Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ferrán Torres

Paris Saint GermainTiền đạoESP
26Tuổi
182Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
55,0 triệu €Giá trị

Ferrán Torres là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Paris Saint Germain.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

10Trận ra sân
5Đá chính
589Phút
7Bàn thắng
1Kiến tạo
1,07Bàn/90 phút
84Phút/bàn
12/22Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,41Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ligue 12026-2027—7443240112682%50%007,37
Cúp C1 châu Âu2026-2027—3115730010690%20%007,51

Chỉ số chi tiết từng giải

Ligue 1 · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 432 phút · điểm TB 7,37

Tấn công

Bàn thắng
4
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
6/12
Sút trong vòng cấm
10
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
3
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/8
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
76/92 (82%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
0/3 (0%)
Chuyền dài chính xác
2/3 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
2
Phá bóng
1
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
14/28 (50%)
Không chiến thắng / thua
4 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
10 / 8
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
35
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 157 phút · điểm TB 7,51

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
6/10
Sút trong vòng cấm
7
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
5
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
27/30 (90%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/10 (20%)
Không chiến thắng / thua
0 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 6
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
10
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ferrán Torres · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026Cúp C1 châu Âuvs FC BarcelonaT 4-2700032010/1200/1—6,39
17/10/2026Ligue 1@ RC Strasbourg AlsaceT 3-190011118/1005/9—7,27
15/10/2026Cúp C1 châu Âu@ Manchester CityT 4-214001102/200/1—6,44
11/10/2026Ligue 1vs Le MansT 3-190002008/1114/6—6,58
30/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs CroatiaT 4-1dự bị00000—0———
27/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ AnhT 3-2550021011/1201/1—6,33
21/09/2026Ligue 1@ MarseilleT 2-131103217/80——8,07
14/09/2026Ligue 1@ Stade Brestois 29T 1-0771011228/3202/5—7,99
10/09/2026Cúp C1 châu Âuvs Slovan BratislavaT 6-1733063215/1612/8—9,70
05/09/2026Ligue 1vs AS MonacoB 1-227000006/700/1—6,29

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 1,0 triệu €2018: 5,0 triệu €2018: 5,0 triệu €2018: 5,0 triệu €2019: 12,0 triệu €2019: 20,0 triệu €2019: 40,0 triệu €2020: 50,0 triệu €2020: 45,0 triệu €2020: 45,0 triệu €2020: 50,0 triệu €2021: 50,0 triệu €2021: 50,0 triệu €2021: 45,0 triệu €2022: 45,0 triệu €2022: 40,0 triệu €2022: 35,0 triệu €2023: 30,0 triệu €2023: 30,0 triệu €2023: 35,0 triệu €2023: 35,0 triệu €2024: 30,0 triệu €2024: 28,0 triệu €2025: 40,0 triệu €2025: 50,0 triệu €2025: 50,0 triệu €2026: 50,0 triệu €2026: 55,0 triệu €20172026
Bảng số liệu (28 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
31/12/2017171,0 triệu €
21/03/2018185,0 triệu €
29/05/2018185,0 triệu €
20/12/2018185,0 triệu €
27/02/20191812,0 triệu €
10/06/20191920,0 triệu €
19/12/20191940,0 triệu €
04/03/20202050,0 triệu €
07/04/20202045,0 triệu €
12/10/20202045,0 triệu €
16/12/20202050,0 triệu €
17/03/20212150,0 triệu €
30/05/20212150,0 triệu €
22/12/20212145,0 triệu €
02/06/20222245,0 triệu €
22/09/20222240,0 triệu €
06/11/20222235,0 triệu €
22/03/20232330,0 triệu €
12/06/20232330,0 triệu €
12/10/20232335,0 triệu €
21/12/20232335,0 triệu €
06/06/20242430,0 triệu €
26/12/20242428,0 triệu €
08/06/20252540,0 triệu €
01/10/20252550,0 triệu €
11/12/20252550,0 triệu €
04/06/20262650,0 triệu €
21/07/20262655,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 55,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 55,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
14/08/2026FC BarcelonaParis Saint GermainHết hạn mượn 48.5M €48,5 triệu €
31/12/2021Manchester CityFC BarcelonaHết hạn mượn 55M €55,0 triệu €
03/08/2020Valencia CFManchester CityHết hạn mượn 33.5M €33,5 triệu €
31/12/2017Valencia CF MestallaValencia CFChuyển nhượng—
30/06/2017Valencia U19Valencia CF MestallaChuyển nhượng—
30/06/2016Valencia U18Valencia U19Chuyển nhượng—
30/06/2015Valencia CF YouthValencia U18Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ77
  • Kỹ thuật58
  • Tư duy60
  • Sức mạnh31
  • Thể lực59
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com