Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Deroy Duarte

Ludogorets RazgradTiền vệCPV
27Tuổi
177Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
2,5 triệu €Giá trị

Deroy Duarte là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch CPV, hiện khoác áo Ludogorets Razgrad.

Tiểu sử Deroy Duarte

Deroy Duarte là tiền vệ của Ludogorets Razgrad, mang quốc tịch Cape Verde và hiện 27 tuổi. Cầu thủ cao 177 cm, nặng 68 kg và thuận chân phải. Ở mùa 2027, Deroy Duarte có 15 trận ra sân với 832 phút thi đấu, ghi 1 bàn và đạt điểm trung bình 3,08. Theo dữ liệu các giải, cầu thủ có 1 trận tại CAN, 8 trận tại Bulgarian First League và 4 trận tại World Cup (mùa 2026) với 1 bàn. Giá trị thị trường là 2,5 triệu €, hợp đồng đến 29/06/2028.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.

Mùa 2027 · tổng hợp 4 giải

15Trận ra sân
9Đá chính
832Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,11Bàn/90 phút
832Phút/bàn
2/3Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
3,08Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
CAN2027—11840000080%50%005,91
Bulgarian First League2026-2027—8539600000——10—
World Cup2026—422641003285%63%007,07
Chuỗi trận FIFA2026—21880000084%—105,99

Chỉ số chi tiết từng giải

CAN · mùa 2027 · 1 trận ra sân, 84 phút · điểm TB 5,91

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
20/25 (80%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/4 (50%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 2
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
6
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 29/09/2026

Bulgarian First League · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 396 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/10/2026

World Cup · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 264 phút · điểm TB 7,07

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/3
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
86/101 (85%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
1/1 (100%)
Chuyền dài chính xác
4/10 (40%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
6
Phá bóng
8
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
12/19 (63%)
Không chiến thắng / thua
3 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
9 / 6
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
19
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/07/2026

Chuỗi trận FIFA · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 88 phút · điểm TB 5,99

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
32/38 (84%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
6
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 30/03/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Deroy Duarte · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
29/09/2026CANvs RwandaB 1-2dự bị00000—0———
26/09/2026CAN@ MaliB 1-3840000120/2522/4—5,91
04/07/2026World Cup@ ArgentinaH 1-11001022038/4312/6—8,09
27/06/2026World Cupvs Ả Rập Xê ÚtH 0-0900010134/4058/10—7,40
22/06/2026World Cup@ UruguayH 2-245000008/1022/3—6,15
15/06/2026World Cup@ Tây Ban NhaH 0-029000016/80——6,63
30/03/2026Chuỗi trận FIFAvs Phần LanH 1-119000009/110——6,28
27/03/2026Chuỗi trận FIFA@ ChileB 2-4690000023/270——5,80
27/02/2026Cúp C2 châu Âu@ Ferencvarosi TCB 0-2900010132/4115/8—6,60
20/02/2026Cúp C2 châu Âuvs Ferencvarosi TCT 2-1900000129/3501/5—6,37

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 75 nghìn €2017: 250 nghìn €2018: 750 nghìn €2018: 750 nghìn €2019: 750 nghìn €2019: 1,5 triệu €2019: 1,0 triệu €2019: 800 nghìn €2020: 725 nghìn €2020: 725 nghìn €2021: 900 nghìn €2021: 900 nghìn €2022: 650 nghìn €2022: 750 nghìn €2022: 750 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 800 nghìn €2023: 800 nghìn €2024: 900 nghìn €2024: 1,0 triệu €2024: 1,0 triệu €2025: 1,2 triệu €2025: 1,5 triệu €2026: 1,8 triệu €2026: 1,8 triệu €2026: 2,5 triệu €20172026
Bảng số liệu (26 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/06/20171775 nghìn €
25/10/201718250 nghìn €
16/01/201818750 nghìn €
11/06/201818750 nghìn €
20/01/201919750 nghìn €
02/07/2019191,5 triệu €
18/09/2019201,0 triệu €
17/12/201920800 nghìn €
07/04/202020725 nghìn €
13/10/202021725 nghìn €
08/03/202121900 nghìn €
18/05/202121900 nghìn €
04/01/202222650 nghìn €
07/06/202222750 nghìn €
10/11/202223750 nghìn €
22/06/202323600 nghìn €
16/10/202324800 nghìn €
14/12/202324800 nghìn €
17/03/202424900 nghìn €
30/05/2024241,0 triệu €
01/12/2024251,0 triệu €
01/06/2025251,2 triệu €
07/12/2025261,5 triệu €
08/03/2026261,8 triệu €
21/05/2026261,8 triệu €
21/07/2026272,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,5 triệu €.

Chỉ số

  • Tốc độ50
  • Kỹ thuật48
  • Tư duy54
  • Sức mạnh51
  • Thể lực48
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com