Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jovane Cabral

Grêmio - RSTiền đạoCPV
28Tuổi
174Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
1,5 triệu €Giá trị

Jovane Cabral là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch CPV, hiện khoác áo Grêmio - RS.

Mùa 2027 · tổng hợp 5 giải

14Trận ra sân
6Đá chính
565Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,16Bàn/90 phút
565Phút/bàn
3/12Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,62Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
CAN2027—20510001081%11%006,21
Serie A Brazil2026—632241015288%45%006,76
World Cup2026—221410002078%58%006,57
Copa do Brasil2026—311190002074%50%006,62
Chuỗi trận FIFA2026—10300002170%—006,74

Chỉ số chi tiết từng giải

CAN · mùa 2027 · 2 trận ra sân, 51 phút · điểm TB 6,21

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
27/33 (81%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
2/2 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/9 (11%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 7
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
12
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 30/09/2026

Serie A Brazil · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 224 phút · điểm TB 6,76

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
2/5
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
1/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
83/94 (88%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
5/17 (29%)
Chuyền dài chính xác
6/8 (75%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
2
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
10/22 (45%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
10 / 11
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
37
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/09/2026

World Cup · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 141 phút · điểm TB 6,57

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
25/32 (78%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
10/17 (58%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
9 / 6
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
13
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/07/2026

Copa do Brasil · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 119 phút · điểm TB 6,62

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/8
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
20/27 (74%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
3/3 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
3
Phá bóng
3
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
15/30 (50%)
Không chiến thắng / thua
4 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
11 / 12
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
25
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 29/08/2026

Chuỗi trận FIFA · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 30 phút · điểm TB 6,74

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
7/10 (70%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
5
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 30/03/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jovane Cabral · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
29/09/2026CANvs RwandaB 1-2280010011/1300/3—6,24
26/09/2026CAN@ MaliB 1-3230000016/2001/6—6,17
20/09/2026Serie A Brazilvs Palmeiras - SPH 0-021000002/501/4—6,56
17/09/2026Serie A Brazil@ Botafogo - RJB 2-3591031029/3113/4—7,73
13/09/2026Serie A Brazilvs Vasco da Gama Saf - RJB 1-2610000125/3013/4—6,07
28/08/2026Copa do Brasil@ Internacional - RSH 0-058000019/1405/16—6,42
24/08/2026Serie A Brazil@ Red Bull BragantinoB 0-126000027/801/6—6,54
17/08/2026Serie A Brazil@ Atlético Mineiro - MGB 0-3dự bị00000—0———
09/08/2026Serie A Brazilvs São Paulo - SPT 2-1450011111/1101/4—6,48
06/08/2026Copa do Brasilvs Mirassol - SPT 1-032001014/518/11—6,84

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 50 nghìn €2017: 175 nghìn €2017: 400 nghìn €2018: 400 nghìn €2018: 275 nghìn €2018: 3,0 triệu €2019: 7,0 triệu €2019: 6,0 triệu €2019: 5,0 triệu €2020: 4,5 triệu €2020: 10,0 triệu €2021: 10,0 triệu €2021: 8,0 triệu €2021: 7,0 triệu €2022: 5,5 triệu €2022: 5,0 triệu €2023: 3,5 triệu €2023: 3,5 triệu €2023: 3,5 triệu €2024: 2,5 triệu €2024: 1,5 triệu €2024: 1,5 triệu €2025: 1,0 triệu €2025: 800 nghìn €2026: 1,0 triệu €2026: 1,5 triệu €20162026
Bảng số liệu (26 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/09/20161850 nghìn €
29/06/201719175 nghìn €
07/09/201719400 nghìn €
22/02/201819400 nghìn €
28/06/201820275 nghìn €
31/10/2018203,0 triệu €
10/01/2019207,0 triệu €
06/06/2019206,0 triệu €
29/12/2019215,0 triệu €
07/04/2020214,5 triệu €
16/08/20202210,0 triệu €
27/01/20212210,0 triệu €
20/05/2021228,0 triệu €
26/12/2021237,0 triệu €
06/06/2022235,5 triệu €
31/10/2022245,0 triệu €
01/03/2023243,5 triệu €
15/06/2023253,5 triệu €
19/12/2023253,5 triệu €
29/05/2024252,5 triệu €
07/10/2024261,5 triệu €
18/12/2024261,5 triệu €
29/05/2025261,0 triệu €
17/12/202527800 nghìn €
27/05/2026271,0 triệu €
27/09/2026281,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 10,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 1,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
22/07/2026CF Estrela Amadora SADGrêmio - RSChuyển nhượng—
01/09/2024Sporting CPCF Estrela Amadora SADHết hạn mượn 0.8M €800 nghìn €
29/06/2024Olympiacos PiraeusSporting CPCho mượn—
30/01/2024Sporting CPOlympiacos PiraeusChuyển nhượng—
29/01/2024SalernitanaSporting CPCho mượn—
22/08/2023Sporting CPSalernitanaChuyển nhượng—
29/06/2022LazioSporting CPCho mượn—
30/01/2022Sporting CPLazioChuyển nhượng 0.3M €300 nghìn €
30/06/2018Sporting CP BSporting CPChuyển nhượng—
30/06/2016Sporting CP U19Sporting CP BChuyển nhượng—
30/06/2015Atletico CP U17Sporting CP U19Chuyển nhượng—
30/06/2014GD NhagarAtletico CP U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ63
  • Kỹ thuật52
  • Tư duy52
  • Sức mạnh35
  • Thể lực48
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com