Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Roberto Lopes

Shamrock RoversHậu vệCPV
34Tuổi
186Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Roberto Lopes là hậu vệ 34 tuổi quốc tịch CPV, hiện khoác áo Shamrock Rovers.

Mùa 2027 · tổng hợp 4 giải

27Trận ra sân
27Đá chính
2.410Phút
3Bàn thắng
1Kiến tạo
0,11Bàn/90 phút
803Phút/bàn
6/24Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
6/2Vàng/Đỏ
6,98Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
CAN2027—11900000087%75%106,06
Ireland Premier Division2026—20201.75430120685%66%527,08
World Cup2026—443900002083%70%007,23
Chuỗi trận FIFA2026—221760002083%—005,97

Chỉ số chi tiết từng giải

CAN · mùa 2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,06

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
54/62 (87%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
3/9 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
1
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/4 (75%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
8
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 29/09/2026

Ireland Premier Division · mùa 2026 · 20 trận ra sân, 1.754 phút · điểm TB 7,08

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
6/20
Sút trong vòng cấm
20
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
3/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/10
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
1254/1463 (85%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
1/7 (14%)
Chuyền dài chính xác
111/221 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/30
Cắt bóng
28
Phá bóng
133
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
109/163 (66%)
Không chiến thắng / thua
68 / 28
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
41 / 26
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
235
Phạm lỗi
17
Bị phạm lỗi
10

Kỷ luật

Thẻ vàng
5
Thẻ đỏ
2
Hai vàng thành đỏ
1

Cập nhật 17/10/2026

World Cup · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 390 phút · điểm TB 7,23

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
152/182 (83%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
14/36 (38%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
7
Phá bóng
30
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
19/27 (70%)
Không chiến thắng / thua
9 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
10 / 4
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
34
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/07/2026

Chuỗi trận FIFA · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 176 phút · điểm TB 5,97

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
86/103 (83%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
6/15 (40%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
20
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 30/03/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Roberto Lopes · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Ireland Premier Division@ Galway United FCB 0-29000100155/16648/13—6,95
13/10/2026Ireland Premier Divisionvs BohemiansT 2-1900000024/3528/12—6,59
09/10/2026Ireland Premier Divisionvs Drogheda UnitedT 3-1900000076/8627/7—7,08
29/09/2026CANvs RwandaB 1-2dự bị00000—0———
26/09/2026CAN@ MaliB 1-3900000054/6223/4V6,06
19/09/2026Ireland Premier Divisionvs Waterford UnitedT 3-2900100154/590——6,97
12/09/2026Ireland Premier Division@ St. Patrick's AthleticB 0-2900011083/9729/13V6,56
05/09/2026Ireland Premier Divisionvs ShelbourneH 0-0900000066/7303/6—7,15
27/08/2026Cúp C3 châu Âu@ KuPsB 0-19000000—0—V5,75
21/08/2026Cúp C3 châu Âuvs KuPsH 1-19000000—0——6,60

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 100 nghìn €2021: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 175 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 225 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 250 nghìn €20212026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
31/07/202129100 nghìn €
27/12/202129150 nghìn €
03/07/202230150 nghìn €
26/12/202230175 nghìn €
21/06/202331200 nghìn €
19/12/202331200 nghìn €
19/06/202432225 nghìn €
28/11/202432250 nghìn €
19/06/202533250 nghìn €
09/12/202533250 nghìn €
04/06/202633250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 250 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ35
  • Kỹ thuật37
  • Tư duy43
  • Sức mạnh72
  • Thể lực55
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com