Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Sidny Lopes Cabral

TrabzonsporTiền vệCPV
24Tuổi
176Chiều cao (cm)
65Cân nặng (kg)
10,0 triệu €Giá trị

Sidny Lopes Cabral là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch CPV, hiện khoác áo Trabzonspor.

Mùa 2027 · tổng hợp 3 giải

13Trận ra sân
8Đá chính
815Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,22Bàn/90 phút
407Phút/bàn
7/16Sút trúng/sút
91%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,72Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
CAN2027—221801005392%38%006,79
Süper Lig2026-2027—833490007292%51%106,61
World Cup2026—332861004288%54%206,96
Chuỗi trận FIFA——21921021186%—107,49

Chỉ số chi tiết từng giải

CAN · mùa 2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,79

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/5
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/4
Đá phạt (bàn / sút)
1/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
90/97 (92%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
2/11 (18%)
Chuyền dài chính xác
2/3 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
2
Phá bóng
2
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/18 (38%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 10
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
36
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 30/09/2026

Süper Lig · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 349 phút · điểm TB 6,61

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/7
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
2/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/9
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
115/125 (92%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
1/18 (5%)
Chuyền dài chính xác
8/13 (61%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/10
Cắt bóng
3
Phá bóng
12
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
21/41 (51%)
Không chiến thắng / thua
0 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
21 / 17
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
41
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
9

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

World Cup · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 286 phút · điểm TB 6,96

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/4
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/8
Đá phạt (bàn / sút)
0/9
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
70/79 (88%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
2/12 (16%)
Chuyền dài chính xác
3/6 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
3
Phá bóng
15
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
19/35 (54%)
Không chiến thắng / thua
2 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
17 / 14
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
41
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
9

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/07/2026

Chuỗi trận FIFA · 2 trận ra sân, 92 phút · điểm TB 7,49

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
4
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/8
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
32/37 (86%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
5/12 (41%)
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
21
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 30/03/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Sidny Lopes Cabral · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026Süper Ligvs Besiktas JKT 2-0900020016/1915/6—6,82
10/10/2026Süper Lig@ SamsunsporT 3-019001100/111/3—6,84
29/09/2026CANvs RwandaB 1-2900031242/4402/6—6,70
26/09/2026CAN@ MaliB 1-3901022048/5335/12—6,89
20/09/2026Süper Ligvs GalatasarayT 4-017000001/223/5—6,22
13/09/2026Süper Lig@ KonyasporB 0-1320020123/2411/6—6,42
07/09/2026Süper Ligvs GenclerbirligiT 5-07001002/302/3—7,13
01/09/2026Süper Lig@ AmedsporB 1-2710000027/2702/5V6,01
28/08/2026Cúp C2 châu Âu@ Ferencvarosi TCB 0-4570000010/1002/7Đ4,59
23/08/2026Süper Ligvs Başakşehir Futbol KulübüT 2-1900011130/3257/12—6,78

Giá trị thị trường qua các năm

2022: —2022: 50 nghìn €2022: 50 nghìn €2023: 75 nghìn €2023: 125 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 325 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 2,0 triệu €2026: 5,0 triệu €2026: 4,0 triệu €2026: 10,0 triệu €20222026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
31/01/202219—
30/06/20221950 nghìn €
18/12/20222050 nghìn €
26/03/20232075 nghìn €
18/06/202320125 nghìn €
29/12/202321150 nghìn €
19/03/202421200 nghìn €
10/06/202421300 nghìn €
26/09/202422350 nghìn €
29/12/202422325 nghìn €
10/06/202522350 nghìn €
29/09/202523600 nghìn €
17/12/2025232,0 triệu €
18/03/2026235,0 triệu €
27/05/2026234,0 triệu €
21/07/20262310,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 10,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 10,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026BenficaTrabzonsporHết hạn mượn 7M €7,0 triệu €
31/12/2025CF Estrela Amadora SADBenficaHết hạn mượn 6M €6,0 triệu €
30/06/2025FC Viktoria KölnCF Estrela Amadora SADChuyển nhượng—
19/01/2024Rot-Weiss ErfurtFC Viktoria KölnHết hạn mượn 0.05M €50 nghìn €
31/12/2021Helsingborgs IF U19Helsingborgs IF U21Chuyển nhượng—
04/03/2021Free PlayerHelsingborgs IF U19Chuyển nhượng—
30/06/2020FC Twente U19Free PlayerTrở lại—
30/06/2019FC Twente U17FC Twente U19Chuyển nhượng—
30/06/2018SC Feyenoord YouthFC Twente U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ56
  • Kỹ thuật59
  • Tư duy55
  • Sức mạnh42
  • Thể lực39
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com