Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Joao Paulo Fernandes

Fotbal Club FCSBTiền vệCPV
28Tuổi
177Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị

Joao Paulo Fernandes là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch CPV, hiện khoác áo Fotbal Club FCSB.

Mùa 2027 · tổng hợp 4 giải

14Trận ra sân
7Đá chính
854Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,21Bàn/90 phút
427Phút/bàn
9/18Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,19Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
CAN2027—00000000——00—
SuperLiga Romania2026-2027—11566020016985%60%306,65
Romanian Cup2026-2027—119000000——00—
World Cup2026—211040002082%66%006,79
Chuỗi trận FIFA——211170001084%—006,38

Chỉ số chi tiết từng giải

CAN · mùa 2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 29/09/2026

SuperLiga Romania · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 660 phút · điểm TB 6,65

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
9/16
Sút trong vòng cấm
9
Sút ngoài vòng cấm
7
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
4/15
Đá phạt (bàn / sút)
0/16
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
252/294 (85%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
3/13 (23%)
Chuyền dài chính xác
9/14 (64%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/10
Cắt bóng
8
Phá bóng
13
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
43/71 (60%)
Không chiến thắng / thua
13 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
30 / 21
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
82
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
16

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Romanian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 03/09/2026

World Cup · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 104 phút · điểm TB 6,79

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
42/51 (82%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/5 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
6
Phá bóng
7
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
10/15 (66%)
Không chiến thắng / thua
3 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 5
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
24
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/07/2026

Chuỗi trận FIFA · 2 trận ra sân, 117 phút · điểm TB 6,38

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
43/51 (84%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
0
Phá bóng
4
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
2 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
19
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 30/03/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Joao Paulo Fernandes · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026SuperLiga Romania@ FC VoluntariT 2-1450010016/2507/11—6,07
11/10/2026SuperLiga Romaniavs FC Otelul GalatiT 1-0340011011/1302/2—6,63
29/09/2026CANvs RwandaB 1-2dự bị00000—0———
26/09/2026CAN@ MaliB 1-3dự bị00000—0———
20/09/2026SuperLiga Romania@ CS Universitatea CraiovaB 0-5450011022/2501/2V5,89
15/09/2026SuperLiga Romaniavs Petrolul PloiestiH 2-2450000022/2301/3—6,30
06/09/2026SuperLiga Romania@ FC Dinamo 1948B 1-2900010030/3311/5V6,45
31/08/2026SuperLiga Romaniavs FC UT AradB 1-3900010231/3347/10—6,50
24/08/2026SuperLiga Romania@ CFR ClujB 0-1900033033/4417/14—6,54
18/08/2026SuperLiga Romaniavs FC BotosaniT 3-2721021020/2508/11V7,28

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 125 nghìn €2022: 175 nghìn €2022: 175 nghìn €2022: 175 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 550 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 700 nghìn €2026: 900 nghìn €2026: 1,0 triệu €20212026
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/11/202123125 nghìn €
31/03/202223175 nghìn €
26/06/202224175 nghìn €
27/12/202224175 nghìn €
27/06/202325250 nghìn €
07/12/202325500 nghìn €
06/06/202426550 nghìn €
17/12/202426500 nghìn €
22/05/202526400 nghìn €
18/12/202527700 nghìn €
04/06/202628900 nghìn €
21/09/2026281,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,0 triệu €.

Chỉ số

  • Tốc độ49
  • Kỹ thuật47
  • Tư duy54
  • Sức mạnh58
  • Thể lực50
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com