Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Garry Rodrigues

Apollon Limassol FCTiền đạoCPV
35Tuổi
173Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Garry Rodrigues là tiền đạo 35 tuổi quốc tịch CPV, hiện khoác áo Apollon Limassol FC.

Mùa 2027 · tổng hợp 4 giải

11Trận ra sân
7Đá chính
640Phút
4Bàn thắng
0Kiến tạo
0,56Bàn/90 phút
160Phút/bàn
1/5Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
3,48Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
CAN2027—21720002066%58%006,03
Cypriot First Division2026-2027—5441940000——10—
World Cup2026—21770001076%42%006,66
Chuỗi trận FIFA2026—21720002178%—006,48

Chỉ số chi tiết từng giải

CAN · mùa 2027 · 2 trận ra sân, 72 phút · điểm TB 6,03

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
6/9 (66%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
1/2 (50%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/12 (58%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 4
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
6
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 30/09/2026

Cypriot First Division · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 419 phút

Tấn công

Bàn thắng
4
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/10/2026

World Cup · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 77 phút · điểm TB 6,66

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/3
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
10/13 (76%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/2 (50%)
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/7 (42%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
8
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/07/2026

Chuỗi trận FIFA · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 72 phút · điểm TB 6,48

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
18/23 (78%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
2/3 (66%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
8
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 30/03/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Garry Rodrigues · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
29/09/2026CANvs RwandaB 1-25002002/304/4—6,54
26/09/2026CAN@ MaliB 1-367000004/613/8—5,52
06/08/2026Cúp C3 châu Âu@ BrannT 1-01500000—0——6,50
29/07/2026Cúp C3 châu Âuvs Dila GoriT 3-03410000—0——7,50
04/07/2026World Cup@ ArgentinaH 1-1dự bị00000—0———
27/06/2026World Cupvs Ả Rập Xê ÚtH 0-019001015/611/2—6,71
22/06/2026World Cup@ UruguayH 2-258000005/712/5—6,60
15/06/2026World Cup@ Tây Ban NhaH 0-0dự bị00000—0———
30/03/2026Chuỗi trận FIFAvs Phần LanH 1-1600021115/190——7,06
27/03/2026Chuỗi trận FIFA@ ChileB 2-417000002/30——5,80

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 50 nghìn €2013: 350 nghìn €2013: 500 nghìn €2013: 1,0 triệu €2013: 1,5 triệu €2013: 2,0 triệu €2014: 2,0 triệu €2014: 1,8 triệu €2015: 2,0 triệu €2015: 2,0 triệu €2015: 2,0 triệu €2016: 2,5 triệu €2016: 3,5 triệu €2017: 3,5 triệu €2018: 4,0 triệu €2018: 5,5 triệu €2018: 8,0 triệu €2019: 9,0 triệu €2019: 7,5 triệu €2020: 7,0 triệu €2020: 5,5 triệu €2020: 4,5 triệu €2020: 4,0 triệu €2021: 5,5 triệu €2021: 5,0 triệu €2021: 4,0 triệu €2022: 3,0 triệu €2022: 2,5 triệu €2023: 2,0 triệu €2023: 1,8 triệu €2023: 1,5 triệu €2024: 1,3 triệu €2024: 1,1 triệu €2024: 900 nghìn €2024: 900 nghìn €2025: 700 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 325 nghìn €2026: 300 nghìn €20122026
Bảng số liệu (40 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
01/08/20122150 nghìn €
10/02/201322350 nghìn €
04/04/201322500 nghìn €
21/04/2013221,0 triệu €
23/05/2013221,5 triệu €
01/07/2013222,0 triệu €
28/01/2014232,0 triệu €
19/07/2014231,8 triệu €
22/01/2015242,0 triệu €
30/06/2015242,0 triệu €
26/09/2015242,0 triệu €
20/06/2016252,5 triệu €
20/12/2016263,5 triệu €
08/06/2017263,5 triệu €
11/02/2018274,0 triệu €
10/04/2018275,5 triệu €
28/05/2018278,0 triệu €
03/01/2019289,0 triệu €
31/05/2019287,5 triệu €
02/01/2020297,0 triệu €
07/04/2020295,5 triệu €
03/08/2020294,5 triệu €
11/10/2020294,0 triệu €
30/01/2021305,5 triệu €
17/06/2021305,0 triệu €
31/10/2021304,0 triệu €
08/06/2022313,0 triệu €
06/11/2022312,5 triệu €
21/05/2023322,0 triệu €
26/09/2023321,8 triệu €
20/12/2023331,5 triệu €
14/03/2024331,3 triệu €
30/05/2024331,1 triệu €
03/10/202433900 nghìn €
22/12/202434900 nghìn €
19/03/202534700 nghìn €
17/06/202534500 nghìn €
07/10/202534400 nghìn €
22/12/202535325 nghìn €
01/06/202635300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 9,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 300 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ57
  • Kỹ thuật54
  • Tư duy49
  • Sức mạnh33
  • Thể lực27
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com