
Sidny Lopes Cabral là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch CPV, hiện khoác áo Trabzonspor.
Mùa 2027 · tổng hợp 3 giải
13Trận ra sân
8Đá chính
815Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,22Bàn/90 phút
407Phút/bàn
7/16Sút trúng/sút
91%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,72Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CAN | 2027 | — | 2 | 2 | 180 | 1 | 0 | 0 | 5 | 3 | 92% | 38% | 0 | 0 | 6,79 |
| Süper Lig | 2026-2027 | — | 8 | 3 | 349 | 0 | 0 | 0 | 7 | 2 | 92% | 51% | 1 | 0 | 6,61 |
| World Cup | 2026 | — | 3 | 3 | 286 | 1 | 0 | 0 | 4 | 2 | 88% | 54% | 2 | 0 | 6,96 |
| Chuỗi trận FIFA | — | — | 2 | 1 | 92 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 86% | — | 1 | 0 | 7,49 |
Chỉ số chi tiết từng giải
CAN · mùa 2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,79
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/5
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 1/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 90/97 (92%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 2/11 (18%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/3 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/18 (38%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 10
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 36
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/09/2026
Süper Lig · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 349 phút · điểm TB 6,61
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/7
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 115/125 (92%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/18 (5%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/13 (61%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 12
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 21/41 (51%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 21 / 17
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 41
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
World Cup · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 286 phút · điểm TB 6,96
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/4
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 70/79 (88%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 2/12 (16%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/6 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 15
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 19/35 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 17 / 14
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 41
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/07/2026
Chuỗi trận FIFA · 2 trận ra sân, 92 phút · điểm TB 7,49
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 32/37 (86%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 5/12 (41%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 21
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/03/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Süper Lig | vs Besiktas JK | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 16/19 | 1 | 5/6 | — | 6,82 |
| 10/10/2026 | Süper Lig | @ Samsunspor | T 3-0 | 19 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0/1 | 1 | 1/3 | — | 6,84 |
| 29/09/2026 | CAN | vs Rwanda | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 42/44 | 0 | 2/6 | — | 6,70 |
| 26/09/2026 | CAN | @ Mali | B 1-3 | 90 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 48/53 | 3 | 5/12 | — | 6,89 |
| 20/09/2026 | Süper Lig | vs Galatasaray | T 4-0 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 2 | 3/5 | — | 6,22 |
| 13/09/2026 | Süper Lig | @ Konyaspor | B 0-1 | 32 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 23/24 | 1 | 1/6 | — | 6,42 |
| 07/09/2026 | Süper Lig | vs Genclerbirligi | T 5-0 | 7 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 2/3 | — | 7,13 |
| 01/09/2026 | Süper Lig | @ Amedspor | B 1-2 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/27 | 0 | 2/5 | V | 6,01 |
| 28/08/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Ferencvarosi TC | B 0-4 | 57 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/10 | 0 | 2/7 | Đ | 4,59 |
| 23/08/2026 | Süper Lig | vs Başakşehir Futbol Kulübü | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 30/32 | 5 | 7/12 | — | 6,78 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/01/2022 | 19 | — |
| 30/06/2022 | 19 | 50 nghìn € |
| 18/12/2022 | 20 | 50 nghìn € |
| 26/03/2023 | 20 | 75 nghìn € |
| 18/06/2023 | 20 | 125 nghìn € |
| 29/12/2023 | 21 | 150 nghìn € |
| 19/03/2024 | 21 | 200 nghìn € |
| 10/06/2024 | 21 | 300 nghìn € |
| 26/09/2024 | 22 | 350 nghìn € |
| 29/12/2024 | 22 | 325 nghìn € |
| 10/06/2025 | 22 | 350 nghìn € |
| 29/09/2025 | 23 | 600 nghìn € |
| 17/12/2025 | 23 | 2,0 triệu € |
| 18/03/2026 | 23 | 5,0 triệu € |
| 27/05/2026 | 23 | 4,0 triệu € |
| 21/07/2026 | 23 | 10,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 10,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 10,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Benfica | Trabzonspor | Hết hạn mượn 7M € | 7,0 triệu € |
| 31/12/2025 | CF Estrela Amadora SAD | Benfica | Hết hạn mượn 6M € | 6,0 triệu € |
| 30/06/2025 | FC Viktoria Köln | CF Estrela Amadora SAD | Chuyển nhượng | — |
| 19/01/2024 | Rot-Weiss Erfurt | FC Viktoria Köln | Hết hạn mượn 0.05M € | 50 nghìn € |
| 31/12/2021 | Helsingborgs IF U19 | Helsingborgs IF U21 | Chuyển nhượng | — |
| 04/03/2021 | Free Player | Helsingborgs IF U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | FC Twente U19 | Free Player | Trở lại | — |
| 30/06/2019 | FC Twente U17 | FC Twente U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | SC Feyenoord Youth | FC Twente U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ56
- Kỹ thuật59
- Tư duy55
- Sức mạnh42
- Thể lực39