Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Marcos Llorente

Atletico MadridHậu vệESP
31Tuổi
184Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
20,0 triệu €Giá trị

Marcos Llorente là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Atletico Madrid.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

12Trận ra sân
9Đá chính
860Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,10Bàn/90 phút
860Phút/bàn
6/8Sút trúng/sút
92%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,10Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
La Liga2026-2027—965900017594%52%107,06
Cúp C1 châu Âu2026-2027—332701001186%65%007,22
Siêu cúp Tây Ban Nha——11900004085%57%006,95

Chỉ số chi tiết từng giải

La Liga · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 590 phút · điểm TB 7,06

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
5/7
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
6/8
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
449/475 (94%)
Chuyền quyết định
9
Tạt bóng chính xác
0/9 (0%)
Chuyền dài chính xác
16/23 (69%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/16
Cắt bóng
11
Phá bóng
8
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
27/51 (52%)
Không chiến thắng / thua
3 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
24 / 22
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
56
Phạm lỗi
9
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 7,22

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
130/151 (86%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
1/2 (50%)
Chuyền dài chính xác
8/12 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
3
Phá bóng
4
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
13/20 (65%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
12 / 6
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
31
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Siêu cúp Tây Ban Nha · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,95

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/4
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
48/56 (85%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
1/4 (25%)
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
1
Phá bóng
4
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/7 (57%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
13
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Marcos Llorente · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026Cúp C1 châu Âu@ VfB StuttgartH 1-1900000044/5313/5—6,45
17/10/2026La Liga@ RCD Espanyol de BarcelonaT 1-0350011037/3723/4—7,30
14/10/2026Cúp C1 châu Âuvs Manchester UnitedT 2-0900000058/6325/8—7,78
10/10/2026La Liga@ Deportivo AlavésT 2-1900032089/9135/7—7,17
20/09/2026La Ligavs Real MadridT 2-1900000377/8111/7—7,20
17/09/2026La Ligavs CA OsasunaT 4-0900000159/6246/8—7,12
14/09/2026La Liga@ Real SociedadT 3-0600000225/3113/7—6,91
10/09/2026Cúp C1 châu Âu@ LiverpoolB 1-2901011028/3555/7—7,44
05/09/2026La Liga@ Athletic ClubB 0-3900022263/6801/1—6,96
30/08/2026La Liga@ Sevilla FCT 3-1660100148/5125/8V7,05

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 200 nghìn €2014: —2016: 800 nghìn €2016: 5,0 triệu €2017: 7,5 triệu €2017: 15,0 triệu €2017: 15,0 triệu €2018: 12,0 triệu €2018: 12,0 triệu €2018: 15,0 triệu €2019: 20,0 triệu €2019: 30,0 triệu €2019: 20,0 triệu €2020: 16,0 triệu €2020: 40,0 triệu €2020: 40,0 triệu €2020: 45,0 triệu €2021: 50,0 triệu €2021: 70,0 triệu €2021: 80,0 triệu €2021: 60,0 triệu €2022: 45,0 triệu €2022: 40,0 triệu €2022: 35,0 triệu €2023: 35,0 triệu €2023: 30,0 triệu €2024: 30,0 triệu €2024: 28,0 triệu €2025: 25,0 triệu €2025: 22,0 triệu €2026: 20,0 triệu €20142026
Bảng số liệu (31 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
06/03/201419200 nghìn €
03/08/201419—
31/07/201621800 nghìn €
26/10/2016215,0 triệu €
23/01/2017217,5 triệu €
04/06/20172215,0 triệu €
31/12/20172215,0 triệu €
21/03/20182312,0 triệu €
29/05/20182312,0 triệu €
20/12/20182315,0 triệu €
10/06/20192420,0 triệu €
09/09/20192430,0 triệu €
19/12/20192420,0 triệu €
07/04/20202516,0 triệu €
22/07/20202540,0 triệu €
07/10/20202540,0 triệu €
22/11/20202545,0 triệu €
04/01/20212550,0 triệu €
18/03/20212670,0 triệu €
30/05/20212680,0 triệu €
29/12/20212660,0 triệu €
02/06/20222745,0 triệu €
22/09/20222740,0 triệu €
06/11/20222735,0 triệu €
12/06/20232835,0 triệu €
21/12/20232830,0 triệu €
06/06/20242930,0 triệu €
26/12/20242928,0 triệu €
08/06/20253025,0 triệu €
11/12/20253022,0 triệu €
04/06/20263120,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 80,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 20,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2019Real MadridAtletico MadridHết hạn mượn 30M €30,0 triệu €
29/06/2017Deportivo AlavésReal MadridCho mượn—
09/08/2016Real MadridDeportivo AlavésChuyển nhượng—
30/06/2016Real Madrid CastillaReal MadridChuyển nhượng—
30/06/2014Real Madrid U19Real Madrid CastillaChuyển nhượng—
30/06/2013Real Madrid U18Real Madrid U19Chuyển nhượng—
30/06/2012Real Madrid U17Real Madrid U18Chuyển nhượng—
30/06/2011Real Madrid YouthReal Madrid U17Chuyển nhượng—
30/06/2008CF Rayo Majadahonda YouthReal Madrid YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ53
  • Kỹ thuật64
  • Tư duy56
  • Sức mạnh72
  • Thể lực63
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com