Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ryan Mendes

Renaissance de BerkaneTiền đạoCPV
36Tuổi
178Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Ryan Mendes là tiền đạo 36 tuổi quốc tịch CPV, hiện khoác áo Renaissance de Berkane.

Mùa 2027 · tổng hợp 3 giải

8Trận ra sân
7Đá chính
580Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/8Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,55Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
CAN2027—221610010087%30%006,85
World Cup2026—443310016077%42%006,58
Chuỗi trận FIFA2026—21880002175%—006,19
The Botola Pro——2215600000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

CAN · mùa 2027 · 2 trận ra sân, 161 phút · điểm TB 6,85

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
43/49 (87%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
4/7 (57%)
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/13 (30%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 8
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
18
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 30/09/2026

World Cup · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 331 phút · điểm TB 6,58

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/6
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
5/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
67/86 (77%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
0/3 (0%)
Chuyền dài chính xác
3/6 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
4
Phá bóng
8
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
17/40 (42%)
Không chiến thắng / thua
5 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
12 / 17
Bị tước bóng
9
Mất quyền kiểm soát
44
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/07/2026

Chuỗi trận FIFA · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 88 phút · điểm TB 6,19

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
15/20 (75%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
11
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 30/03/2026

The Botola Pro · 2 trận ra sân, 156 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ryan Mendes · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
29/09/2026CANvs RwandaB 1-2750100323/2500/3—7,67
26/09/2026CAN@ MaliB 1-3860000120/2414/10—6,03
04/07/2026World Cup@ ArgentinaH 1-1800120117/1813/9—6,68
27/06/2026World Cupvs Ả Rập Xê ÚtH 0-0710010125/3425/13—6,44
22/06/2026World Cup@ UruguayH 2-2900020112/1605/11—6,88
15/06/2026World Cup@ Tây Ban NhaH 0-0900010013/1824/7—6,34
02/05/2026Turkish First Leaguevs AmedsporH 3-321000017/1000/3V6,34
26/04/2026Turkish First League@ SivassporB 1-2260000110/1600/1—6,40
19/04/2026Turkish First Leaguevs PendiksporH 1-1670100221/2605/11—7,37
12/04/2026Turkish First League@ Adana DemirsporT 6-1903133134/44512/18—9,46

Giá trị thị trường qua các năm

2009: 50 nghìn €2009: 400 nghìn €2011: 600 nghìn €2011: 750 nghìn €2011: 1,2 triệu €2011: 2,0 triệu €2012: 2,0 triệu €2012: 3,0 triệu €2013: 3,5 triệu €2013: 3,5 triệu €2013: 3,0 triệu €2014: 2,5 triệu €2014: 2,5 triệu €2015: 2,5 triệu €2015: 1,5 triệu €2016: 1,5 triệu €2016: 1,5 triệu €2017: 1,5 triệu €2017: 1,0 triệu €2018: 1,5 triệu €2018: 1,5 triệu €2019: 2,5 triệu €2019: 2,5 triệu €2020: 2,0 triệu €2020: 2,5 triệu €2021: 2,5 triệu €2021: 2,0 triệu €2022: 1,5 triệu €2022: 1,5 triệu €2023: 1,0 triệu €2023: 1,0 triệu €2023: 900 nghìn €2024: 900 nghìn €2024: 700 nghìn €2024: 700 nghìn €2025: 650 nghìn €2025: 550 nghìn €2025: 450 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 200 nghìn €2026: 200 nghìn €20092026
Bảng số liệu (42 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
05/08/20091950 nghìn €
03/09/200919400 nghìn €
03/02/201121600 nghìn €
29/05/201121750 nghìn €
02/09/2011211,2 triệu €
24/12/2011212,0 triệu €
31/05/2012222,0 triệu €
04/09/2012223,0 triệu €
06/01/2013223,5 triệu €
29/05/2013233,5 triệu €
11/06/2013233,0 triệu €
13/01/2014242,5 triệu €
06/08/2014242,5 triệu €
13/01/2015252,5 triệu €
05/06/2015251,5 triệu €
19/04/2016261,5 triệu €
12/07/2016261,5 triệu €
15/01/2017271,5 triệu €
08/06/2017271,0 triệu €
11/02/2018281,5 triệu €
28/05/2018281,5 triệu €
24/04/2019292,5 triệu €
13/11/2019292,5 triệu €
07/04/2020302,0 triệu €
03/12/2020302,5 triệu €
26/05/2021312,5 triệu €
24/11/2021312,0 triệu €
17/05/2022321,5 triệu €
14/12/2022321,5 triệu €
30/05/2023331,0 triệu €
26/09/2023331,0 triệu €
20/12/202333900 nghìn €
14/03/202434900 nghìn €
30/05/202434700 nghìn €
15/10/202434700 nghìn €
08/01/202535650 nghìn €
01/04/202535550 nghìn €
24/06/202535450 nghìn €
07/10/202535300 nghìn €
28/12/202535250 nghìn €
11/03/202636200 nghìn €
31/05/202636200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 3,5 triệu € vào năm 2013; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
21/08/2026Iğdır FKRenaissance de BerkaneChuyển nhượng—
10/09/2025KocaelisporIğdır FKHết hạn mượn 0.2M €200 nghìn €
09/07/2024KaragumrukKocaelisporChuyển nhượng—
09/08/2023Al-Nasr DubaiKaragumrukChuyển nhượng—
03/07/2020Al-SharjahAl-Nasr DubaiChuyển nhượng—
01/07/2018KayserisporAl-SharjahHết hạn mượn 1.5M €1,5 triệu €
30/01/2017LOSC LilleKayserisporChuyển nhượng—
29/06/2016Nottingham ForestLOSC LilleCho mượn—
30/08/2015LOSC LilleNottingham ForestChuyển nhượng—
30/08/2012Havre Athletic ClubLOSC LilleHết hạn mượn 3M €3,0 triệu €
30/06/2009Le Havre BHavre Athletic ClubChuyển nhượng—
30/06/2008Batuque FCLe Havre BChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ62
  • Kỹ thuật56
  • Tư duy56
  • Sức mạnh35
  • Thể lực43
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com