Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mikel Merino

ArsenalTiền vệESP
30Tuổi
189Chiều cao (cm)
83Cân nặng (kg)
25,0 triệu €Giá trị

Mikel Merino là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Arsenal.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 6 giải

29Trận ra sân
10Đá chính
1.100Phút
12Bàn thắng
1Kiến tạo
0,98Bàn/90 phút
91Phút/bàn
20/39Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,84Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp C1 châu Âu2026-2027—321350005381%47%106,31
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—401093013388%43%007,13
Ngoại hạng Anh2026-2027—701060003186%42%105,63
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—11901001181%41%007,84
Vòng loại World Cup châu Âu2026—6646760022987%46%107,81
World Cup2026—811932005384%50%007,08
Siêu cúp Anh——00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 135 phút · điểm TB 6,31

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/5
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
49/60 (81%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
1/1 (100%)
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/17 (47%)
Không chiến thắng / thua
4 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 6
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
17
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 109 phút · điểm TB 7,13

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
3/3
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
1/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
52/59 (88%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/16 (43%)
Không chiến thắng / thua
0 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 6
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
15
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

Ngoại hạng Anh · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 106 phút · điểm TB 5,63

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
5/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
71/82 (86%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
0/2 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
12/28 (42%)
Không chiến thắng / thua
3 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
9 / 9
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
19
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,84

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
44/54 (81%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/12 (41%)
Không chiến thắng / thua
2 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 6
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
13
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/09/2026

Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 467 phút · điểm TB 7,81

Tấn công

Bàn thắng
6
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
9/22
Sút trong vòng cấm
19
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
4
Cơ hội lớn bỏ lỡ
4
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/9
Phản công (bàn / sút / lần)
1/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
207/236 (87%)
Chuyền quyết định
10
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
3/6 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
2
Phá bóng
3
Chặn cú sút
7

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
23/49 (46%)
Không chiến thắng / thua
6 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
17 / 21
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
49
Phạm lỗi
12
Bị phạm lỗi
9

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/08/2026

World Cup · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 193 phút · điểm TB 7,08

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/5
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/8
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
89/105 (84%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
2/2 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
3
Phá bóng
4
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
21/42 (50%)
Không chiến thắng / thua
11 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
10 / 14
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
26
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/07/2026

Siêu cúp Anh · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Mikel Merino · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026Cúp C1 châu Âu@ FC Bayern MunichH 2-25001001/101/2—6,02
18/10/2026Ngoại hạng Anh@ Nottingham ForestT 1-0240010019/2203/4—7,13
14/10/2026Cúp C1 châu Âuvs LOSC LilleT 3-0650021117/2102/7V6,53
10/10/2026Ngoại hạng Anhvs Leeds UnitedT 2-11000001/200/2——
07/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ CroatiaT 2-1452022014/1901/3—8,93
04/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs SécT 3-1231011018/190——7,11
30/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs CroatiaT 4-1330100118/1814/8—6,51
27/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ AnhT 3-28000002/312/5—5,97
19/09/2026Ngoại hạng Anh@ Brighton Hove AlbionB 0-3300000017/2202/8—5,73
16/09/2026Cúp Liên đoàn Anh@ Ipswich TownT 4-2901011444/5405/12—7,84

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 1,0 triệu €2015: 1,0 triệu €2016: 2,0 triệu €2016: 3,0 triệu €2017: 3,0 triệu €2017: 2,5 triệu €2017: 7,0 triệu €2018: 10,0 triệu €2018: 10,0 triệu €2018: 12,0 triệu €2018: 8,0 triệu €2019: 10,0 triệu €2019: 15,0 triệu €2019: 20,0 triệu €2020: 30,0 triệu €2020: 24,0 triệu €2020: 35,0 triệu €2020: 35,0 triệu €2021: 40,0 triệu €2021: 40,0 triệu €2021: 50,0 triệu €2022: 50,0 triệu €2022: 50,0 triệu €2023: 50,0 triệu €2023: 50,0 triệu €2024: 50,0 triệu €2024: 45,0 triệu €2025: 35,0 triệu €2025: 35,0 triệu €2025: 30,0 triệu €2026: 25,0 triệu €20152026
Bảng số liệu (31 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/01/2015181,0 triệu €
30/06/2015191,0 triệu €
21/02/2016192,0 triệu €
21/07/2016203,0 triệu €
06/02/2017203,0 triệu €
18/06/2017202,5 triệu €
22/10/2017217,0 triệu €
01/01/20182110,0 triệu €
27/05/20182110,0 triệu €
11/07/20182212,0 triệu €
20/12/2018228,0 triệu €
27/02/20192210,0 triệu €
10/06/20192215,0 triệu €
19/12/20192320,0 triệu €
04/03/20202330,0 triệu €
07/04/20202324,0 triệu €
22/07/20202435,0 triệu €
07/10/20202435,0 triệu €
04/01/20212440,0 triệu €
09/06/20212440,0 triệu €
29/12/20212550,0 triệu €
02/06/20222550,0 triệu €
06/11/20222650,0 triệu €
12/06/20232650,0 triệu €
21/12/20232750,0 triệu €
06/06/20242750,0 triệu €
15/12/20242845,0 triệu €
17/03/20252835,0 triệu €
29/05/20252835,0 triệu €
08/12/20252930,0 triệu €
02/06/20262925,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 50,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 25,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
26/08/2024Real SociedadArsenalHết hạn mượn 32M €32,0 triệu €
11/07/2018Newcastle UnitedReal SociedadHết hạn mượn 12M €12,0 triệu €
30/06/2018Borussia DortmundNewcastle UnitedHết hạn mượn 7M €7,0 triệu €
29/06/2018Newcastle UnitedBorussia DortmundCho mượn—
27/07/2017Borussia DortmundNewcastle UnitedChuyển nhượng 3M €3,0 triệu €
30/06/2016CA OsasunaBorussia DortmundHết hạn mượn 3.75M €3,8 triệu €
30/06/2014CA Osasuna PromesasCA OsasunaChuyển nhượng—
30/06/2013Osasuna U19CA Osasuna PromesasChuyển nhượng—
30/06/2012CA Osasuna YouthOsasuna U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ65
  • Kỹ thuật68
  • Tư duy56
  • Sức mạnh53
  • Thể lực57
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com