
Marcos Llorente là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Atletico Madrid.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
12Trận ra sân
9Đá chính
860Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,10Bàn/90 phút
860Phút/bàn
6/8Sút trúng/sút
92%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,10Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga | 2026-2027 | — | 9 | 6 | 590 | 0 | 0 | 1 | 7 | 5 | 94% | 52% | 1 | 0 | 7,06 |
| Cúp C1 châu Âu | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 270 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 86% | 65% | 0 | 0 | 7,22 |
| Siêu cúp Tây Ban Nha | — | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 4 | 0 | 85% | 57% | 0 | 0 | 6,95 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 590 phút · điểm TB 7,06
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 5/7
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 6/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 449/475 (94%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 0/9 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 16/23 (69%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/16
- Cắt bóng
- 11
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 27/51 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 24 / 22
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 56
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 7,22
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 130/151 (86%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/12 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 13/20 (65%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 6
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 31
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Siêu cúp Tây Ban Nha · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,95
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/4
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 48/56 (85%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/4 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/7 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 13
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ VfB Stuttgart | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 44/53 | 1 | 3/5 | — | 6,45 |
| 17/10/2026 | La Liga | @ RCD Espanyol de Barcelona | T 1-0 | 35 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 37/37 | 2 | 3/4 | — | 7,30 |
| 14/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Manchester United | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 58/63 | 2 | 5/8 | — | 7,78 |
| 10/10/2026 | La Liga | @ Deportivo Alavés | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 2 | 0 | 89/91 | 3 | 5/7 | — | 7,17 |
| 20/09/2026 | La Liga | vs Real Madrid | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 77/81 | 1 | 1/7 | — | 7,20 |
| 17/09/2026 | La Liga | vs CA Osasuna | T 4-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 59/62 | 4 | 6/8 | — | 7,12 |
| 14/09/2026 | La Liga | @ Real Sociedad | T 3-0 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 25/31 | 1 | 3/7 | — | 6,91 |
| 10/09/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Liverpool | B 1-2 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 28/35 | 5 | 5/7 | — | 7,44 |
| 05/09/2026 | La Liga | @ Athletic Club | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 2 | 2 | 63/68 | 0 | 1/1 | — | 6,96 |
| 30/08/2026 | La Liga | @ Sevilla FC | T 3-1 | 66 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 48/51 | 2 | 5/8 | V | 7,05 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (31 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/03/2014 | 19 | 200 nghìn € |
| 03/08/2014 | 19 | — |
| 31/07/2016 | 21 | 800 nghìn € |
| 26/10/2016 | 21 | 5,0 triệu € |
| 23/01/2017 | 21 | 7,5 triệu € |
| 04/06/2017 | 22 | 15,0 triệu € |
| 31/12/2017 | 22 | 15,0 triệu € |
| 21/03/2018 | 23 | 12,0 triệu € |
| 29/05/2018 | 23 | 12,0 triệu € |
| 20/12/2018 | 23 | 15,0 triệu € |
| 10/06/2019 | 24 | 20,0 triệu € |
| 09/09/2019 | 24 | 30,0 triệu € |
| 19/12/2019 | 24 | 20,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 25 | 16,0 triệu € |
| 22/07/2020 | 25 | 40,0 triệu € |
| 07/10/2020 | 25 | 40,0 triệu € |
| 22/11/2020 | 25 | 45,0 triệu € |
| 04/01/2021 | 25 | 50,0 triệu € |
| 18/03/2021 | 26 | 70,0 triệu € |
| 30/05/2021 | 26 | 80,0 triệu € |
| 29/12/2021 | 26 | 60,0 triệu € |
| 02/06/2022 | 27 | 45,0 triệu € |
| 22/09/2022 | 27 | 40,0 triệu € |
| 06/11/2022 | 27 | 35,0 triệu € |
| 12/06/2023 | 28 | 35,0 triệu € |
| 21/12/2023 | 28 | 30,0 triệu € |
| 06/06/2024 | 29 | 30,0 triệu € |
| 26/12/2024 | 29 | 28,0 triệu € |
| 08/06/2025 | 30 | 25,0 triệu € |
| 11/12/2025 | 30 | 22,0 triệu € |
| 04/06/2026 | 31 | 20,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 80,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 20,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2019 | Real Madrid | Atletico Madrid | Hết hạn mượn 30M € | 30,0 triệu € |
| 29/06/2017 | Deportivo Alavés | Real Madrid | Cho mượn | — |
| 09/08/2016 | Real Madrid | Deportivo Alavés | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Real Madrid Castilla | Real Madrid | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Real Madrid U19 | Real Madrid Castilla | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Real Madrid U18 | Real Madrid U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Real Madrid U17 | Real Madrid U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Real Madrid Youth | Real Madrid U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | CF Rayo Majadahonda Youth | Real Madrid Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ53
- Kỹ thuật64
- Tư duy56
- Sức mạnh72
- Thể lực63