
Yannick Semedo là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch CPV, hiện khoác áo Al-Jabalain.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
9Đá chính
783Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,11Bàn/90 phút
783Phút/bàn
3/10Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,48Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Saudi | 2026-2027 | — | 8 | 8 | 695 | 1 | 0 | 0 | 9 | 2 | 84% | 50% | 1 | 0 | 7,59 |
| Cúp Nhà vua Saudi | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 88 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 78% | 20% | 0 | 0 | 6,58 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Saudi · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 695 phút · điểm TB 7,59
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/9
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 7
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 6/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 402/477 (84%)
- Chuyền quyết định
- 15
- Tạt bóng chính xác
- 9/40 (22%)
- Chuyền dài chính xác
- 48/68 (70%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 20/40 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 17 / 18
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 120
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp Nhà vua Saudi · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 88 phút · điểm TB 6,58
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 33/42 (78%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/10 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/5 (20%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 14
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Jeddah Sports Club | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 46/51 | 0 | 1/5 | — | 7,50 |
| 13/10/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Al Saqer | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 52/63 | 1 | 3/8 | — | 7,90 |
| 20/09/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Al-Orobah FC | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 5 | 1 | 4 | 70/82 | 2 | 4/6 | V | 7,90 |
| 13/09/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Hajer | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 79/95 | 0 | 2/4 | — | 8,19 |
| 07/09/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Al Wehda Mecca | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 26/32 | 0 | 4/6 | — | 6,80 |
| 02/09/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Al Najma(KSA) | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 37/48 | 2 | 2/2 | — | 6,90 |
| 27/08/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Al Jeel | T 1-0 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 3 | 51/60 | 1 | 2/4 | — | 9,10 |
| 24/08/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Al Ula FC | B 1-3 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 41/46 | 0 | 2/5 | — | 6,45 |
| 18/08/2026 | Cúp Nhà vua Saudi | vs Al Ettifaq | T 1-0 | 88 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 33/42 | 1 | 1/5 | — | 6,58 |
| 04/07/2026 | World Cup | @ Argentina | H 1-1 | 20 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3 | 18/21 | 0 | — | — | 7,18 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/09/2023 | 27 | 150 nghìn € |
| 13/12/2023 | 27 | 275 nghìn € |
| 19/06/2024 | 28 | 250 nghìn € |
| 15/12/2024 | 28 | 400 nghìn € |
| 22/06/2025 | 29 | 400 nghìn € |
| 21/12/2025 | 29 | 300 nghìn € |
| 04/06/2026 | 30 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 11/08/2026 | SC Farense | Al-Jabalain | Chuyển nhượng | — |
| 14/07/2025 | Santa Clara | SC Farense | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Vizela | Santa Clara | Cho mượn | — |
| 01/07/2024 | Santa Clara | Vizela | Chuyển nhượng | — |
| 02/01/2024 | Vilaverdense | Santa Clara | Chuyển nhượng | — |
| 28/07/2022 | SC Salgueiros | Vilaverdense | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | SC Beira-Mar | SC Salgueiros | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | CF Uniao Madeira | SC Beira-Mar | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Maritimo | CF Uniao Madeira | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Maritimo B | Maritimo | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | GD São Roque (Açores) | Maritimo B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Unknown | GD São Roque (Açores) | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ51
- Kỹ thuật59
- Tư duy57
- Sức mạnh51
- Thể lực53