
Telmo Arcanjo là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch CPV, hiện khoác áo Vitoria Guimaraes.
Mùa 2027 · tổng hợp 5 giải
10Trận ra sân
4Đá chính
343Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/4Sút trúng/sút
91%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,91Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CAN | 2027 | — | 2 | 1 | 98 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 96% | 33% | 0 | 0 | 6,57 |
| Primeira Liga | 2026-2027 | — | 4 | 0 | 61 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 83% | 28% | 0 | 0 | 6,62 |
| Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 59 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Chuỗi trận FIFA | 2026 | — | 1 | 1 | 69 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 93% | — | 0 | 0 | 6,40 |
| World Cup | 2026 | — | 2 | 1 | 56 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 80% | 50% | 0 | 0 | 6,51 |
Chỉ số chi tiết từng giải
CAN · mùa 2027 · 2 trận ra sân, 98 phút · điểm TB 6,57
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 74/77 (96%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/8 (75%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/12 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 8
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/09/2026
Primeira Liga · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 61 phút · điểm TB 6,62
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 26/31 (83%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/8 (12%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/7 (28%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 5
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 16
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 59 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chuỗi trận FIFA · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 69 phút · điểm TB 6,40
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 29/31 (93%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/3 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 3
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/03/2026
World Cup · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 56 phút · điểm TB 6,51
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 12/15 (80%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/4 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/4 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 3
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/10/2026 | Primeira Liga | @ Benfica | B 0-2 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/9 | 0 | 0/3 | — | 5,97 |
| 29/09/2026 | CAN | vs Rwanda | B 1-2 | 75 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 46/47 | 1 | 4/6 | — | 6,89 |
| 26/09/2026 | CAN | @ Mali | B 1-3 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/30 | 0 | 0/6 | — | 6,24 |
| 07/09/2026 | Primeira Liga | vs Casa Pia AC | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/09/2026 | Primeira Liga | @ Sporting Braga | B 0-1 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 6/7 | 0 | — | — | 6,51 |
| 23/08/2026 | Primeira Liga | vs Nacional da Madeira | T 1-0 | 12 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/4 | 0 | 0/2 | — | 7,20 |
| 15/08/2026 | Primeira Liga | @ Sporting CP | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/08/2026 | Primeira Liga | vs FC Arouca | B 0-1 | 20 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 9/11 | 1 | 2/2 | — | 6,82 |
| 04/07/2026 | World Cup | @ Argentina | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/06/2026 | World Cup | @ Uruguay | H 2-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/13 | 0 | 2/4 | — | 6,08 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/08/2020 | 19 | 100 nghìn € |
| 27/01/2021 | 19 | 100 nghìn € |
| 20/05/2021 | 19 | 500 nghìn € |
| 26/12/2021 | 20 | 400 nghìn € |
| 30/05/2022 | 20 | 300 nghìn € |
| 27/12/2022 | 21 | 625 nghìn € |
| 27/06/2023 | 22 | 1,0 triệu € |
| 26/12/2023 | 22 | 800 nghìn € |
| 05/06/2024 | 22 | 800 nghìn € |
| 18/12/2024 | 23 | 800 nghìn € |
| 30/03/2025 | 23 | 1,5 triệu € |
| 29/05/2025 | 23 | 3,0 triệu € |
| 17/12/2025 | 24 | 3,0 triệu € |
| 27/05/2026 | 24 | 3,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 3,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2023 | CD Tondela | Vitoria Guimaraes | Hết hạn mượn 0.492M € | 492 nghìn € |
| 02/08/2020 | CD Tondela U19 | CD Tondela | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Belenenses U19 | CD Tondela U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Belenenses U17 | Belenenses U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | CF Os Belenenses Under 15 | Belenenses U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | CF Os Belenenses Youth | CF Os Belenenses Under 15 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Sporting CP Youth | CF Os Belenenses Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ56
- Kỹ thuật56
- Tư duy61
- Sức mạnh43
- Thể lực44