
Jovane Cabral là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch CPV, hiện khoác áo Grêmio - RS.
Mùa 2027 · tổng hợp 5 giải
14Trận ra sân
6Đá chính
565Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,16Bàn/90 phút
565Phút/bàn
3/12Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,62Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CAN | 2027 | — | 2 | 0 | 51 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 81% | 11% | 0 | 0 | 6,21 |
| Serie A Brazil | 2026 | — | 6 | 3 | 224 | 1 | 0 | 1 | 5 | 2 | 88% | 45% | 0 | 0 | 6,76 |
| World Cup | 2026 | — | 2 | 2 | 141 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 78% | 58% | 0 | 0 | 6,57 |
| Copa do Brasil | 2026 | — | 3 | 1 | 119 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 74% | 50% | 0 | 0 | 6,62 |
| Chuỗi trận FIFA | 2026 | — | 1 | 0 | 30 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 70% | — | 0 | 0 | 6,74 |
Chỉ số chi tiết từng giải
CAN · mùa 2027 · 2 trận ra sân, 51 phút · điểm TB 6,21
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 27/33 (81%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/2 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/9 (11%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 7
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 12
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/09/2026
Serie A Brazil · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 224 phút · điểm TB 6,76
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/5
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 1/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 83/94 (88%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 5/17 (29%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/8 (75%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/22 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 11
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 37
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/09/2026
World Cup · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 141 phút · điểm TB 6,57
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 25/32 (78%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/17 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 6
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 13
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/07/2026
Copa do Brasil · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 119 phút · điểm TB 6,62
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 20/27 (74%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/3 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 15/30 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 12
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 25
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 29/08/2026
Chuỗi trận FIFA · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 30 phút · điểm TB 6,74
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 7/10 (70%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 5
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/03/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/09/2026 | CAN | vs Rwanda | B 1-2 | 28 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 11/13 | 0 | 0/3 | — | 6,24 |
| 26/09/2026 | CAN | @ Mali | B 1-3 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/20 | 0 | 1/6 | — | 6,17 |
| 20/09/2026 | Serie A Brazil | vs Palmeiras - SP | H 0-0 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/5 | 0 | 1/4 | — | 6,56 |
| 17/09/2026 | Serie A Brazil | @ Botafogo - RJ | B 2-3 | 59 | 1 | 0 | 3 | 1 | 0 | 29/31 | 1 | 3/4 | — | 7,73 |
| 13/09/2026 | Serie A Brazil | vs Vasco da Gama Saf - RJ | B 1-2 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 25/30 | 1 | 3/4 | — | 6,07 |
| 28/08/2026 | Copa do Brasil | @ Internacional - RS | H 0-0 | 58 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 9/14 | 0 | 5/16 | — | 6,42 |
| 24/08/2026 | Serie A Brazil | @ Red Bull Bragantino | B 0-1 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 7/8 | 0 | 1/6 | — | 6,54 |
| 17/08/2026 | Serie A Brazil | @ Atlético Mineiro - MG | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/08/2026 | Serie A Brazil | vs São Paulo - SP | T 2-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 11/11 | 0 | 1/4 | — | 6,48 |
| 06/08/2026 | Copa do Brasil | vs Mirassol - SP | T 1-0 | 32 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 4/5 | 1 | 8/11 | — | 6,84 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (26 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/09/2016 | 18 | 50 nghìn € |
| 29/06/2017 | 19 | 175 nghìn € |
| 07/09/2017 | 19 | 400 nghìn € |
| 22/02/2018 | 19 | 400 nghìn € |
| 28/06/2018 | 20 | 275 nghìn € |
| 31/10/2018 | 20 | 3,0 triệu € |
| 10/01/2019 | 20 | 7,0 triệu € |
| 06/06/2019 | 20 | 6,0 triệu € |
| 29/12/2019 | 21 | 5,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 21 | 4,5 triệu € |
| 16/08/2020 | 22 | 10,0 triệu € |
| 27/01/2021 | 22 | 10,0 triệu € |
| 20/05/2021 | 22 | 8,0 triệu € |
| 26/12/2021 | 23 | 7,0 triệu € |
| 06/06/2022 | 23 | 5,5 triệu € |
| 31/10/2022 | 24 | 5,0 triệu € |
| 01/03/2023 | 24 | 3,5 triệu € |
| 15/06/2023 | 25 | 3,5 triệu € |
| 19/12/2023 | 25 | 3,5 triệu € |
| 29/05/2024 | 25 | 2,5 triệu € |
| 07/10/2024 | 26 | 1,5 triệu € |
| 18/12/2024 | 26 | 1,5 triệu € |
| 29/05/2025 | 26 | 1,0 triệu € |
| 17/12/2025 | 27 | 800 nghìn € |
| 27/05/2026 | 27 | 1,0 triệu € |
| 27/09/2026 | 28 | 1,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 10,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 1,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 22/07/2026 | CF Estrela Amadora SAD | Grêmio - RS | Chuyển nhượng | — |
| 01/09/2024 | Sporting CP | CF Estrela Amadora SAD | Hết hạn mượn 0.8M € | 800 nghìn € |
| 29/06/2024 | Olympiacos Piraeus | Sporting CP | Cho mượn | — |
| 30/01/2024 | Sporting CP | Olympiacos Piraeus | Chuyển nhượng | — |
| 29/01/2024 | Salernitana | Sporting CP | Cho mượn | — |
| 22/08/2023 | Sporting CP | Salernitana | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Lazio | Sporting CP | Cho mượn | — |
| 30/01/2022 | Sporting CP | Lazio | Chuyển nhượng 0.3M € | 300 nghìn € |
| 30/06/2018 | Sporting CP B | Sporting CP | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Sporting CP U19 | Sporting CP B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Atletico CP U17 | Sporting CP U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | GD Nhagar | Atletico CP U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ63
- Kỹ thuật52
- Tư duy52
- Sức mạnh35
- Thể lực48