Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Martín Zubimendi

ArsenalTiền vệESP
27Tuổi
181Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
65,0 triệu €Giá trị

Martín Zubimendi là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Arsenal.

Tiểu sử Martín Zubimendi

Martín Zubimendi là tiền vệ của câu lạc bộ Arsenal, mang quốc tịch Spain và 27 tuổi. Cầu thủ cao 181 cm, nặng 74 kg và thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 10 trận, 286 phút thi đấu, 2 kiến tạo và điểm trung bình 6,62. Tại Ngoại hạng Anh, cầu thủ ra sân 5 trận, còn tại Cúp Liên đoàn Anh có 1 kiến tạo. Giá trị thị trường hiện là 65,0 triệu €, cao nhất đạt 80,0 triệu € (2026), hợp đồng đến 29/06/2030.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 7 giải

17Trận ra sân
7Đá chính
691Phút
1Bàn thắng
3Kiến tạo
0,13Bàn/90 phút
691Phút/bàn
1/11Sút trúng/sút
92%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,91Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—311040011096%100%006,47
Ngoại hạng Anh2026-2027—50890003082%47%006,66
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—11850010088%55%006,95
Cúp C1 châu Âu2026-2027—10800000100%0%006,53
Vòng loại World Cup châu Âu2026—553691017193%71%007,57
World Cup2026—10210000084%75%006,60
Siêu cúp Anh2026—101500000100%—006,80

Chỉ số chi tiết từng giải

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 104 phút · điểm TB 6,47

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
94/97 (96%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
4/5 (80%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/2 (100%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
3
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

Ngoại hạng Anh · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 89 phút · điểm TB 6,66

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/3
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
55/67 (82%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
2/4 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
4
Phá bóng
1
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
9/19 (47%)
Không chiến thắng / thua
5 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 8
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
22
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 85 phút · điểm TB 6,95

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/3
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
53/60 (88%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
0/2 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/9 (55%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 4
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
11
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/09/2026

Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 8 phút · điểm TB 6,53

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
2/2 (100%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
2
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
0/2 (0%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
1
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 369 phút · điểm TB 7,57

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/7
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
371/395 (93%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
19/21 (90%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
4
Phá bóng
7
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
15/21 (71%)
Không chiến thắng / thua
7 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 6
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
31
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 27/08/2026

World Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 21 phút · điểm TB 6,60

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
22/26 (84%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/4 (75%)
Không chiến thắng / thua
2 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
5
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/07/2026

Siêu cúp Anh · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 15 phút · điểm TB 6,80

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
7/7 (100%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
1
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Martín Zubimendi · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026Cúp C1 châu Âu@ FC Bayern MunichH 2-2dự bị00000—0———
18/10/2026Ngoại hạng Anh@ Nottingham ForestT 1-0dự bị00000—0———
10/10/2026Ngoại hạng Anhvs Leeds UnitedT 2-1dự bị00000—0———
07/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ CroatiaT 2-1190100116/180——6,34
04/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs SécT 3-1130000013/130——6,28
30/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs CroatiaT 4-1720010065/6612/2—6,79
27/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ AnhT 3-2dự bị00000—0———
19/09/2026Ngoại hạng Anh@ Brighton Hove AlbionB 0-330002009/1503/7—5,89
16/09/2026Cúp Liên đoàn Anh@ Ipswich TownT 4-2850100153/6045/9—6,95
13/09/2026Ngoại hạng Anh@ SunderlandT 2-09000004/512/2—6,59

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 100 nghìn €2019: 100 nghìn €2019: 100 nghìn €2019: 100 nghìn €2020: 250 nghìn €2020: 8,0 triệu €2021: 15,0 triệu €2021: 20,0 triệu €2021: 25,0 triệu €2022: 30,0 triệu €2022: 35,0 triệu €2022: 40,0 triệu €2023: 40,0 triệu €2023: 50,0 triệu €2024: 50,0 triệu €2024: 60,0 triệu €2024: 60,0 triệu €2025: 60,0 triệu €2025: 70,0 triệu €2025: 75,0 triệu €2026: 80,0 triệu €2026: 75,0 triệu €2026: 65,0 triệu €20182026
Bảng số liệu (23 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
22/11/201819100 nghìn €
18/02/201920100 nghìn €
28/06/201920100 nghìn €
09/09/201920100 nghìn €
10/02/202021250 nghìn €
07/10/2020218,0 triệu €
04/01/20212115,0 triệu €
09/06/20212220,0 triệu €
29/12/20212225,0 triệu €
02/06/20222330,0 triệu €
22/09/20222335,0 triệu €
06/11/20222340,0 triệu €
12/06/20232440,0 triệu €
21/12/20232450,0 triệu €
06/06/20242550,0 triệu €
10/10/20242560,0 triệu €
26/12/20242560,0 triệu €
08/06/20252660,0 triệu €
16/10/20252670,0 triệu €
08/12/20252675,0 triệu €
08/03/20262780,0 triệu €
02/06/20262775,0 triệu €
06/10/20262765,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 80,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 65,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
05/07/2025Real SociedadArsenalHết hạn mượn 70M €70,0 triệu €
09/09/2020Real Sociedad BReal SociedadChuyển nhượng—
30/06/2018Real Sociedad CReal Sociedad BChuyển nhượng—
30/06/2017Real Sociedad U19Real Sociedad CChuyển nhượng—
30/06/2016Real Sociedad YouthReal Sociedad U19Chuyển nhượng—
30/06/2011Antiguoko KE YouthReal Sociedad YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ54
  • Kỹ thuật57
  • Tư duy55
  • Sức mạnh64
  • Thể lực64
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com