Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Nuno Da Costa

AntalyasporTiền đạoCPV
35Tuổi
184Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị

Nuno Da Costa là tiền đạo 35 tuổi quốc tịch CPV, hiện khoác áo Antalyaspor.

Mùa 2027 · tổng hợp 4 giải

13Trận ra sân
6Đá chính
716Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,13Bàn/90 phút
716Phút/bàn
2/16Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,69Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
CAN2027—20510003090%25%006,49
Turkish First League2026-2027—5543610110274%54%006,93
World Cup2026—411570001073%50%006,72
Chuỗi trận FIFA2026—20720002076%—006,24

Chỉ số chi tiết từng giải

CAN · mùa 2027 · 2 trận ra sân, 51 phút · điểm TB 6,49

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/3
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
9/10 (90%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/8 (25%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 6
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
7
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 30/09/2026

Turkish First League · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 436 phút · điểm TB 6,93

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
2/10
Sút trong vòng cấm
7
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
6/13
Đá phạt (bàn / sút)
0/14
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
59/79 (74%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
0/3 (0%)
Chuyền dài chính xác
4/6 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
3
Phá bóng
1
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
26/48 (54%)
Không chiến thắng / thua
4 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
22 / 15
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
53
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
14

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

World Cup · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 157 phút · điểm TB 6,72

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
19/26 (73%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
13/26 (50%)
Không chiến thắng / thua
5 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 10
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
22
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/07/2026

Chuỗi trận FIFA · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 72 phút · điểm TB 6,24

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
10/13 (76%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
3 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
15
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 30/03/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Nuno Da Costa · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
15/10/2026Turkish First Leaguevs KayserisporB 0-4900020217/2303/7—6,75
10/10/2026Turkish First League@ BolusporT 1-088003106/1216/11—6,43
29/09/2026CANvs RwandaB 1-228001025/622/7—6,62
26/09/2026CAN@ MaliB 1-323002004/400/1—6,35
21/09/2026Turkish First Leaguevs Belediye VansporT 3-078101128/1105/9—8,03
13/09/2026Turkish First League@ UmraniyesporT 2-1900110210/1113/6—7,00
07/09/2026Turkish First Leaguevs SivassporB 1-2900030118/2209/15—6,46
30/07/2026Cúp C3 châu Âu@ Inter TurkuB 0-213001002/301/2—6,38
23/07/2026Cúp C3 châu Âuvs Inter TurkuH 1-121001007/110——6,47
04/07/2026World Cup@ ArgentinaH 1-167000005/700/3—6,44

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 150 nghìn €2016: 500 nghìn €2017: 600 nghìn €2017: 600 nghìn €2018: 2,0 triệu €2018: 2,0 triệu €2018: 4,0 triệu €2018: 5,0 triệu €2019: 5,0 triệu €2019: 3,5 triệu €2020: 2,0 triệu €2020: 1,6 triệu €2020: 1,6 triệu €2021: 1,3 triệu €2021: 1,0 triệu €2021: 1,0 triệu €2022: 1,2 triệu €2022: 1,0 triệu €2023: 1,0 triệu €2023: 800 nghìn €2023: 700 nghìn €2024: 800 nghìn €2024: 800 nghìn €2024: 750 nghìn €2024: 650 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 400 nghìn €2026: 350 nghìn €20162026
Bảng số liệu (30 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
03/02/201624150 nghìn €
12/07/201625500 nghìn €
19/03/201726600 nghìn €
14/06/201726600 nghìn €
23/01/2018262,0 triệu €
03/06/2018272,0 triệu €
23/10/2018274,0 triệu €
16/12/2018275,0 triệu €
02/06/2019285,0 triệu €
18/12/2019283,5 triệu €
26/02/2020292,0 triệu €
07/04/2020291,6 triệu €
15/10/2020291,6 triệu €
16/03/2021301,3 triệu €
06/06/2021301,0 triệu €
26/12/2021301,0 triệu €
01/06/2022311,2 triệu €
01/11/2022311,0 triệu €
26/06/2023321,0 triệu €
26/09/202332800 nghìn €
20/12/202332700 nghìn €
14/03/202433800 nghìn €
30/05/202433800 nghìn €
03/10/202433750 nghìn €
22/12/202433650 nghìn €
19/03/202534600 nghìn €
17/06/202534600 nghìn €
16/12/202534500 nghìn €
20/05/202635400 nghìn €
05/10/202635350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 350 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
01/09/2026Başakşehir Futbol KulübüAntalyasporChuyển nhượng—
30/06/2025KasimpasaBaşakşehir Futbol KulübüChuyển nhượng—
11/09/2023AJ AuxerreKasimpasaChuyển nhượng—
04/08/2022Nottingham ForestAJ AuxerreChuyển nhượng—
29/06/2022CaenNottingham ForestCho mượn—
30/08/2021Nottingham ForestCaenChuyển nhượng—
29/06/2021Royal Excel MouscronNottingham ForestCho mượn—
04/10/2020Nottingham ForestRoyal Excel MouscronChuyển nhượng—
28/01/2020RC Strasbourg AlsaceNottingham ForestHết hạn mượn 2M €2,0 triệu €
30/06/2017ValenciennesRC Strasbourg AlsaceHết hạn mượn 1.5M €1,5 triệu €
02/08/2015AubagneValenciennesChuyển nhượng—
30/06/2010ES La CiotatAubagneChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ64
  • Kỹ thuật47
  • Tư duy56
  • Sức mạnh32
  • Thể lực51
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com