
Laros Duarte là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch CPV, hiện khoác áo Puskas Akademia FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
7Đá chính
655Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/12Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,55Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Hungary | 2026-2027 | — | 8 | 7 | 655 | 0 | 0 | 0 | 12 | 3 | 87% | 55% | 2 | 0 | 6,55 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Hungary · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 655 phút · điểm TB 6,55
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/12
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 9
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 6/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/11
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 241/275 (87%)
- Chuyền quyết định
- 10
- Tạt bóng chính xác
- 5/16 (31%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/15 (46%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/12
- Cắt bóng
- 13
- Phá bóng
- 13
- Chặn cú sút
- 6
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 33/59 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 29 / 21
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 63
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 11
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Hungary | @ Ujpest FC | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 23/29 | 0 | 2/5 | V | 6,08 |
| 12/10/2026 | VĐQG Hungary | @ Győri ETO FC | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 4 | 2 | 2 | 26/28 | 3 | 7/12 | — | 7,20 |
| 29/09/2026 | CAN | vs Rwanda | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | VĐQG Hungary | @ Zalaegerszegi TE | B 0-1 | 74 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 36/40 | 1 | 6/10 | — | 6,99 |
| 31/08/2026 | VĐQG Hungary | vs Ferencvarosi TC | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 30/35 | 1 | 3/4 | — | 6,48 |
| 22/08/2026 | VĐQG Hungary | @ Vasas FC | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 4 | 49/52 | 3 | 7/9 | — | 7,20 |
| 16/08/2026 | VĐQG Hungary | vs Paksi FC | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 29/36 | 3 | 3/9 | V | 6,27 |
| 07/08/2026 | VĐQG Hungary | @ MTK Budapest | T 3-2 | 86 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 32/37 | 1 | 4/8 | — | 6,33 |
| 01/08/2026 | VĐQG Hungary | vs Kisvárda Master Good FC | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 16/18 | 0 | 1/2 | — | 5,89 |
| 04/07/2026 | World Cup | @ Argentina | H 1-1 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 15/18 | 1 | 2/6 | — | 6,35 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (25 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/06/2015 | 18 | 100 nghìn € |
| 04/02/2016 | 18 | 100 nghìn € |
| 30/06/2016 | 19 | 100 nghìn € |
| 01/02/2017 | 19 | 100 nghìn € |
| 20/06/2017 | 20 | 125 nghìn € |
| 28/02/2018 | 21 | 175 nghìn € |
| 28/06/2018 | 21 | 200 nghìn € |
| 20/01/2019 | 21 | 200 nghìn € |
| 02/07/2019 | 22 | 1,0 triệu € |
| 17/12/2019 | 22 | 700 nghìn € |
| 07/04/2020 | 23 | 550 nghìn € |
| 13/10/2020 | 23 | 550 nghìn € |
| 18/05/2021 | 24 | 600 nghìn € |
| 03/10/2021 | 24 | 750 nghìn € |
| 04/01/2022 | 24 | 750 nghìn € |
| 07/06/2022 | 25 | 1,5 triệu € |
| 10/11/2022 | 25 | 1,5 triệu € |
| 22/06/2023 | 26 | 800 nghìn € |
| 07/01/2024 | 26 | 800 nghìn € |
| 09/06/2024 | 27 | 900 nghìn € |
| 22/12/2024 | 27 | 900 nghìn € |
| 27/05/2025 | 28 | 900 nghìn € |
| 07/12/2025 | 28 | 1,0 triệu € |
| 18/05/2026 | 29 | 1,0 triệu € |
| 13/09/2026 | 29 | 1,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 22/08/2024 | Groningen | Puskas Akademia FC | Hết hạn mượn 0.875M € | 875 nghìn € |
| 30/08/2021 | Sparta Rotterdam | Groningen | Hết hạn mượn 0.675M € | 675 nghìn € |
| 30/06/2019 | PSV Eindhoven U21 | Sparta Rotterdam | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Sparta Rotterdam | PSV Eindhoven U21 | Cho mượn | — |
| 31/12/2018 | PSV Eindhoven U21 | Sparta Rotterdam | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Sparta Rotterdam U19 | PSV Eindhoven U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Sparta Rotterdam U17 | Sparta Rotterdam U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Jong Sparta Rotterdam Youth | Sparta Rotterdam U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2005 | RV & AV Sparta Youth | Jong Sparta Rotterdam Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ50
- Kỹ thuật54
- Tư duy51
- Sức mạnh47
- Thể lực43