
Jamiro Monteiro là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch CPV, hiện khoác áo NEC Nijmegen.
Tiểu sử Jamiro Monteiro
Jamiro Monteiro là tiền vệ của NEC Nijmegen, quốc tịch Cape Verde, sinh ngày 23/11/1993 và hiện 32 tuổi. Cầu thủ cao 175 cm, nặng 72 kg và thi đấu được bằng hai chân. Ở mùa giải được ghi là 2027, Jamiro Monteiro có 15 trận với 842 phút ra sân và điểm trung bình 6,43. Giá trị thị trường hiện là 650 nghìn €, cao nhất 4,0 triệu € (2022), hợp đồng đến 29/06/2028. Thương vụ gần nhất ghi ngày 12/07/2026, chuyển đến NEC Nijmegen từ PEC Zwolle.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.
Mùa 2027 · tổng hợp 4 giải
15Trận ra sân
9Đá chính
842Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
4/11Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,43Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CAN | 2027 | — | 2 | 1 | 82 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 91% | 38% | 0 | 0 | 6,43 |
| Eredivisie | 2026-2027 | — | 8 | 5 | 432 | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 91% | 41% | 1 | 0 | 6,44 |
| Cúp C2 châu Âu | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 90% | 62% | 1 | 0 | 6,24 |
| World Cup | 2026 | — | 4 | 3 | 283 | 0 | 0 | 0 | 5 | 1 | 82% | 34% | 0 | 0 | 6,46 |
Chỉ số chi tiết từng giải
CAN · mùa 2027 · 2 trận ra sân, 82 phút · điểm TB 6,43
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 33/36 (91%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 2/4 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/13 (38%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 8
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/09/2026
Eredivisie · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 432 phút · điểm TB 6,44
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/6
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 227/248 (91%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 2/8 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/9 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/14
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 24/58 (41%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 19 / 26
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 42
- Phạm lỗi
- 12
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 6,24
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 27/30 (90%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/8 (62%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 4
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
World Cup · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 283 phút · điểm TB 6,46
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/5
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 85/103 (82%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 2/7 (28%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/12 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/26 (34%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 17
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 34
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Eredivisie | vs Fortuna Sittard | H 2-2 | 84 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 46/48 | 1 | 1/7 | — | 6,48 |
| 16/10/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Levski Sofia | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | Eredivisie | @ AFC Ajax | H 1-1 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 0/2 | — | 6,26 |
| 29/09/2026 | CAN | vs Rwanda | B 1-2 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 13/14 | 0 | 2/3 | — | 6,30 |
| 26/09/2026 | CAN | @ Mali | B 1-3 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/22 | 2 | 3/10 | — | 6,57 |
| 20/09/2026 | Eredivisie | vs Go Ahead Eagles | H 1-1 | 19 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 8/8 | 1 | 1/2 | — | 6,55 |
| 18/09/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Juventus | B 0-5 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/30 | 3 | 5/8 | V | 6,24 |
| 13/09/2026 | Eredivisie | @ SC Cambuur Leeuwarden | B 0-3 | 32 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/14 | 1 | 3/8 | — | 5,84 |
| 08/09/2026 | Eredivisie | vs Excelsior SBV | H 2-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 30/32 | 2 | 3/6 | V | 6,57 |
| 05/09/2026 | Eredivisie | vs Feyenoord | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (26 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/11/2015 | 21 | 150 nghìn € |
| 04/02/2016 | 22 | 250 nghìn € |
| 30/06/2016 | 22 | 300 nghìn € |
| 01/02/2017 | 23 | 350 nghìn € |
| 20/06/2017 | 23 | 500 nghìn € |
| 16/01/2018 | 24 | 850 nghìn € |
| 26/03/2018 | 24 | 1,2 triệu € |
| 11/06/2018 | 24 | 1,8 triệu € |
| 07/01/2019 | 25 | 1,8 triệu € |
| 26/05/2019 | 25 | 1,8 triệu € |
| 29/11/2019 | 26 | 1,9 triệu € |
| 07/04/2020 | 26 | 1,5 triệu € |
| 25/08/2020 | 26 | 2,0 triệu € |
| 17/12/2020 | 27 | 3,0 triệu € |
| 08/07/2021 | 27 | 3,0 triệu € |
| 08/11/2021 | 27 | 3,0 triệu € |
| 17/08/2022 | 28 | 3,5 triệu € |
| 07/11/2022 | 28 | 4,0 triệu € |
| 21/08/2023 | 29 | 3,0 triệu € |
| 17/12/2023 | 30 | 3,0 triệu € |
| 14/03/2024 | 30 | 2,7 triệu € |
| 30/05/2024 | 30 | 2,0 triệu € |
| 16/12/2024 | 31 | 1,5 triệu € |
| 27/05/2025 | 31 | 1,0 triệu € |
| 01/12/2025 | 32 | 750 nghìn € |
| 27/05/2026 | 32 | 650 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 650 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 12/07/2026 | PEC Zwolle | NEC Nijmegen | Chuyển nhượng | — |
| 29/08/2024 | Gaziantep Futbol Kulübü | PEC Zwolle | Chuyển nhượng | — |
| 07/02/2024 | San Jose Earthquakes | Gaziantep Futbol Kulübü | Chuyển nhượng | — |
| 13/02/2022 | Philadelphia Union | San Jose Earthquakes | Hết hạn mượn 0.40909M € | 409 nghìn € |
| 09/01/2020 | Metz | Philadelphia Union | Hết hạn mượn 1.8M € | 1,8 triệu € |
| 30/12/2019 | Philadelphia Union | Metz | Cho mượn | — |
| 04/03/2019 | Metz | Philadelphia Union | Chuyển nhượng | — |
| 27/07/2018 | Heracles Almelo | Metz | Hết hạn mượn 3M € | 3,0 triệu € |
| 30/06/2017 | SC Cambuur Leeuwarden | Heracles Almelo | Hết hạn mượn 0.45M € | 450 nghìn € |
| 05/10/2015 | Cambuur Leeuwarden U21 | SC Cambuur Leeuwarden | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Free Player | Cambuur Leeuwarden U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | FC Anker Wismar | Free Player | Trở lại | — |
| 30/06/2012 | FC Dordrecht U21 | FC Anker Wismar | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Sportclub Excelsior Rotterdam | FC Dordrecht U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | RKSV Spartaan '20 U19 | Sportclub Excelsior Rotterdam | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ52
- Kỹ thuật56
- Tư duy41
- Sức mạnh42
- Thể lực43