Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Alejandro Baena Rodríguez

Atletico MadridTiền đạoESP
25Tuổi
174Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
45,0 triệu €Giá trị

Alejandro Baena Rodríguez là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Atletico Madrid.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

12Trận ra sân
8Đá chính
741Phút
5Bàn thắng
3Kiến tạo
0,61Bàn/90 phút
148Phút/bàn
10/25Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
7,33Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
La Liga2026-2027—9552850220981%28%207,47
Cúp C1 châu Âu2026-2027—332130015184%31%006,90
Siêu cúp Tây Ban Nha——11600002263%25%005,77

Chỉ số chi tiết từng giải

La Liga · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 528 phút · điểm TB 7,47

Tấn công

Bàn thắng
5
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
9/20
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
14
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/10
Đá phạt (bàn / sút)
1/8
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
229/280 (81%)
Chuyền quyết định
20
Tạt bóng chính xác
7/23 (30%)
Chuyền dài chính xác
12/21 (57%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
9
Phá bóng
2
Chặn cú sút
6

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
15/53 (28%)
Không chiến thắng / thua
1 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
14 / 31
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
95
Phạm lỗi
12
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 213 phút · điểm TB 6,90

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/5
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
95/112 (84%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
0/5 (0%)
Chuyền dài chính xác
11/17 (64%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
2
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/19 (31%)
Không chiến thắng / thua
0 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 9
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
30
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Siêu cúp Tây Ban Nha · 1 trận ra sân, 60 phút · điểm TB 5,77

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
19/30 (63%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
1/5 (20%)
Chuyền dài chính xác
2/3 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/8 (25%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 5
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
20
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Alejandro Baena Rodríguez · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026Cúp C1 châu Âu@ VfB StuttgartH 1-1690000024/2701/5—6,41
17/10/2026La Liga@ RCD Espanyol de BarcelonaT 1-0281021216/2012/3V8,20
14/10/2026Cúp C1 châu Âuvs Manchester UnitedT 2-0710131235/4513/9—7,70
10/10/2026La Liga@ Deportivo AlavésT 2-1450131420/2801/3—7,26
07/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ CroatiaT 2-1450010024/2711/3—6,49
04/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs SécT 3-1450033129/3411/2—7,19
30/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs CroatiaT 4-1680111124/3202/8V6,94
27/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ AnhT 3-2351122210/1100/2—8,33
20/09/2026La Ligavs Real MadridT 2-1670011031/3712/8—6,50
17/09/2026La Ligavs CA OsasunaT 4-0901052441/5113/7—8,20

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 200 nghìn €2020: 200 nghìn €2020: 200 nghìn €2020: 2,0 triệu €2021: 2,0 triệu €2021: 2,5 triệu €2021: 2,5 triệu €2022: 3,0 triệu €2022: 10,0 triệu €2022: 15,0 triệu €2023: 20,0 triệu €2023: 20,0 triệu €2023: 25,0 triệu €2024: 40,0 triệu €2024: 50,0 triệu €2024: 50,0 triệu €2025: 55,0 triệu €2025: 55,0 triệu €2026: 45,0 triệu €2026: 40,0 triệu €2026: 45,0 triệu €20192026
Bảng số liệu (21 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
20/11/201918200 nghìn €
10/02/202018200 nghìn €
07/10/202019200 nghìn €
07/12/2020192,0 triệu €
04/01/2021192,0 triệu €
09/06/2021192,5 triệu €
26/12/2021202,5 triệu €
28/06/2022203,0 triệu €
22/09/20222110,0 triệu €
06/11/20222115,0 triệu €
22/03/20232120,0 triệu €
12/06/20232120,0 triệu €
21/12/20232225,0 triệu €
06/06/20242240,0 triệu €
10/10/20242350,0 triệu €
26/12/20242350,0 triệu €
08/06/20252355,0 triệu €
11/12/20252455,0 triệu €
15/03/20262445,0 triệu €
04/06/20262440,0 triệu €
04/10/20262545,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 55,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 45,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
01/07/2025Villarreal CFAtletico MadridHết hạn mượn 42M €42,0 triệu €
29/06/2022Girona FCVillarreal CFCho mượn—
18/08/2021Villarreal CFGirona FCChuyển nhượng—
31/07/2020Villarreal BVillarreal CFChuyển nhượng—
30/06/2019Villarreal U19Villarreal BChuyển nhượng—
30/06/2018CD Roda U19Villarreal U19Chuyển nhượng—
30/06/2017Villarreal YouthCD Roda U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ73
  • Kỹ thuật81
  • Tư duy67
  • Sức mạnh37
  • Thể lực47
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com