Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Márcio Rosa

FC UT AradThủ mônCPV
29Tuổi
186Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị

Márcio Rosa là thủ môn 29 tuổi quốc tịch CPV, hiện khoác áo FC UT Arad.

Tiểu sử Márcio Rosa

Márcio Rosa là thủ môn thi đấu cho FC UT Arad, mang quốc tịch Cape Verde và đang ở tuổi 29. Cao 186 cm, nặng 72 kg, cầu thủ thuận chân phải và có ngày sinh 23/02/1997. Trong mùa 2027, cầu thủ có 7 trận ra sân với 630 phút thi đấu, 25 lần cứu thua và điểm trung bình 6,11. Ở giải SuperLiga Romania mùa 2026-2027, cầu thủ có 5 trận và 20 lần cứu thua. Giá trị thị trường của cầu thủ là 350 nghìn € và hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2027.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.

Mùa 2027 · tổng hợp 5 giải

8Trận ra sân
8Đá chính
720Phút
26Cứu thua
74%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,16Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
CAN2027—000000——00—
SuperLiga Romania2026-2027—66540212571%75%006,89
Romanian Cup2026-2027—1190000——00—
Chuỗi trận FIFA2026—119050287%—007,96
World Cup2026—000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

CAN · mùa 2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 29/09/2026

SuperLiga Romania · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 540 phút · điểm TB 6,89

Thủ môn

Cứu thua
21
Đấm bóng
2
Băng ra (thành công / tổng)
3/3
Bắt bóng bổng tốt
3

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
5
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
93/130 (71%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
30/65 (46%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/4 (75%)
Không chiến thắng / thua
2 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
37
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Romanian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 03/09/2026

Chuỗi trận FIFA · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,96

Thủ môn

Cứu thua
5
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
28/32 (87%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
6/10 (60%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
4
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/04/2026

World Cup · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 04/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Márcio Rosa · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026SuperLiga Romaniavs CFR ClujT 1-09010117/260——6,50
10/10/2026SuperLiga Romania@ FC BotosaniB 0-29060013/2201/1—6,95
29/09/2026CANvs RwandaB 1-2dự bị000—0———
26/09/2026CAN@ MaliB 1-3dự bị000—0———
18/09/2026SuperLiga Romaniavs Sepsi OSK Sfantul GheorgheT 1-09020110/130——6,74
11/09/2026SuperLiga Romania@ Farul ConstantaB 2-49060016/1700/1—6,85
31/08/2026SuperLiga Romania@ Fotbal Club FCSBT 3-19052120/2902/2—7,80
22/08/2026SuperLiga Romaniavs Corvinul HunedoaraH 0-09010017/230——6,50
17/08/2026SuperLiga Romania@ FC Universitatea ClujB 1-2dự bị000—0———
04/07/2026World Cup@ ArgentinaH 1-1dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 75 nghìn €2018: —2019: 75 nghìn €2019: 50 nghìn €2019: 75 nghìn €2020: 50 nghìn €2021: 50 nghìn €2022: 50 nghìn €2023: 50 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 350 nghìn €20172026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
05/11/20172075 nghìn €
06/02/201820—
11/02/20192175 nghìn €
28/06/20192250 nghìn €
30/12/20192275 nghìn €
01/11/20202350 nghìn €
28/06/20212450 nghìn €
06/01/20222450 nghìn €
27/06/20232650 nghìn €
10/01/202426100 nghìn €
09/09/202427100 nghìn €
01/12/202427100 nghìn €
01/06/202528200 nghìn €
07/12/202528300 nghìn €
21/05/202629350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 350 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
07/08/2026PFK MontanaFC UT AradChuyển nhượng—
08/07/2025FC Hebar PazardzhikPFK MontanaChuyển nhượng—
03/07/2024Free PlayerFC Hebar PazardzhikChuyển nhượng—
30/01/2024AnadiaFree PlayerTrở lại—
11/07/2023U.D.VilafranquenseAnadiaChuyển nhượng—
05/04/2023Free PlayerU.D.VilafranquenseChuyển nhượng—
30/06/2022MontalegreReal SCChuyển nhượng—
30/06/2021Cova PiedadeMontalegreChuyển nhượng—
08/08/2018MontalegreCova PiedadeChuyển nhượng Free—
16/01/2018Chaves BMontalegreChuyển nhượng—
30/06/2017Chaves U19Chaves BChuyển nhượng—
29/06/2017MontalegreChaves U19Cho mượn—
30/06/2016Chaves U19MontalegreChuyển nhượng—
30/06/2015Real SCChaves U19Chuyển nhượng—
30/06/2014UnknownReal SCChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực13
  • Chỉ số 153
  • Chỉ số 213
  • Chỉ số 451
  • Chỉ số 349
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com