Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Diney Borges

Al-SharjahHậu vệCPV
31Tuổi
185Chiều cao (cm)
79Cân nặng (kg)
900 nghìn €Giá trị

Diney Borges là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch CPV, hiện khoác áo Al-Sharjah.

Mùa 2027 · tổng hợp 5 giải

15Trận ra sân
14Đá chính
1.259Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
5/16Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
2/1Vàng/Đỏ
6,69Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
CAN2027—221800002186%70%006,67
VĐQG UAE2026-2027—554500007185%44%006,93
United Arab Emirates ADIB Cup2026-2027—321960002188%15%106,41
World Cup2026—443900004280%67%107,24
Chuỗi trận FIFA2026—11430001089%—014,09

Chỉ số chi tiết từng giải

CAN · mùa 2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,67

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
127/147 (86%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
10/20 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
7
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
12/17 (70%)
Không chiến thắng / thua
11 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
20
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 30/09/2026

VĐQG UAE · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 450 phút · điểm TB 6,93

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/7
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
2/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
213/250 (85%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/3 (0%)
Chuyền dài chính xác
25/43 (58%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
4
Phá bóng
21
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
21/47 (44%)
Không chiến thắng / thua
9 / 16
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
12 / 10
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
41
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/09/2026

United Arab Emirates ADIB Cup · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 196 phút · điểm TB 6,41

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
104/118 (88%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
6/16 (37%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
2
Phá bóng
12
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/13 (15%)
Không chiến thắng / thua
0 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 5
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
15
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/10/2026

World Cup · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 390 phút · điểm TB 7,24

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/4
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
162/201 (80%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
14/38 (36%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/11
Cắt bóng
4
Phá bóng
40
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
23/34 (67%)
Không chiến thắng / thua
11 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
12 / 4
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
43
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/07/2026

Chuỗi trận FIFA · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 43 phút · điểm TB 4,09

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
26/29 (89%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/3 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
3
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 27/03/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Diney Borges · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
09/10/2026United Arab Emirates ADIB Cupvs Al-Jazira(UAE)H 0-0900011063/6800/5—6,86
01/10/2026United Arab Emirates ADIB Cupvs Al Dhafra FCT 2-116000004/500/2—6,30
29/09/2026CANvs RwandaB 1-2900021175/8409/12—7,32
26/09/2026CAN@ MaliB 1-3900000052/6313/5—6,03
19/09/2026United Arab Emirates ADIB Cup@ AjmanB 2-3900010037/4512/6V6,08
11/09/2026VĐQG UAE@ Al Wahda(UAE)B 0-1900030042/4927/16—7,08
05/09/2026VĐQG UAEvs Dubai UnitedT 4-3900000032/3401/2—6,37
30/08/2026VĐQG UAE@ HattaT 3-0900021051/5901/3—7,54
23/08/2026VĐQG UAEvs Al-Jazira(UAE)B 0-2900010044/5617/14—6,42
15/08/2026VĐQG UAE@ Al Dhafra FCT 3-1900010044/5215/12—7,24

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 75 nghìn €2016: 100 nghìn €2016: 100 nghìn €2017: 100 nghìn €2018: 400 nghìn €2018: 400 nghìn €2019: 350 nghìn €2019: 250 nghìn €2019: 350 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 350 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 550 nghìn €2022: 675 nghìn €2022: 675 nghìn €2022: 725 nghìn €2023: 900 nghìn €2023: 1,2 triệu €2023: 1,5 triệu €2023: 1,0 triệu €2024: 1,0 triệu €2024: 1,0 triệu €2024: 1,0 triệu €2025: 900 nghìn €2025: 1,0 triệu €2026: 900 nghìn €20152026
Bảng số liệu (27 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
06/10/20152075 nghìn €
23/02/201621100 nghìn €
28/07/201621100 nghìn €
20/08/201722100 nghìn €
06/02/201823400 nghìn €
12/06/201823400 nghìn €
11/02/201924350 nghìn €
28/06/201924250 nghìn €
30/12/201924350 nghìn €
07/04/202025300 nghìn €
19/09/202025300 nghìn €
10/04/202126350 nghìn €
30/07/202126500 nghìn €
30/11/202126550 nghìn €
24/03/202227675 nghìn €
10/07/202227675 nghìn €
10/11/202227725 nghìn €
05/02/202328900 nghìn €
13/04/2023281,2 triệu €
02/07/2023281,5 triệu €
11/10/2023281,0 triệu €
07/03/2024291,0 triệu €
02/06/2024291,0 triệu €
17/11/2024291,0 triệu €
28/05/202530900 nghìn €
27/11/2025301,0 triệu €
25/05/202631900 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2023; hiện tại 900 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
12/07/2026Al BataehAl-SharjahChuyển nhượng—
03/07/2023AS FAR RabatAl BataehChuyển nhượng—
19/09/2019EstorilAS FAR RabatChuyển nhượng—
30/06/2018MaritimoEstorilChuyển nhượng—
30/06/2017Maritimo BMaritimoChuyển nhượng—
30/06/2014Vitória Setúbal FC U19Maritimo BChuyển nhượng—
30/06/2012Vitória Setúbal FC U17Vitória Setúbal FC U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ34
  • Kỹ thuật35
  • Tư duy41
  • Sức mạnh66
  • Thể lực54
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com