
Willy Semedo là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch CPV, hiện khoác áo Dubai United.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
7Đá chính
600Phút
4Bàn thắng
1Kiến tạo
0,60Bàn/90 phút
150Phút/bàn
8/12Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,65Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG UAE | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 510 | 4 | 2 | 1 | 10 | 8 | 79% | 36% | 0 | 0 | 6,71 |
| United Arab Emirates ADIB Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 85% | 50% | 0 | 0 | 6,33 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG UAE · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 510 phút · điểm TB 6,71
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 2
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 8/10
- Sút trong vòng cấm
- 9
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/18
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 97/122 (79%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 1/11 (9%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 16/44 (36%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 15 / 28
- Bị tước bóng
- 9
- Mất quyền kiểm soát
- 72
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
United Arab Emirates ADIB Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,33
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 35/41 (85%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/5 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/8 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 4
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 15
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 24/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/10/2026 | VĐQG UAE | @ Al Dhafra FC | B 1-5 | 72 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 17/26 | 0 | 2/5 | — | 5,86 |
| 20/09/2026 | United Arab Emirates ADIB Cup | @ Al-Nasr Dubai | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 35/41 | 1 | 4/8 | — | 6,33 |
| 10/09/2026 | VĐQG UAE | vs Shabab Al Ahli | H 1-1 | 83 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 18/19 | 2 | 3/7 | — | 6,54 |
| 05/09/2026 | VĐQG UAE | @ Al-Sharjah | B 3-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/11 | 0 | 0/5 | — | 5,64 |
| 28/08/2026 | VĐQG UAE | vs Ittihad Kalba FC | T 4-1 | 89 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 21/26 | 1 | 3/10 | — | 7,46 |
| 23/08/2026 | VĐQG UAE | @ Baniyas Club | T 3-2 | 86 | 2 | 0 | 2 | 2 | 1 | 18/21 | 2 | 4/9 | — | 8,20 |
| 15/08/2026 | VĐQG UAE | @ Al-Wasl SC | B 1-5 | 90 | 0 | 1 | 3 | 1 | 1 | 13/19 | 1 | 4/8 | — | 6,54 |
| 04/07/2026 | World Cup | @ Argentina | H 1-1 | 40 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 8/8 | 0 | 1/10 | — | 6,40 |
| 27/06/2026 | World Cup | vs Ả Rập Xê Út | H 0-0 | 61 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 15/15 | 0 | 4/12 | — | 6,34 |
| 22/06/2026 | World Cup | @ Uruguay | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/11/2017 | 23 | 400 nghìn € |
| 02/06/2018 | 24 | 400 nghìn € |
| 13/09/2018 | 24 | 400 nghìn € |
| 17/01/2019 | 24 | 350 nghìn € |
| 17/06/2019 | 25 | 200 nghìn € |
| 29/09/2019 | 25 | 400 nghìn € |
| 05/01/2020 | 25 | 600 nghìn € |
| 07/04/2020 | 25 | 475 nghìn € |
| 10/11/2020 | 26 | 550 nghìn € |
| 24/06/2021 | 27 | 600 nghìn € |
| 06/01/2022 | 27 | 800 nghìn € |
| 19/06/2022 | 28 | 600 nghìn € |
| 09/01/2023 | 28 | 600 nghìn € |
| 28/09/2023 | 29 | 700 nghìn € |
| 27/12/2023 | 29 | 1,0 triệu € |
| 16/05/2024 | 30 | 1,2 triệu € |
| 08/12/2024 | 30 | 1,2 triệu € |
| 28/05/2025 | 31 | 1,0 triệu € |
| 22/12/2025 | 31 | 1,0 triệu € |
| 01/06/2026 | 32 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2024; hiện tại 1,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 24/07/2026 | Omonia Nicosia FC | Dubai United | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Al Faisaly | Omonia Nicosia FC | Chuyển nhượng | — |
| 27/01/2023 | Pafos FC | Al Faisaly | Hết hạn mượn 1.2M € | 1,2 triệu € |
| 30/06/2021 | Grenoble | Pafos FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | ACSM Politehnica Iași | Grenoble | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2019 | RC Sporting Charleroi | ACSM Politehnica Iași | Chuyển nhượng | — |
| 29/01/2019 | KSV Roeselare | RC Sporting Charleroi | Cho mượn | — |
| 29/08/2018 | RC Sporting Charleroi | KSV Roeselare | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2018 | Alki Oroklini | RC Sporting Charleroi | Hết hạn mượn 0.13M € | 130 nghìn € |
| 24/08/2014 | Montrouge FC | Alki Oroklini | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Montrouge FC 92 U19 | Montrouge FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | AC Boulogne-Billancourt U19 | Montrouge FC 92 U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | CO Vincennes U17 | AC Boulogne-Billancourt U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Montrouge FC 92 U17 | CO Vincennes U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | Montrouge FC 92 Jugend | Montrouge FC 92 U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ59
- Kỹ thuật53
- Tư duy71
- Sức mạnh35
- Thể lực38