · mùa 2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/09/2026
Finnish Veikkausliiga · mùa 2026 · 15 trận ra sân, 1.309 phút · điểm TB 6,53
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/21
- Sút trong vòng cấm
- 16
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 5/13
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/11
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 778/905 (85%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/5 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 84/149 (56%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/15
- Cắt bóng
- 12
- Phá bóng
- 59
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 79/147 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 49 / 34
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 30 / 34
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 167
- Phạm lỗi
- 13
- Bị phạm lỗi
- 11
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 10
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 1
Cập nhật 22/09/2026
Chuỗi trận FIFA · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,99
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 46/52 (88%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 8/10 (80%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 6
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/03/2026
World Cup · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 04/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/09/2026 | CAN | @ Mali | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/09/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs IFK Mariehamn | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 66/71 | 0 | 3/8 | V | 6,79 |
| 12/09/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ Jaro | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 48/62 | 0 | 7/13 | — | 6,10 |
| 08/09/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ TPS Turku | H 0-0 | 58 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 13/14 | 2 | 3/10 | V | 5,96 |
| 21/08/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs Lahti | B 1-2 | 81 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 75/81 | 2 | 5/9 | Đ | 6,77 |
| 07/08/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs Gnistan Helsinki | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 71/75 | 2 | 11/17 | V | 6,41 |
| 03/08/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs HJK Helsinki | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 49/60 | 0 | 4/6 | — | 7,26 |
| 24/07/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ Jaro | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 76/81 | 1 | 3/5 | V | 6,40 |
| 18/07/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs KuPs | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 52/58 | 3 | 9/17 | — | 6,65 |
| 04/07/2026 | World Cup | @ Argentina | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/12/2020 | 20 | 25 nghìn € |
| 25/06/2021 | 21 | 50 nghìn € |
| 11/10/2021 | 21 | 200 nghìn € |
| 25/12/2021 | 21 | 200 nghìn € |
| 22/06/2022 | 22 | 200 nghìn € |
| 15/12/2022 | 22 | 250 nghìn € |
| 20/06/2023 | 23 | 250 nghìn € |
| 26/12/2023 | 23 | 200 nghìn € |
| 09/05/2024 | 23 | 200 nghìn € |
| 05/09/2024 | 24 | 300 nghìn € |
| 27/11/2024 | 24 | 300 nghìn € |
| 04/05/2025 | 24 | 300 nghìn € |
| 19/11/2025 | 25 | 300 nghìn € |
| 04/06/2026 | 26 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật40
- Tư duy43
- Sức mạnh60
- Thể lực50