
Josimar Dias Vozinha là thủ môn 40 tuổi quốc tịch CPV, hiện khoác áo Colo Colo.
Tiểu sử Josimar Dias Vozinha
Josimar Dias Vozinha là thủ môn quốc tịch Cape Verde, hiện thi đấu cho Colo Colo ở tuổi 40. Cầu thủ cao 189 cm, nặng 75 kg và thuận chân phải, sinh ngày 03/06/1986. Trong mùa 2027, cầu thủ ra sân 20 trận với 1828 phút, ghi nhận 23 lần cứu thua và điểm trung bình 4,06. Ở World Cup 2026, thủ môn này có 4 trận với 18 lần cứu thua. Giá trị thị trường hiện tại là 500 nghìn €, cao nhất đạt 600 nghìn € vào năm 2018, và cầu thủ gia nhập Colo Colo từ GD Chaves vào ngày 02/08/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.
Mùa 2027 · tổng hợp 5 giải
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CAN | 2027 | — | 2 | 2 | 180 | 4 | 0 | 1 | 84% | 100% | 0 | 0 | 6,36 |
| World Cup | 2026 | — | 4 | 4 | 390 | 18 | 0 | 4 | 65% | 100% | 0 | 0 | 7,92 |
| VĐQG Chile | 2026 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 85% | 100% | 0 | 0 | 6,54 |
| Chilean Cup | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 6,80 |
| Chuỗi trận FIFA | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 1 | 0 | 0 | 74% | — | 0 | 0 | 4,90 |
Chỉ số chi tiết từng giải
CAN · mùa 2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,36
Thủ môn
- Cứu thua
- 4
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 3/3
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 43/51 (84%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 7/14 (50%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/1 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 9
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/09/2026
World Cup · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 390 phút · điểm TB 7,92
Thủ môn
- Cứu thua
- 18
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 4/4
- Bắt bóng bổng tốt
- 4
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 91/138 (65%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 26/73 (35%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/5 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 47
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 3
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/07/2026
VĐQG Chile · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,54
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 1/1
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 30/35 (85%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 4/9 (44%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/1 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 5
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/10/2026
Chilean Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,80
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/08/2026
Chuỗi trận FIFA · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 4,90
Thủ môn
- Cứu thua
- 1
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 26/35 (74%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 10/19 (52%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 9
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/04/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/10/2026 | VĐQG Chile | @ Coquimbo Unido | B 2-5 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/09/2026 | CAN | vs Rwanda | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 22/24 | 0 | — | — | 6,04 |
| 26/09/2026 | CAN | @ Mali | B 1-3 | 90 | 4 | 0 | 0 | 21/27 | 0 | 1/1 | — | 6,68 |
| 14/09/2026 | VĐQG Chile | vs D. Concepcion | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 13/16 | 1 | 1/1 | — | 6,50 |
| 07/09/2026 | VĐQG Chile | @ Huachipato | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 17/19 | 0 | — | — | 6,59 |
| 31/08/2026 | VĐQG Chile | vs Audax Italiano | T 5-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/08/2026 | Chilean Cup | vs Union Espanola | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,80 |
| 24/08/2026 | VĐQG Chile | @ Universidad de Chile | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/07/2026 | World Cup | @ Argentina | H 1-1 | 120 | 8 | 0 | 0 | 22/32 | 0 | 3/3 | — | 8,80 |
| 27/06/2026 | World Cup | vs Ả Rập Xê Út | H 0-0 | 90 | 3 | 0 | 0 | 27/34 | 0 | — | — | 7,20 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/09/2015 | 29 | 350 nghìn € |
| 09/05/2016 | 29 | 350 nghìn € |
| 29/09/2016 | 30 | 150 nghìn € |
| 29/06/2017 | 31 | 175 nghìn € |
| 12/11/2017 | 31 | 500 nghìn € |
| 25/04/2018 | 31 | 600 nghìn € |
| 30/12/2018 | 32 | 500 nghìn € |
| 24/06/2019 | 33 | 300 nghìn € |
| 05/01/2020 | 33 | 300 nghìn € |
| 05/10/2020 | 34 | 300 nghìn € |
| 13/05/2021 | 34 | 300 nghìn € |
| 06/01/2022 | 35 | 300 nghìn € |
| 19/06/2022 | 36 | 150 nghìn € |
| 15/12/2022 | 36 | 100 nghìn € |
| 20/06/2023 | 37 | 75 nghìn € |
| 26/12/2023 | 37 | 75 nghìn € |
| 06/06/2024 | 38 | 50 nghìn € |
| 15/12/2024 | 38 | 50 nghìn € |
| 22/06/2025 | 39 | 50 nghìn € |
| 21/12/2025 | 39 | 50 nghìn € |
| 04/06/2026 | 40 | 50 nghìn € |
| 21/07/2026 | 40 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2018; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 02/08/2026 | GD Chaves | Colo Colo | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2024 | Trencin | GD Chaves | Chuyển nhượng | — |
| 28/07/2022 | AEL Limassol | Trencin | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Gil Vicente | AEL Limassol | Chuyển nhượng | — |
| 04/08/2016 | Zimbru Chisinau | Gil Vicente | Chuyển nhượng | — |
| 04/07/2015 | Progresso Associação do Sambizanga | Zimbru Chisinau | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2011 | CS Mindelense | Progresso Associação do Sambizanga | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Batuque FC | CS Mindelense | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2006 | Batuque FC U19 | Batuque FC | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực51
- Chỉ số 155
- Chỉ số 255
- Chỉ số 458
- Chỉ số 359