
Yeremy Pino là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Crystal Palace.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 6 giải
18Trận ra sân
11Đá chính
973Phút
4Bàn thắng
0Kiến tạo
0,37Bàn/90 phút
243Phút/bàn
9/22Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,71Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Anh | 2026-2027 | — | 7 | 6 | 455 | 1 | 0 | 0 | 8 | 2 | 79% | 50% | 2 | 0 | 6,32 |
| Cúp C2 châu Âu | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 165 | 2 | 0 | 0 | 5 | 2 | 78% | 50% | 1 | 0 | 7,62 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 73 | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 75% | 62% | 0 | 0 | 6,83 |
| Giải vô địch các quốc gia châu Âu | 2026-2027 | — | 2 | 0 | 48 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 87% | 50% | 0 | 0 | 6,54 |
| Vòng loại World Cup châu Âu | 2026 | — | 4 | 2 | 163 | 1 | 0 | 0 | 7 | 3 | 82% | 42% | 0 | 0 | 7,15 |
| World Cup | 2026 | — | 2 | 0 | 69 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 80% | 12% | 0 | 0 | 6,38 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Anh · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 455 phút · điểm TB 6,32
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/8
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 141/178 (79%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 4/21 (19%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/9 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 20/40 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 18 / 15
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 81
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 165 phút · điểm TB 7,62
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/5
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 77/98 (78%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 1/7 (14%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/5 (20%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/20 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 7
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 34
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 73 phút · điểm TB 6,83
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 21/28 (75%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/8 (62%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 12
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/09/2026
Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 48 phút · điểm TB 6,54
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 28/32 (87%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/4 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 163 phút · điểm TB 7,15
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/7
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 0/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 87/106 (82%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 1/4 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/19 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 9
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 34
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/08/2026
World Cup · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 69 phút · điểm TB 6,38
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 24/30 (80%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/8 (12%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 6
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 11
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Brighton Hove Albion | B 0-5 | 61 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 13/17 | 0 | 1/1 | — | 5,79 |
| 15/10/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Lyon | B 2-3 | 75 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 26/32 | 4 | 4/8 | V | 7,05 |
| 11/10/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Nottingham Forest | T 3-1 | 83 | 1 | 0 | 1 | 1 | 3 | 25/29 | 2 | 3/9 | V | 8,08 |
| 07/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Croatia | T 2-1 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | — | — | 6,24 |
| 04/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Séc | T 3-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 27/30 | 1 | 2/4 | — | 6,84 |
| 27/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Anh | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Leeds United | H 0-0 | 82 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 27/35 | 0 | 5/9 | V | 6,23 |
| 18/09/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Lech Poznan | T 4-0 | 90 | 1 | 0 | 4 | 1 | 3 | 51/66 | 0 | 6/12 | — | 8,20 |
| 12/09/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Ipswich Town | B 2-3 | 37 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/16 | 0 | 1/3 | — | 5,71 |
| 09/09/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | vs Middlesbrough | T 3-0 | 73 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 21/28 | 3 | 5/8 | — | 6,83 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/10/2020 | 18 | 2,5 triệu € |
| 04/01/2021 | 18 | 5,0 triệu € |
| 09/06/2021 | 18 | 15,0 triệu € |
| 12/10/2021 | 18 | 30,0 triệu € |
| 29/12/2021 | 19 | 30,0 triệu € |
| 20/03/2022 | 19 | 40,0 triệu € |
| 02/06/2022 | 19 | 40,0 triệu € |
| 06/11/2022 | 20 | 38,0 triệu € |
| 12/06/2023 | 20 | 40,0 triệu € |
| 12/10/2023 | 20 | 35,0 triệu € |
| 21/12/2023 | 21 | 30,0 triệu € |
| 06/06/2024 | 21 | 30,0 triệu € |
| 26/12/2024 | 22 | 30,0 triệu € |
| 08/06/2025 | 22 | 30,0 triệu € |
| 08/12/2025 | 23 | 35,0 triệu € |
| 02/06/2026 | 23 | 30,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 40,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 30,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 28/08/2025 | Villarreal CF | Crystal Palace | Hết hạn mượn 30M € | 30,0 triệu € |
| 31/07/2020 | Villarreal C | Villarreal CF | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | CD Roda U19 | Villarreal C | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | CD Roda Youth | CD Roda U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | UD Las Palmas Yout | CD Roda Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ68
- Kỹ thuật70
- Tư duy57
- Sức mạnh34
- Thể lực48