Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Fabián Ruiz

Paris Saint GermainTiền vệESP
30Tuổi
189Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
30,0 triệu €Giá trị

Fabián Ruiz là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Paris Saint Germain.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 7 giải

23Trận ra sân
14Đá chính
1.229Phút
3Bàn thắng
4Kiến tạo
0,22Bàn/90 phút
409Phút/bàn
10/30Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
7,00Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ligue 12026-2027—633260028388%66%107,00
Cúp C1 châu Âu2026-2027—3326420110489%47%007,83
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—221270001089%50%006,68
World Cup2026—843221008290%70%006,97
Vòng loại World Cup châu Âu2026—221450013192%50%007,12
Siêu cúp Pháp2026—10300000078%0%106,04
Siêu cúp châu Âu2026—10150000071%0%006,21

Chỉ số chi tiết từng giải

Ligue 1 · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 326 phút · điểm TB 7,00

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
3/8
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
7
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
243/275 (88%)
Chuyền quyết định
9
Tạt bóng chính xác
1/6 (16%)
Chuyền dài chính xác
13/20 (65%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
3
Phá bóng
2
Chặn cú sút
5

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
12/18 (66%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
12 / 6
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
41
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 264 phút · điểm TB 7,83

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
4/10
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
193/215 (89%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
14/15 (93%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
5
Phá bóng
1
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/17 (47%)
Không chiến thắng / thua
0 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 7
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
28
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 127 phút · điểm TB 6,68

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
77/86 (89%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
1/1 (100%)
Chuyền dài chính xác
1/5 (20%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
1
Phá bóng
2
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/6 (50%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
11
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 04/10/2026

World Cup · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 322 phút · điểm TB 6,97

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/8
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
264/293 (90%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
2/8 (25%)
Chuyền dài chính xác
6/15 (40%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
4
Phá bóng
4
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
12/17 (70%)
Không chiến thắng / thua
2 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
10 / 5
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
41
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/08/2026

Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 145 phút · điểm TB 7,12

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
115/124 (92%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
1/4 (25%)
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
2
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/4 (50%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
16
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/08/2026

Siêu cúp Pháp · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 30 phút · điểm TB 6,04

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
18/23 (78%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
0/4 (0%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
6
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/08/2026

Siêu cúp châu Âu · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 15 phút · điểm TB 6,21

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
5/7 (71%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
0/1 (0%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
3
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Fabián Ruiz · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026Cúp C1 châu Âuvs FC BarcelonaT 4-2901053257/6313/5—8,20
17/10/2026Ligue 1@ RC Strasbourg AlsaceT 3-1dự bị00000—0———
15/10/2026Cúp C1 châu Âu@ Manchester CityT 4-2840110140/4633/6—7,09
11/10/2026Ligue 1vs Le MansT 3-1320041030/3911/1—6,49
30/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs CroatiaT 4-1570000140/440——7,30
27/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ AnhT 3-2700010137/4223/6—6,06
21/09/2026Ligue 1@ MarseilleT 2-1650020133/3811/1—7,01
14/09/2026Ligue 1@ Stade Brestois 29T 1-0510000251/5500/3—7,20
10/09/2026Cúp C1 châu Âuvs Slovan BratislavaT 6-1901041296/10622/6—8,20
05/09/2026Ligue 1vs AS MonacoB 1-2760011152/5912/3—6,86

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 200 nghìn €2015: —2016: 500 nghìn €2016: 500 nghìn €2017: 500 nghìn €2017: 500 nghìn €2017: 7,5 triệu €2018: 15,0 triệu €2018: 20,0 triệu €2018: 25,0 triệu €2018: 32,0 triệu €2019: 40,0 triệu €2019: 50,0 triệu €2019: 60,0 triệu €2019: 60,0 triệu €2020: 48,0 triệu €2020: 50,0 triệu €2020: 48,0 triệu €2021: 44,0 triệu €2021: 45,0 triệu €2021: 55,0 triệu €2022: 55,0 triệu €2022: 45,0 triệu €2022: 45,0 triệu €2023: 38,0 triệu €2023: 32,0 triệu €2023: 30,0 triệu €2023: 30,0 triệu €2024: 30,0 triệu €2024: 35,0 triệu €2024: 35,0 triệu €2025: 40,0 triệu €2025: 40,0 triệu €2026: 30,0 triệu €20152026
Bảng số liệu (34 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
19/09/201519200 nghìn €
29/09/201519—
21/02/201619500 nghìn €
14/07/201620500 nghìn €
23/01/201720500 nghìn €
28/06/201721500 nghìn €
31/12/2017217,5 triệu €
21/03/20182115,0 triệu €
29/05/20182220,0 triệu €
11/10/20182225,0 triệu €
19/12/20182232,0 triệu €
28/02/20192240,0 triệu €
05/06/20192350,0 triệu €
07/10/20192360,0 triệu €
11/12/20192360,0 triệu €
07/04/20202448,0 triệu €
24/08/20202450,0 triệu €
28/12/20202448,0 triệu €
22/03/20212444,0 triệu €
30/05/20212545,0 triệu €
27/12/20212555,0 triệu €
06/06/20222655,0 triệu €
18/09/20222645,0 triệu €
01/11/20222645,0 triệu €
26/03/20232638,0 triệu €
26/06/20232732,0 triệu €
15/10/20232730,0 triệu €
17/12/20232730,0 triệu €
02/06/20242830,0 triệu €
17/07/20242835,0 triệu €
09/12/20242835,0 triệu €
02/06/20252940,0 triệu €
14/12/20252940,0 triệu €
31/05/20263030,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 60,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 30,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
29/08/2022NapoliParis Saint GermainHết hạn mượn 22.5M €22,5 triệu €
04/07/2018Real BetisNapoliHết hạn mượn 30M €30,0 triệu €
29/06/2017Elche CFReal BetisCho mượn—
01/01/2017Real BetisElche CFChuyển nhượng—
30/06/2016Real Betis BReal BetisChuyển nhượng—
30/06/2014Real Betis U19Real Betis BChuyển nhượng—
30/06/2013Real Betis Balompie YouthReal Betis U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ61
  • Kỹ thuật73
  • Tư duy62
  • Sức mạnh50
  • Thể lực58
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com