
Steven Moreira là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch CPV, hiện khoác áo Columbus Crew.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
32Trận ra sân
27Đá chính
2.489Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
4/14Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,56Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MLS | 2026 | — | 28 | 24 | 2.204 | 0 | 0 | 0 | 13 | 4 | 90% | 43% | 3 | 0 | 6,61 |
| Cúp MLS–Mexico | 2026 | — | 4 | 3 | 285 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 84% | 33% | 0 | 0 | 6,24 |
Chỉ số chi tiết từng giải
MLS · mùa 2026 · 28 trận ra sân, 2.204 phút · điểm TB 6,61
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/13
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 9/21
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/11
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 1358/1501 (90%)
- Chuyền quyết định
- 19
- Tạt bóng chính xác
- 6/25 (24%)
- Chuyền dài chính xác
- 62/111 (55%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/25
- Cắt bóng
- 22
- Phá bóng
- 38
- Chặn cú sút
- 6
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 53/122 (43%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 11
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 45 / 58
- Bị tước bóng
- 24
- Mất quyền kiểm soát
- 245
- Phạm lỗi
- 13
- Bị phạm lỗi
- 11
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 285 phút · điểm TB 6,24
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 145/171 (84%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/11 (36%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/18 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 10
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 40
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | Cúp Open Mỹ | vs St. Louis City SC | H 0-0 | 120 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 38/48 | 1 | 4/11 | — | 6,67 |
| 19/10/2026 | MLS | @ FC Cincinnati | T 2-0 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/21 | 1 | 1/1 | — | 7,08 |
| 15/10/2026 | MLS | vs Charlotte FC | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 47/50 | 2 | 2/5 | — | 6,97 |
| 11/10/2026 | MLS | @ Orlando City | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 43/47 | 3 | 3/4 | — | 6,76 |
| 20/09/2026 | MLS | @ Montreal Impact | T 2-0 | 81 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 42/43 | 1 | 3/6 | V | 6,37 |
| 17/09/2026 | Cúp Open Mỹ | vs Orlando City | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 47/50 | 1 | 4/6 | — | 7,05 |
| 13/09/2026 | MLS | vs New York Red Bulls | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 61/66 | 3 | 4/8 | V | 6,74 |
| 10/09/2026 | MLS | @ DC United | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 46/52 | 1 | 2/3 | — | 6,53 |
| 06/09/2026 | MLS | vs Colorado Rapids | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 59/63 | 1 | 3/6 | — | 7,27 |
| 31/08/2026 | MLS | vs New England Revolution | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 61/71 | 1 | 2/2 | — | 6,36 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (28 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/08/2013 | 18 | 400 nghìn € |
| 12/09/2013 | 19 | 1,0 triệu € |
| 13/01/2014 | 19 | 1,0 triệu € |
| 18/08/2014 | 20 | 1,0 triệu € |
| 13/01/2015 | 20 | 1,5 triệu € |
| 05/06/2015 | 20 | 1,5 triệu € |
| 03/02/2016 | 21 | 1,5 triệu € |
| 12/07/2016 | 21 | 1,5 triệu € |
| 15/01/2017 | 22 | 2,0 triệu € |
| 31/05/2017 | 22 | 1,8 triệu € |
| 15/05/2018 | 23 | 1,2 triệu € |
| 16/12/2018 | 24 | 1,2 triệu € |
| 02/06/2019 | 24 | 1,2 triệu € |
| 26/09/2019 | 25 | 2,0 triệu € |
| 18/12/2019 | 25 | 1,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 25 | 1,2 triệu € |
| 10/11/2020 | 26 | 1,0 triệu € |
| 24/06/2021 | 26 | 1,0 triệu € |
| 08/11/2021 | 27 | 1,0 triệu € |
| 17/08/2022 | 28 | 1,5 triệu € |
| 07/11/2022 | 28 | 1,5 triệu € |
| 21/08/2023 | 29 | 1,5 triệu € |
| 17/12/2023 | 29 | 1,5 triệu € |
| 12/06/2024 | 29 | 1,5 triệu € |
| 11/12/2024 | 30 | 1,8 triệu € |
| 04/06/2025 | 30 | 1,8 triệu € |
| 10/12/2025 | 31 | 1,5 triệu € |
| 01/06/2026 | 31 | 1,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 1,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 22/08/2021 | Toulouse FC | Columbus Crew | Chuyển nhượng | — |
| 09/08/2018 | Lorient | Toulouse FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/08/2016 | Stade Rennais FC | Lorient | Hết hạn mượn 1.2M € | 1,2 triệu € |
| 30/06/2013 | Stade Rennais II | Stade Rennais FC | Chuyển nhượng | — |
| 14/08/2012 | Stade Rennais FC U19 | Stade Rennais II | Chuyển nhượng | — |
| 13/08/2011 | Stade Rennais FC U17 | Stade Rennais FC U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | US Torcy Youth | Stade Rennais FC U17 | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2005 | AS Champs-sur-Marne Jugend | US Torcy Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật43
- Tư duy45
- Sức mạnh51
- Thể lực37