
Marc Pubill là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Atletico Madrid.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
10Trận ra sân
8Đá chính
703Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,13Bàn/90 phút
703Phút/bàn
1/3Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,88Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga | 2026-2027 | — | 7 | 6 | 493 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 90% | 56% | 2 | 0 | 7,01 |
| Cúp C1 châu Âu | 2026-2027 | — | 3 | 2 | 210 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 83% | 55% | 1 | 0 | 6,57 |
| Siêu cúp Tây Ban Nha | — | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 92% | 80% | 0 | 0 | 6,75 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 493 phút · điểm TB 7,01
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 293/323 (90%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 2/5 (40%)
- Chuyền dài chính xác
- 16/27 (59%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 22/39 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 14 / 12
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 45
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 210 phút · điểm TB 6,57
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 78/93 (83%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/9 (44%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 15/27 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 8
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 24
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Siêu cúp Tây Ban Nha · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,75
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 62/67 (92%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/10 (80%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 2
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 9
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ VfB Stuttgart | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 39/44 | 3 | 11/16 | — | 6,97 |
| 17/10/2026 | La Liga | @ RCD Espanyol de Barcelona | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 55/59 | 0 | 4/6 | — | 7,49 |
| 14/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Manchester United | T 2-0 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/8 | 0 | — | — | 6,97 |
| 10/10/2026 | La Liga | @ Deportivo Alavés | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Croatia | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 75/80 | 1 | 3/6 | — | 6,57 |
| 04/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Séc | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Croatia | T 4-1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 51/54 | 4 | 7/9 | — | 7,74 |
| 27/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Anh | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 40/46 | 2 | 3/6 | — | 6,56 |
| 20/09/2026 | La Liga | vs Real Madrid | T 2-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/25 | 1 | 1/2 | V | 6,20 |
| 17/09/2026 | La Liga | vs CA Osasuna | T 4-0 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/27 | 0 | — | — | 6,82 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/10/2021 | 18 | 25 nghìn € |
| 29/12/2021 | 18 | 500 nghìn € |
| 20/03/2022 | 18 | 800 nghìn € |
| 02/06/2022 | 18 | 800 nghìn € |
| 28/06/2022 | 19 | 800 nghìn € |
| 28/12/2022 | 19 | 800 nghìn € |
| 13/06/2023 | 19 | 1,0 triệu € |
| 12/10/2023 | 20 | 2,5 triệu € |
| 21/12/2023 | 20 | 2,0 triệu € |
| 20/03/2024 | 20 | 3,0 triệu € |
| 06/06/2024 | 20 | 4,0 triệu € |
| 12/12/2024 | 21 | 4,0 triệu € |
| 23/06/2025 | 22 | 4,0 triệu € |
| 01/10/2025 | 22 | 16,0 triệu € |
| 11/12/2025 | 22 | 15,0 triệu € |
| 15/03/2026 | 22 | 28,0 triệu € |
| 04/06/2026 | 22 | 35,0 triệu € |
| 04/10/2026 | 23 | 50,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 50,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 50,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 22/07/2025 | Almeria | Atletico Madrid | Hết hạn mượn 16M € | 16,0 triệu € |
| 08/08/2023 | Levante | Almeria | Hết hạn mượn 7.75M € | 7,8 triệu € |
| 30/06/2022 | UD Levante B | Levante | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Levante U19 | UD Levante B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Club Gimnàstic Manresa U19 | Levante U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Club Gimnastic Manresa Youth | Club Gimnàstic Manresa U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Espanyol Barcelona Youth | Club Gimnastic Manresa Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | CE Manresa Youth | Espanyol Barcelona Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ42
- Kỹ thuật44
- Tư duy46
- Sức mạnh75
- Thể lực60