Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Alejandro Grimaldo

Atletico MadridHậu vệESP
31Tuổi
171Chiều cao (cm)
67Cân nặng (kg)
20,0 triệu €Giá trị

Alejandro Grimaldo là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Atletico Madrid.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

11Trận ra sân
9Đá chính
881Phút
3Bàn thắng
1Kiến tạo
0,31Bàn/90 phút
293Phút/bàn
8/17Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,32Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
La Liga2026-2027—8767032113785%55%007,34
Cúp C1 châu Âu2026-2027—322110004187%33%007,25

Chỉ số chi tiết từng giải

La Liga · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 670 phút · điểm TB 7,34

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
2
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
7/13
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
7
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
12/22
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
314/367 (85%)
Chuyền quyết định
9
Tạt bóng chính xác
10/39 (25%)
Chuyền dài chính xác
14/31 (45%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/17
Cắt bóng
6
Phá bóng
10
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
38/68 (55%)
Không chiến thắng / thua
5 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
33 / 25
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
113
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 211 phút · điểm TB 7,25

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/4
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
100/114 (87%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
7/9 (77%)
Chuyền dài chính xác
4/10 (40%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
2
Phá bóng
6
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/9 (33%)
Không chiến thắng / thua
0 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 4
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
18
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Alejandro Grimaldo · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026Cúp C1 châu Âu@ VfB StuttgartH 1-1900010333/3600/1—7,39
17/10/2026La Liga@ RCD Espanyol de BarcelonaT 1-0450000115/1813/4—7,21
14/10/2026Cúp C1 châu Âuvs Manchester UnitedT 2-0900031153/5911/5—7,64
10/10/2026La Liga@ Deportivo AlavésT 2-1901032556/6224/6—8,40
30/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs CroatiaT 4-1dự bị00000—0———
27/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ AnhT 3-2dự bị00000—0———
20/09/2026La Ligavs Real MadridT 2-1901021042/4713/10—6,96
17/09/2026La Ligavs CA OsasunaT 4-0850020249/5427/10—7,58
14/09/2026La Liga@ Real SociedadT 3-0901122133/4724/8—7,70
10/09/2026Cúp C1 châu Âu@ LiverpoolB 1-2310000214/1912/3—6,72

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 100 nghìn €2012: 1,0 triệu €2013: 1,5 triệu €2013: 1,5 triệu €2013: 1,5 triệu €2014: 1,5 triệu €2014: 2,0 triệu €2015: 2,0 triệu €2016: 1,5 triệu €2016: 2,0 triệu €2016: 7,0 triệu €2017: 7,0 triệu €2017: 9,0 triệu €2018: 13,0 triệu €2018: 20,0 triệu €2018: 25,0 triệu €2019: 28,0 triệu €2019: 32,0 triệu €2019: 35,0 triệu €2020: 28,0 triệu €2020: 28,0 triệu €2021: 28,0 triệu €2021: 22,0 triệu €2021: 22,0 triệu €2021: 20,0 triệu €2022: 20,0 triệu €2022: 20,0 triệu €2023: 25,0 triệu €2023: 25,0 triệu €2023: 35,0 triệu €2024: 45,0 triệu €2024: 45,0 triệu €2024: 40,0 triệu €2025: 30,0 triệu €2025: 24,0 triệu €2026: 20,0 triệu €20122026
Bảng số liệu (36 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/02/201216100 nghìn €
06/08/2012161,0 triệu €
21/01/2013171,5 triệu €
08/05/2013171,5 triệu €
07/10/2013181,5 triệu €
05/02/2014181,5 triệu €
04/08/2014182,0 triệu €
07/01/2015192,0 triệu €
23/02/2016201,5 triệu €
28/07/2016202,0 triệu €
30/10/2016217,0 triệu €
21/02/2017217,0 triệu €
25/06/2017219,0 triệu €
06/02/20182213,0 triệu €
12/06/20182220,0 triệu €
31/10/20182325,0 triệu €
10/01/20192328,0 triệu €
06/06/20192332,0 triệu €
29/12/20192435,0 triệu €
07/04/20202428,0 triệu €
16/08/20202428,0 triệu €
27/01/20212528,0 triệu €
24/03/20212522,0 triệu €
20/05/20212522,0 triệu €
26/12/20212620,0 triệu €
30/05/20222620,0 triệu €
31/10/20222720,0 triệu €
01/03/20232725,0 triệu €
15/06/20232725,0 triệu €
13/12/20232835,0 triệu €
26/03/20242845,0 triệu €
28/05/20242845,0 triệu €
19/12/20242940,0 triệu €
04/06/20252930,0 triệu €
18/12/20253024,0 triệu €
26/05/20263020,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 45,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 20,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Bayer 04 LeverkusenAtletico MadridHết hạn mượn 15M €15,0 triệu €
30/06/2023BenficaBayer 04 LeverkusenChuyển nhượng—
31/12/2015FC Barcelona AtlèticBenficaHết hạn mượn 2.1M €2,1 triệu €
30/06/2012Barcelona U19FC Barcelona AtlèticChuyển nhượng—
30/06/2011Barcelona U16Barcelona U19Chuyển nhượng—
30/06/2009FC Barcelona YouthBarcelona U16Chuyển nhượng—
30/06/2008Valencia CF YouthFC Barcelona YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ72
  • Kỹ thuật84
  • Tư duy68
  • Sức mạnh49
  • Thể lực49
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com